turns
động từ (v)
Turns có nghĩa là một đoạn tròn của đường cong (dạng biến thể ngữ pháp của "turn").
Định nghĩa Anh - Anh: Change orientation or direction, also in the abstract sense.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.turnsđộng từ (v)
Change orientation or direction, also in the abstract sense.
Một đoạn tròn của đường cong.
Đồng nghĩa (SYN):turnCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •turn round23.286 lần trong kho sách
- •turn away30.384 lần trong kho sách
- •turn out38.514 lần trong kho sách
- •turn towards12.083 lần trong kho sách
- •turn back16.169 lần trong kho sách
- •turn pale7.588 lần trong kho sách
- 2.turnsdanh từ (n)
A circular segment of a curve.
Hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học.
- 3.turnsđộng từ (v)
Undergo a transformation or a change of position or action.
(trò chơi) hoạt động làm việc gì đó theo một trình tự đã được thống nhất.
- 4.turnsđộng từ (v)
Undergo a change or development.
Thay đổi hướng hoặc hướng, cũng theo nghĩa trừu tượng.
- 5.turnsdanh từ (n)
The act of changing or reversing the direction of the course.
Trải qua một sự biến đổi hoặc thay đổi vị trí hoặc hành động.
- 6.turnsdanh từ (n)[game]
The activity of doing something in an agreed succession.
Trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển.
Từ nguyên học (Etymology): turns
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
turn ↔ turns
Mục từ "turns" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "turn" (một đoạn tròn của đường cong).
Họ từ & Biến thể từ loại: turns
Họ từ của "turns" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: turn: động từ (v).
một đoạn tròn của đường cong
When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.
Nguồn: Taine, John: White Lily
Cụm từ & Collocations: turns
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "turns". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- turn round
- turn away
- turn out
- turn towards
- turn back
- turn pale
Đồng nghĩa & Sắc thái: turns
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "turns" phân theo từng nét nghĩa (một đoạn tròn của đường cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "turns" ở nét nghĩa "một đoạn tròn của đường cong" (ngoài ra "turn" còn biểu thị: hoạt động làm việc gì đó theo một trình tự đã được thống nhất).
“When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.”
Đồng nghĩa với "turns" ở nét nghĩa "hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học" (ngoài ra "bend" còn biểu thị: chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong).
“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "turns" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học.
Đồng nghĩa với "turns" ở nét nghĩa "hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự giải thích của một văn bản hoặc hành động).
“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "turns" khi diễn đạt nét nghĩa: (trò chơi) hoạt động làm việc gì đó theo một trình tự đã được thống nhất.
Câu dẫn chứng văn học: turns
Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.
In turn, the biochemical process of recycling of the energy gathered from photosynthesis is relatively inefficient.Đổi lại, quá trình sinh hóa tái chế năng lượng thu được từ quá trình quang hợp tương đối kém hiệu quả.
A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.
This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.Điều này sẽ cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng cần thiết để hoạt động suốt cả ngày.
They must turn over their Astronaut card to reveal their corpse on the back, and they are out of the game.Họ phải lật thẻ Phi hành gia của mình để lộ xác chết ở mặt sau và họ sẽ bị loại khỏi trò chơi.
Chess is a turn-based game, so you might think that Black always gets one tempo for every tempo White gets.Cờ vua là một trò chơi theo lượt, vì vậy bạn có thể nghĩ rằng Đen luôn có một nhịp độ cho mỗi nhịp độ mà Trắng có được.
If the investment is made, the supplier, in turn, has an opportunity to take a share of the increased profits by raising his/her prices.Nếu đầu tư được thực hiện, đến lượt nhà cung cấp sẽ có cơ hội nhận được một phần lợi nhuận tăng thêm bằng cách tăng giá của mình.
When he theorized--which he rarely did--his speculations had an awkward trick of turning out right.Đọc mở rộng theo CEFR: turns
Từ vựng bậcA1→“Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.”
Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.
Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Robotics Book
“In turn, the biochemical process of recycling of the energy gathered from photosynthesis is relatively inefficient.”
Đổi lại, quá trình sinh hóa tái chế năng lượng thu được từ quá trình quang hợp tương đối kém hiệu quả.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Carbohydrates/Carbohydrate Metabolism
Cấu trúc & Vận dụng: “turns”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “turns” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “turns”
Dữ liệu từ nguyên: turn ↔ turns
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “turns”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “turns” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “turns”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
turns (động từ): một đoạn tròn của đường cong
Định nghĩa tiếng Anh: Change orientation or direction, also in the abstract sense.
turn ↔ turns
Họ từ trong dữ liệu: turn: động từ (v)
turn round
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "turns" trong câu.
turn away
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "turns" trong câu.
turn out
Nét nghĩa mở rộng: a circular segment of a curve (hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học)
“She _____ pale and trembles, and can hardly command herself enough to break it open.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: turns
She turns pale and trembles, and can hardly command herself enough to break it open.
Nguồn: Young people abroad
“The primary may consist of from five to ten _____ of wire arranged on a former, or in any recognised method.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: turns
The primary may consist of from five to ten turns of wire arranged on a former, or in any recognised method.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
Ứng dụng & Mở rộng: “turns”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “turns”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “turns”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “turns” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “turns” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: turns
Hỏi đáp trọng tâmturns nghĩa là gì (meaning & definition)?
turns (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɝnz/) có nghĩa là một đoạn tròn của đường cong (dạng biến thể ngữ pháp của "turn"). change orientation or direction, also in the abstract sense
Từ turns trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɝnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝnz/; US /ˈtɝnz/.
Từ turns là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "turns" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ turns theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một đoạn tròn của đường cong - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học - Nét nghĩa 3 [A1]: (trò chơi) hoạt động làm việc gì đó theo một trình tự đã được thống nhất - Nét nghĩa 4 [A1]: thay đổi hướng hoặc hướng, cũng theo nghĩa trừu tượng - Nét nghĩa 5 [A1]: trải qua một sự biến đổi hoặc thay đổi vị trí hoặc hành động - Nét nghĩa 6 [A1]: trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ turns:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝnz/; US /ˈtɝnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ turns:
turn round; turn away; turn out; turn towards; turn back
turns được dùng trong câu như thế nào?
When he theorized--which he rarely did--his speculations had an awkward trick of turning out right. (John Taine, White Lily; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)