Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

postponement

danh từ (n)

A2
/poʊstˈpoʊnmənt//poʊstˈpoʊnmənt/

Postponement có nghĩa là hành động trì hoãn.

Định nghĩa Anh - Anh: Time during which some action is awaited.

Họ từ:delay(động từ (v))/wait(động từ (v))/waiter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động trì hoãn”:postponementA2/delayA2/holdA1/time lagA2/waitA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.postponementdanh từ (n)

    Time during which some action is awaited.

    Hành động trì hoãn.

    • •

      Finally, we ate our delayed supper at our own fireside.

      Cuối cùng, chúng tôi ăn bữa tối muộn bên lò sưởi của chính mình.

    Đồng nghĩa (SYN):delay/hold/time lag/wait
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.postponementdanh từ (n)

    Time during which some action is awaited.

    Hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).

    Đồng nghĩa (SYN):wait/delay/hold/time lag
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): postponement

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

delay ↔ postponement

Mục từ "postponement" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "delay, wait" (hành động trì hoãn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: postponement

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "postponement" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: delay: động từ (v), wait: động từ (v), waiter: danh từ (n).

delayđộng từ (v)/dɪˈleɪ/

thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi

•

I hope you will be able to give your attention to that matter," said Mrs. Wynn, a little impatient at the delay.

Nguồn: Huntington, Faye: Mabel Wynn

waitđộng từ (v)/ˈweɪt/

thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi

•

He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.

Nguồn: Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all

waiterdanh từ (n)/ˈweɪtɚ/

người có nghề nghiệp là phục vụ tại bàn (như trong nhà hàng)

•

Two officers in very elaborate uniforms were ushered in by a waiter, with every sign of extreme deference.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: Sarita, the Carlist

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: postponement

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "postponement". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • moment's delay
  • further delay
  • unnecessary delay
  • hour's delay
  • delay discounting
  • long delay
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: postponement

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "postponement" phân theo từng nét nghĩa (hành động trì hoãn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "postponement" ở nét nghĩa "hành động trì hoãn" (ngoài ra "delay" còn biểu thị: dừng lại hoặc dừng lại).

“I hope you will be able to give your attention to that matter," said Mrs. Wynn, a little impatient at the delay.”

Đồng nghĩa với "postponement" ở nét nghĩa "hành động trì hoãn" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "postponement" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động trì hoãn.

Đồng nghĩa với "postponement" ở nét nghĩa "hành động trì hoãn" (ngoài ra "wait" còn biểu thị: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó)).

“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: postponement

Finally, we ate our delayed supper at our own fireside.

Cuối cùng, chúng tôi ăn bữa tối muộn bên lò sưởi của chính mình.

Estep, E. Ralph (Edwin Ralph): El Toro, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I hope you will be able to give your attention to that matter," said Mrs. Wynn, a little impatient at the delay.
Huntington, Faye: Mabel Wynn, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A fact has come to my knowledge which is of importance to you, and you should know it without delay.
Thorne, Eglanton: Aldyth's inheritance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They may not reach the readers at a distance promptly, on account of delays in transportation.
Clay, Bertha M.: Margery Daw, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Arrangements were made to have him, too, driven in with a horse and sleigh, and without delay we pursued our journey.
Tyrrell, J. W. (James Williams): Across the sub-Arctics of Canada
“And you say that my delay to do you justice has occasioned you a loss?”
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 67, No. 413, March, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He would write her to-night, explaining that he had suddenly been summoned to Glasgow on important business which could not be delayed.
Le Queux, William: The house of evil, Nguyên văn tác phẩm
The magician crossed the water without delay, flying unseen from under the very eyes of the astonished fisherman.
Roberts, Theodore Goodridge: The red feathers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: postponement

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “postponement” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Finally, we ate our delayed supper at our own fireside.”

Cuối cùng, chúng tôi ăn bữa tối muộn bên lò sưởi của chính mình.

Nguồn: Estep, E. Ralph (Edwin Ralph): El Toro

“Finally, we ate our delayed supper at our own fireside.”

Cuối cùng, chúng tôi ăn bữa tối muộn bên lò sưởi của chính mình.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “postponement”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “postponement” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “postponement”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “postponement” với tần suất cao:

748 lần trong kho sách
1.560 lần trong kho sách
354 lần trong kho sách
200 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “postponement”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “postponement”:

Đồng nghĩa:delayholdtime lagwait

“I hope you will be able to give your attention to that matter," said Mrs. Wynn, a little impatient at the delay.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “postponement”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /poʊstˈpoʊnmənt/; US /poʊstˈpoʊnmənt/.

postponement (danh từ): hành động trì hoãn

Định nghĩa tiếng Anh: Time during which some action is awaited.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

delay ↔ postponement

Họ từ trong dữ liệu: delay: động từ (v), wait: động từ (v), waiter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi748 lần trong kho sách

moment's delay

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "postponement" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.560 lần trong kho sách

further delay

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "postponement" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái354 lần trong kho sách

unnecessary delay

Nét nghĩa mở rộng: time during which some action is awaited (hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “postponement”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: postponement

Hỏi đáp trọng tâm

postponement nghĩa là gì (meaning & definition)?

postponement (danh từ, phát âm Mỹ /poʊstˈpoʊnmənt/) có nghĩa là hành động trì hoãn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "delay"). time during which some action is awaited

Từ postponement trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpoʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /poʊstˈpoʊnmənt/; US /poʊstˈpoʊnmənt/.

Từ postponement là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "postponement" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ postponement theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động trì hoãn (Ví dụ: “Finally, we ate our delayed supper at our own fireside.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ postponement:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /poʊstˈpoʊnmənt/; US /poʊstˈpoʊnmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ postponement:

moment's delay; further delay; unnecessary delay; hour's delay; delay discounting

postponement được dùng trong câu như thế nào?

I hope you will be able to give your attention to that matter," said Mrs. Wynn, a little impatient at the delay. (Faye Huntington, Mabel Wynn; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/postponement, mã đối chiếu EV-F7FFDCB4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "postponement" được liên kết từ mục từ "delay, wait".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

delay, wait