Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

waiting

động từ (v)

A1
/ˈweɪtɪŋ//ˈweɪtɪŋ/

Waiting có nghĩa là thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi (dạng biến thể ngữ pháp của "wait").

Định nghĩa Anh - Anh: Stay in one place and anticipate or expect something.

Họ từ:wait(động từ (v))/waiter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.waitingđộng từ (v)

    Stay in one place and anticipate or expect something.

    Thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi.

    Đồng nghĩa (SYN):wait
  2. 2.waitingdanh từ (n)

    Time during which some action is awaited.

    Hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).

    Đồng nghĩa (SYN):wait/delay/hold/time lag/postponement
  3. 3.waitingđộng từ (v)

    Wait before acting.

    Ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):wait/hold off/hold back
  4. 4.waitingđộng từ (v)

    Look forward to the probable occurrence of.

    Đợi trước khi hành động.

    Đồng nghĩa (SYN):wait/expect/look/await
  5. 5.waitingdanh từ (n)

    The act of waiting (remaining inactive in one place while expecting something).

    Mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):wait
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): waiting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wait ↔ waiting

Mục từ "waiting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wait" (thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: waiting

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "waiting" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: wait: động từ (v), waiter: danh từ (n).

waitđộng từ (v)/ˈweɪt/

thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi

•

He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.

Nguồn: Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all

waiterdanh từ (n)/ˈweɪtɚ/

người có nghề nghiệp là phục vụ tại bàn (như trong nhà hàng)

•

Two officers in very elaborate uniforms were ushered in by a waiter, with every sign of extreme deference.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: Sarita, the Carlist

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: waiting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "waiting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wait till

    I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....

    Reid, Forrest: The Bracknels

  • wait until
  • wait for
  • wait patiently
  • wait a minute

    “But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.

    Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement

  • wait a bit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: waiting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "waiting" phân theo từng nét nghĩa (thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "waiting" ở nét nghĩa "thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi" (ngoài ra "wait" còn biểu thị: ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó).

“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.”

Đồng nghĩa với "waiting" ở nét nghĩa "hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó)" (ngoài ra "delay" còn biểu thị: hành động trì hoãn).

“I hope you will be able to give your attention to that matter," said Mrs. Wynn, a little impatient at the delay.”

Đồng nghĩa với "waiting" ở nét nghĩa "hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó)" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "waiting" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).

Đồng nghĩa trực tiếp với "waiting" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).

Đồng nghĩa trực tiếp với "waiting" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: waiting

He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.
Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I could not wait, must see my sisters, so I traveled alone.
Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Slim threw up his gun again, but McHague did not wait to see where the next shot would strike.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Rustlers' roost, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So he leaned back in silence and waited for what might follow.
Reid, Forrest: The Bracknels, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....
Reid, Forrest: The Bracknels, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.
Cather, Willa: My mortal enemy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And then without waiting for a reply: “He was our greatest poet since Shakespeare.”
Carpenter, Edward: My days and dreams, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: waiting

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “waiting” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.”

Nguồn: Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all

“I could not wait, must see my sisters, so I traveled alone.”

Nguồn: Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “waiting”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “waiting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “waiting”

Dữ liệu từ nguyên: wait ↔ waiting

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “waiting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “waiting” với tần suất cao:

20.106 lần trong kho sách
12.621 lần trong kho sách
91.701 lần trong kho sách
3.117 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “waiting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “waiting”:

Đồng nghĩa:waitdelayholdtime lag

“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “waiting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪtɪŋ/; US /ˈweɪtɪŋ/.

waiting (động từ): thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi

Định nghĩa tiếng Anh: Stay in one place and anticipate or expect something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wait ↔ waiting

Họ từ trong dữ liệu: wait: động từ (v), waiter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.106 lần trong kho sách

wait till

“I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.621 lần trong kho sách

wait until

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "waiting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái91.701 lần trong kho sách

wait for

Nét nghĩa mở rộng: time during which some action is awaited (hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the _____ room.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: waiting

He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.

Nguồn: Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Oswald was _____ for us, and he and the driver carried her upstairs.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: waiting

Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.

Nguồn: Cather, Willa: My mortal enemy

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “waiting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: waiting

Hỏi đáp trọng tâm

waiting nghĩa là gì (meaning & definition)?

waiting (động từ, phát âm Mỹ /ˈweɪtɪŋ/) có nghĩa là thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi (dạng biến thể ngữ pháp của "wait"). stay in one place and anticipate or expect something

Từ waiting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈweɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪtɪŋ/; US /ˈweɪtɪŋ/.

Từ waiting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "waiting" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ waiting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó) - Nét nghĩa 3 [A1]: ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: đợi trước khi hành động - Nét nghĩa 5 [A1]: mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ waiting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪtɪŋ/; US /ˈweɪtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ waiting:

wait till; wait until; wait for; wait patiently; wait a minute

waiting được dùng trong câu như thế nào?

He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room. (William M. Kunstler, ... and justice for all; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/waiting, mã đối chiếu EV-87BA1269. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "waiting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "wait".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

wait