E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: upheaval

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “upheaval”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “upheaval”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
volcanic upheavallogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
billowy upheavallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “upheaval”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.