Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

malefactor

danh từ (n)

B1
/ˈmæləˌfæktɚ//ˈmæləˌfæktɚ/

Malefactor có nghĩa là phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.

Định nghĩa Anh - Anh: Someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime.

Họ từ:criminal(tính từ (adj))/crime(danh từ (n))/outlaw(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng”:malefactorB1/criminalB1/felonB1/crookB1/outlawB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.malefactordanh từ (n)

    Someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime.

    Phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.

    • •

      Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.”

    Đồng nghĩa (SYN):criminal/felon/crook/outlaw
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.malefactordanh từ (n)

    Someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime.

    Một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm.

    Đồng nghĩa (SYN):outlaw/criminal/felon/crook
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): malefactor

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

criminal ↔ malefactor

Mục từ "malefactor" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "criminal, outlaw" (phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: malefactor

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "malefactor" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), outlaw: danh từ (n).

criminaltính từ (adj)/ˈkɹɪmənəl/

mang lại hoặc đáng bị khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề

•

Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.

Nguồn: Van Dine, S. S.: The Benson murder case

crimedanh từ (n)/ˈkɹaɪm/

hành vi bị pháp luật trừng phạt

•

The crime, say they, is secret, consequently no injury can result from it to any one.

Nguồn: Rousseau, Jean-Jacques: Eloisa

outlawdanh từ (n)/ˈaʊˌtlɔ/

một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm

•

About Carr there was something of the unpleasant quickness, the sinuous movement, of the little white ermine, the outlaw of the wilderness.

Nguồn: Curwood, James Oliver: Back to God's Country and Other Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: malefactor

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "malefactor". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • criminal code
  • condemned criminal
  • criminal prosecution
  • criminal cases
  • criminal investigation

    “I have a smattering of the law, and a passion for criminal investigation.”

    Lincoln, Natalie Sumner: The moving finger

  • criminal charges
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: malefactor

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "malefactor" phân theo từng nét nghĩa (phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "malefactor" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.

“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "malefactor" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "malefactor" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng.

Đồng nghĩa với "malefactor" ở nét nghĩa "phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng" (ngoài ra "outlaw" còn biểu thị: một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm).

“About Carr there was something of the unpleasant quickness, the sinuous movement, of the little white ermine, the outlaw of the wilderness.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: malefactor

Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.”
Van Dine, S. S.: The Benson murder case, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Under criminal circumstances such information is not difficult to obtain.”
Smith, Francis Hopkinson: Enoch Crane, Nguyên văn tác phẩm
“I have a smattering of the law, and a passion for criminal investigation.”
Lincoln, Natalie Sumner: The moving finger, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now, as he was tarnished by an actual criminal charge, he knew they would look askance upon him.
Craddock, Charles Egbert: The champion, Nguyên văn tác phẩm
He had accomplished what every criminal hopes one day to accomplish--the perfect crime!
Martin, Stuart: Only seven were hanged, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the moment when I took charge of the Criminal Investigation Department the Central Office was busy over the robbery of the pearl necklace.
Thomson, Basil: Queer people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“To let the husband she knows to be a criminal out.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He compared himself to a village policeman trying to discover the criminal in a village murder.
De Kruif, Paul: Microbe hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: malefactor

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “malefactor” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””

Nguồn: Van Dine, S. S.: The Benson murder case

“Under criminal circumstances such information is not difficult to obtain.””

Nguồn: Smith, Francis Hopkinson: Enoch Crane

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “malefactor”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “malefactor” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “malefactor”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “malefactor” với tần suất cao:

354 lần trong kho sách
292 lần trong kho sách
173 lần trong kho sách
381 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “malefactor”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “malefactor”:

“Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “malefactor”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæləˌfæktɚ/; US /ˈmæləˌfæktɚ/.

malefactor (danh từ): phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng

Định nghĩa tiếng Anh: Someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

criminal ↔ malefactor

Họ từ trong dữ liệu: criminal: tính từ (adj), crime: danh từ (n), outlaw: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi354 lần trong kho sách

criminal code

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "malefactor" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm292 lần trong kho sách

condemned criminal

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "malefactor" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái173 lần trong kho sách

criminal prosecution

Nét nghĩa mở rộng: someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime (một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “malefactor”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: malefactor

Hỏi đáp trọng tâm

malefactor nghĩa là gì (meaning & definition)?

malefactor (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmæləˌfæktɚ/) có nghĩa là phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "criminal"). someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime

Từ malefactor trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæləˌfæktɚ/; US /ˈmæləˌfæktɚ/.

Từ malefactor là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "malefactor" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ malefactor theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phạm tội hoặc phạm tội nghiêm trọng (Ví dụ: “Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.””) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người đã phạm tội hoặc đã bị kết án hợp pháp về một tội phạm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ malefactor:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæləˌfæktɚ/; US /ˈmæləˌfæktɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ malefactor:

criminal code; condemned criminal; criminal prosecution; criminal cases; criminal investigation

malefactor được dùng trong câu như thế nào?

Here we have an admitted threat, a motive, the time, the place, the opportunity, the conduct, and the criminal agent.” (S. S. Van Dine, The Benson murder case; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/malefactor, mã đối chiếu EV-83B94A86. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "malefactor" được liên kết từ mục từ "criminal, outlaw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

criminal, outlaw