Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

turn

động từ (v)

A1
/ˈtɝn//ˈtɝn/
Biến thể:
turned/ˈtɝnd/
(Quá khứ / Phân từ)
turning
(Dạng V-ing)
turns/ˈtɝnz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Turn có nghĩa là rẽ, một đoạn tròn của đường cong.

Định nghĩa Anh - Anh: Change orientation or direction, also in the abstract sense.

Diễn đạt “một đoạn tròn của đường cong”:turnA1/bendA2/crookA1/twistB1/change stateA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.turnđộng từ (v)

    Change orientation or direction, also in the abstract sense.

    Một đoạn tròn của đường cong.

  2. 2.turndanh từ (n)

    A circular segment of a curve.

    Hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học.

    Đồng nghĩa (SYN):bend/crook/twist
  3. 3.turnđộng từ (v)

    Undergo a transformation or a change of position or action.

    (trò chơi) hoạt động làm việc gì đó theo một trình tự đã được thống nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):change state
  4. 4.turnđộng từ (v)

    Undergo a change or development.

    Thay đổi hướng hoặc hướng, cũng theo nghĩa trừu tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):become
  5. 5.turndanh từ (n)

    The act of changing or reversing the direction of the course.

    Trải qua một sự biến đổi hoặc thay đổi vị trí hoặc hành động.

    Đồng nghĩa (SYN):turning
  6. 6.turndanh từ (n)[game]

    The activity of doing something in an agreed succession.

    Trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển.

    Đồng nghĩa (SYN):play
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): turn

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: turn

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "turn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • turn round
  • turn away

    She did not resist or withdraw it, and, after the retention of an instant only, he released it, and was about to turn away.

    Cô không chống cự hay rút lại, chỉ giữ lại trong giây lát, anh thả nó ra và định quay đi.

    Simms, William Gilmore: Charlemont; Or, The Pride of the Village. a Tale of Kentucky

  • turn out

    Some explanations may appear reasonable, but they turn out to be misleading or wrong.

    Wikipedia contributors: Question

  • turn towards
  • turn back

    To turn back was scarcely advisable; but the road he was following went straight past the diners.

    Quay lại là điều không nên làm; nhưng con đường anh đang đi lại đi thẳng qua những quán ăn.

    Jókai, Mór: 'Midst the Wild Carpathians

  • turn pale
  • turn toward
  • turn into
  • turn over

    They must turn over their Astronaut card to reveal their corpse on the back, and they are out of the game.

    Họ phải lật thẻ Phi hành gia của mình để lộ xác chết ở mặt sau và họ sẽ bị loại khỏi trò chơi.

    Tác phẩm mở: Selfish/Space Edition

  • turn aside
  • turn up
  • turn off
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: turn

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "turn" phân theo từng nét nghĩa (một đoạn tròn của đường cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "turn" ở nét nghĩa "hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học" (ngoài ra "bend" còn biểu thị: chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong).

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "turn" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học.

Đồng nghĩa với "turn" ở nét nghĩa "hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự giải thích của một văn bản hoặc hành động).

“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "turn" khi diễn đạt nét nghĩa: (trò chơi) hoạt động làm việc gì đó theo một trình tự đã được thống nhất.

Đồng nghĩa với "turn" ở nét nghĩa "thay đổi hướng hoặc hướng, cũng theo nghĩa trừu tượng" (ngoài ra "become" còn biểu thị: nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa với "turn" ở nét nghĩa "trải qua một sự biến đổi hoặc thay đổi vị trí hoặc hành động" (ngoài ra "turning" còn biểu thị: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học).

“Just as he was turning back, he saw the hands jerk apart and the loops whip in like a seven-fold snare, and hold.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: turn

Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.

Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.

Tác phẩm mở: Advanced Robotics Book
In turn, the biochemical process of recycling of the energy gathered from photosynthesis is relatively inefficient.

Đổi lại, quá trình sinh hóa tái chế năng lượng thu được từ quá trình quang hợp tương đối kém hiệu quả.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Carbohydrates/Carbohydrate Metabolism
A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.

Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.

Tác phẩm mở: On spies and stratagems/Agency
This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.

Điều này sẽ cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng cần thiết để hoạt động suốt cả ngày.

Tác phẩm mở: Healthy eating habits/Eat Well, Work Well
They must turn over their Astronaut card to reveal their corpse on the back, and they are out of the game.

Họ phải lật thẻ Phi hành gia của mình để lộ xác chết ở mặt sau và họ sẽ bị loại khỏi trò chơi.

Tác phẩm mở: Selfish/Space Edition
Chess is a turn-based game, so you might think that Black always gets one tempo for every tempo White gets.

Cờ vua là một trò chơi theo lượt, vì vậy bạn có thể nghĩ rằng Đen luôn có một nhịp độ cho mỗi nhịp độ mà Trắng có được.

Tác phẩm mở: Chess/Tempo
If the investment is made, the supplier, in turn, has an opportunity to take a share of the increased profits by raising his/her prices.

Nếu đầu tư được thực hiện, đến lượt nhà cung cấp sẽ có cơ hội nhận được một phần lợi nhuận tăng thêm bằng cách tăng giá của mình.

Tác phẩm mở: Economic Classroom Experiments/Hold-Up Problem
Mossgray turned round as he concluded, and bent his steps to his favourite Waterside.

Khi kết luận, Mossgray quay lại và rảo bước về phía Waterside yêu thích của mình.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Memoirs and resolutions of Adam Graeme of Mossgray, including some chronicles of the borough of Fendie, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: turn

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “turn” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.”

Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.

Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Robotics Book

“In turn, the biochemical process of recycling of the energy gathered from photosynthesis is relatively inefficient.”

Đổi lại, quá trình sinh hóa tái chế năng lượng thu được từ quá trình quang hợp tương đối kém hiệu quả.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Carbohydrates/Carbohydrate Metabolism

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “turn”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “turn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “turn”

Mục từ cốt lõi: turn: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “turn”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “turn” với tần suất cao:

23.286 lần trong kho sách
30.384 lần trong kho sách
38.514 lần trong kho sách
12.083 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “turn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “turn”:

“When he theorized--which he rarely did--his speculations had an awkward trick of turning out right.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “turn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɝn/.

turn (động từ): một đoạn tròn của đường cong

Định nghĩa tiếng Anh: Change orientation or direction, also in the abstract sense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

turn (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi23.286 lần trong kho sách

turn round

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "turn" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm30.384 lần trong kho sách

turn away

“She did not resist or withdraw it, and, after the retention of an instant only, he released it, and was about to turn away.” (Cô không chống cự hay rút lại, chỉ giữ lại trong giây lát, anh thả nó ra và định quay đi.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái38.514 lần trong kho sách

turn out

“Some explanations may appear reasonable, but they turn out to be misleading or wrong.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“When he theorized--which he rarely did--his speculations had an awkward trick of _____ out right.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: turning

When he theorized--which he rarely did--his speculations had an awkward trick of turning out right.

Nguồn: Taine, John: White Lily

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“She _____ pale and trembles, and can hardly command herself enough to break it open.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: turns

She turns pale and trembles, and can hardly command herself enough to break it open.

Nguồn: Young people abroad

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “turn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: turn

Hỏi đáp trọng tâm

turn nghĩa là gì (meaning & definition)?

turn nghĩa là rẽ. turn là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: change orientation or direction, also in the abstract sense.

Từ turn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɝn/.

Từ turn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "turn" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: turned; Dạng V-ing: turning; Ngôi thứ 3 số ít: turns.

Các nét nghĩa của từ turn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một đoạn tròn của đường cong - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học - Nét nghĩa 3 [A1]: (trò chơi) hoạt động làm việc gì đó theo một trình tự đã được thống nhất - Nét nghĩa 4 [A1]: thay đổi hướng hoặc hướng, cũng theo nghĩa trừu tượng - Nét nghĩa 5 [A1]: trải qua một sự biến đổi hoặc thay đổi vị trí hoặc hành động - Nét nghĩa 6 [A1]: trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ turn:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɝn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: turned; Dạng V-ing: turning; Ngôi thứ 3 số ít: turns.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ turn:

turn round; turn away; turn out; turn towards; turn back

turn được dùng trong câu như thế nào?

When he theorized--which he rarely did--his speculations had an awkward trick of turning out right. (John Taine, White Lily; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/turn, mã đối chiếu EV-8E389596. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

turned, turning, turns