crook
danh từ (n)
Crook có nghĩa là chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong.
Định nghĩa Anh - Anh: A circular segment of a curve.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.crookdanh từ (n)
A circular segment of a curve.
Chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong.
- •
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bend forward4.776 lần trong kho sách
- •bend over17.159 lần trong kho sách
- •bend down8.556 lần trong kho sách
- •bend low1.275 lần trong kho sách
- •bend towards1.017 lần trong kho sách
- •bend toward661 lần trong kho sách
- •
- 2.crookdanh từ (n)
Someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime.
Phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.
- 3.crookdanh từ (n)
Someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime.
Một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm.
- 4.crookdanh từ (n)
A circular segment of a curve.
Hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học.
Từ nguyên học (Etymology): crook
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bend ↔ crook
Mục từ "crook" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bend, criminal, outlaw, turn" (chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong).
Họ từ & Biến thể từ loại: crook
Họ từ của "crook" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: bend: động từ (v), criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), outlaw: danh từ (n), turn: động từ (v).
một đoạn tròn của đường cong
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter
mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề
Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.
Nguồn: Van Dine, S. S.: The Benson murder case
hành vi bị pháp luật trừng phạt
The crime, say they, is secret, consequently no injury can result from it to any one.
Nguồn: Rousseau, Jean-Jacques: Eloisa
một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm
About Carr there was something of the unpleasant quickness, the sinuous movement, of the little white ermine, the outlaw of the wilderness.
Nguồn: Curwood, James Oliver: Back to God's Country and Other Stories
một đoạn tròn của đường cong
When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.
Nguồn: Taine, John: White Lily
Cụm từ & Collocations: crook
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crook". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bend forward
- bend over
- bend down
- bend low
- bend towards
- bend toward
Đồng nghĩa & Sắc thái: crook
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crook" phân theo từng nét nghĩa (chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "crook" ở nét nghĩa "chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong" (ngoài ra "bend" còn biểu thị: đổi hướng).
“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”
Đồng nghĩa với "crook" ở nét nghĩa "chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự giải thích của một văn bản hoặc hành động).
“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”
Đồng nghĩa với "crook" ở nét nghĩa "chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong" (ngoài ra "turn" còn biểu thị: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học).
“When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "crook" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.
“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "crook" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩa với "crook" ở nét nghĩa "phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng" (ngoài ra "outlaw" còn biểu thị: một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm).
“About Carr there was something of the unpleasant quickness, the sinuous movement, of the little white ermine, the outlaw of the wilderness.”
Câu dẫn chứng văn học: crook
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.An old woman stood before him, bent almost double beneath a heavy burden.Dimsdale bends forward attentively in his place at the table and looks with searching eyes first upon Stapleton and then upon the girl.What makes you figure on a mess in Silver Bend, anyway?"He bent swiftly, caught up the sword he had dropped and thrust savagely at the charging white man.The other girl's head was bent, her eyes intent on her lap.Her mother had, at that moment, come in, and was bending over her.Đọc mở rộng theo CEFR: crook
Từ vựng bậcA2→“Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: An independent daughter
“They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.”
Nguồn: Chichester, John Jay: The porcelain mask
Cấu trúc & Vận dụng: “crook”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crook” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “crook”
Dữ liệu từ nguyên: bend ↔ crook
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crook”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crook” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “crook”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
crook (danh từ): chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong
Định nghĩa tiếng Anh: A circular segment of a curve.
bend ↔ crook
Họ từ trong dữ liệu: bend: động từ (v), criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), outlaw: danh từ (n), turn: động từ (v)
bend forward
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crook" trong câu.
bend over
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crook" trong câu.
bend down
Nét nghĩa mở rộng: someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime (phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng)
Ứng dụng & Mở rộng: “crook”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “crook”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “crook”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “crook” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “crook” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: crook
Hỏi đáp trọng tâmcrook nghĩa là gì (meaning & definition)?
crook (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɹʊk/) có nghĩa là chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bend"). a circular segment of a curve
Từ crook trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɹʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹʊk/; US /ˈkɹʊk/.
Từ crook là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "crook" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ crook theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chuyển động gây ra sự hình thành một đường cong (Ví dụ: “Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng - Nét nghĩa 3 [B1]: một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crook:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹʊk/; US /ˈkɹʊk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crook:
bend forward; bend over; bend down; bend low; bend towards
crook được dùng trong câu như thế nào?
Porter was bent upon his scheme, and the girls had determined to outwit him. (Amy Ella Blanchard, An independent daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)