Câu tiếng Anh có từ “upheaval”
108 câu thật có từ upheaval hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ upheaval
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
To continue this long trend is to guarantee tremendous social, cultural, political, and economic upheavals.
Từ trong câu: upheaval, continue, long, trend, guarantee, tremendous, social, cultural
United States. Presidents, U.S. Presidential Inaugural Addresses. Nguồn: Project Gutenberg #4938. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A new democratic though temporary government had been set up by the guiding spirits who had directed the upheaval.
Từ trong câu: upheaval, new, democratic, though, temporary, government, set, up
Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29385. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng upheaval
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| volcanic upheaval | 27 lần |
| billowy upheaval | 7 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ upheaval
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ upheaval trong kho câu?
- Kho câu có 108 câu có từ upheaval hoặc các dạng của từ, trích từ 99 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.