Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

crook

danh từ (n)

A2
/ˈkɹʊk//ˈkɹʊk/

Crook có nghĩa là chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong.

Định nghĩa Anh - Anh: A circular segment of a curve.

Họ từ:bend(động từ (v))/criminal(tính từ (adj))/crime(danh từ (n))/outlaw(danh từ (n))/turn(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.crookdanh từ (n)

    A circular segment of a curve.

    Chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong.

    • •

      Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.

    Đồng nghĩa (SYN):bend/twist/turn
  2. 2.crookdanh từ (n)

    Someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime.

    Phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):criminal/felon/outlaw/malefactor
  3. 3.crookdanh từ (n)

    Someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime.

    Một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm.

    Đồng nghĩa (SYN):outlaw/criminal/felon/malefactor
  4. 4.crookdanh từ (n)

    A circular segment of a curve.

    Hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học.

    Đồng nghĩa (SYN):turn/bend/twist
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): crook

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bend ↔ crook

Mục từ "crook" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bend, criminal, outlaw, turn" (chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: crook

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "crook" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: bend: động từ (v), criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), outlaw: danh từ (n), turn: động từ (v).

bendđộng từ (v)/ˈbɛnd/

một đoạn tròn của đường cong

•

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter

criminaltính từ (adj)/ˈkɹɪmənəl/

mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề

•

Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.

Nguồn: Van Dine, S. S.: The Benson murder case

crimedanh từ (n)/ˈkɹaɪm/

hành vi bị pháp luật trừng phạt

•

The crime, say they, is secret, consequently no injury can result from it to any one.

Nguồn: Rousseau, Jean-Jacques: Eloisa

outlawdanh từ (n)/ˈaʊˌtlɔ/

một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm

•

About Carr there was something of the unpleasant quickness, the sinuous movement, of the little white ermine, the outlaw of the wilderness.

Nguồn: Curwood, James Oliver: Back to God's Country and Other Stories

turnđộng từ (v)/ˈtɝn/

một đoạn tròn của đường cong

•

When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.

Nguồn: Taine, John: White Lily

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: crook

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crook". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bend forward
  • bend over
  • bend down
  • bend low
  • bend towards
  • bend toward
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: crook

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crook" phân theo từng nét nghĩa (chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "crook" ở nét nghĩa "chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong" (ngoài ra "bend" còn biểu thị: đổi hướng).

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Đồng nghĩa với "crook" ở nét nghĩa "chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự giải thích của một văn bản hoặc hành động).

“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”

Đồng nghĩa với "crook" ở nét nghĩa "chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong" (ngoài ra "turn" còn biểu thị: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học).

“When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "crook" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.

“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "crook" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.

Đồng nghĩa với "crook" ở nét nghĩa "phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng" (ngoài ra "outlaw" còn biểu thị: một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm).

“About Carr there was something of the unpleasant quickness, the sinuous movement, of the little white ermine, the outlaw of the wilderness.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: crook

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Blanchard, Amy Ella: An independent daughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.
Chichester, John Jay: The porcelain mask, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An old woman stood before him, bent almost double beneath a heavy burden.
Pickthall, Marmaduke William: Saïd the fisherman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dimsdale bends forward attentively in his place at the table and looks with searching eyes first upon Stapleton and then upon the girl.
Hainsselin, Montague T. (Montague Thomas): In peril on the sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What makes you figure on a mess in Silver Bend, anyway?"
Grinstead, J. E. (Jesse Edward): The saga of Silver Bend, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He bent swiftly, caught up the sword he had dropped and thrust savagely at the charging white man.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): The Moon of Skulls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The other girl's head was bent, her eyes intent on her lap.
Brody, Catharine: West of Fifth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her mother had, at that moment, come in, and was bending over her.
Dayton, A. C. (Amos Cooper): Theodosia Ernest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: crook

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “crook” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter

“They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.”

Nguồn: Chichester, John Jay: The porcelain mask

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “crook”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crook” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crook”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crook” với tần suất cao:

4.776 lần trong kho sách
17.159 lần trong kho sách
8.556 lần trong kho sách
1.275 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “crook”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “crook”:

Đồng nghĩa:bendtwistturncriminal

“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “crook”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹʊk/; US /ˈkɹʊk/.

crook (danh từ): chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong

Định nghĩa tiếng Anh: A circular segment of a curve.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bend ↔ crook

Họ từ trong dữ liệu: bend: động từ (v), criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), outlaw: danh từ (n), turn: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.776 lần trong kho sách

bend forward

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crook" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17.159 lần trong kho sách

bend over

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crook" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.556 lần trong kho sách

bend down

Nét nghĩa mở rộng: someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime (phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “crook”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: crook

Hỏi đáp trọng tâm

crook nghĩa là gì (meaning & definition)?

crook (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɹʊk/) có nghĩa là chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bend"). a circular segment of a curve

Từ crook trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɹʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹʊk/; US /ˈkɹʊk/.

Từ crook là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "crook" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ crook theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong (Ví dụ: “Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng - Nét nghĩa 3 [B1]: một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crook:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹʊk/; US /ˈkɹʊk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crook:

bend forward; bend over; bend down; bend low; bend towards

crook được dùng trong câu như thế nào?

Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him. (Amy Ella Blanchard, An independent daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/crook, mã đối chiếu EV-5BAF305A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "crook" được liên kết từ mục từ "bend, criminal, outlaw, turn".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

bend, criminal, outlaw, turn