Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

surprise

danh từ (n)

A1
/sɚˈpɹaɪz//sɚˈpɹaɪz/
Biến thể:
surprised
(Quá khứ / Phân từ)
surprises/sɚˈpɹaɪzɪz/
(Số nhiều danh từ)
surprising
(Dạng V-ing)

Surprise có nghĩa là ngạc nhiên, sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn.

Định nghĩa Anh - Anh: The astonishment you feel when something totally unexpected happens to you.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.surprisedanh từ (n)

    The astonishment you feel when something totally unexpected happens to you.

    Sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.surpriseđộng từ (v)

    Cause to be surprised.

    Một sự kiện bất ngờ bất ngờ.

  3. 3.surprisedanh từ (n)

    A sudden unexpected event.

    Hành động làm ai đó ngạc nhiên.

  4. 4.surprisedanh từ (n)

    The act of surprising someone.

    Gây ngạc nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):surprisal
  5. 5.surpriseđộng từ (v)

    Come upon or take unawares.

    Đến hoặc không biết.

  6. 6.surpriseđộng từ (v)

    Attack by storm; attack suddenly.

    Tấn công bằng bão.

    Đồng nghĩa (SYN):storm
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): surprise

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: surprise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "surprise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • surprise to find
  • greatly surprise
  • exclamation of surprise
  • taken by surprise

    Then they grappled, and so sudden had been Frank’s attack that the smuggler was taken by surprise and he reeled up against the wall.

    Dixon, Franklin W.: The house on the cliff

  • much surprise

    They never expressed horror or disapproval, nor indeed much surprise--just a keen interest.

    Gilman, Charlotte Perkins: Herland

  • surprise to hear
  • great surprise

    It was a great surprise to me when he did a thing like that.

    Galsworthy, John: Justice

  • surprise to see

    I was struck with surprise to see his men so well dressed, washed, and shaved.

    Spiegel, E. (Edgar), Freiherr von: The Adventures of the U-202: An Actual Narrative

  • pleasant surprise
  • surprise at seeing
  • surprise to learn
  • cry of surprise

    I heard someone say; and then, immediately after, with a cry of surprise, “Silver himself!”

    Stevenson, Robert Louis: Treasure Island

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: surprise

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "surprise" phân theo từng nét nghĩa (sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "surprise" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ngạc nhiên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "surprise" khi diễn đạt nét nghĩa: tấn công bằng bão.

“Peafowl utter loud cries before a storm, and select a low perch.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: surprise

To his surprise, Eragon learned that he was named after the very first Rider.

Trước sự ngạc nhiên của mình, Eragon biết được rằng tên của cậu được đặt theo Rider đầu tiên.

Tác phẩm mở: Inheritance Cycle/Characters/Eragon, Nguyên văn tác phẩm
The great danger of these night attacks was in being surprised, and, thanks to Nadjii, this had been avoided.

Mối nguy hiểm lớn nhất của những cuộc tấn công ban đêm này là ở chỗ bị bất ngờ, và nhờ có Nadjii, điều này đã tránh được.

Pollard, Eliza F.: Roger the ranger: A story of border life among the Indians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When his guardian returned from D'Urban, he was greatly surprised at his proficiency, not only in speaking, but in general knowledge.

Khi người giám hộ của anh trở về từ D'Urban, anh vô cùng ngạc nhiên về trình độ thông thạo của mình, không chỉ về khả năng nói mà còn về kiến ​​​​thức tổng quát.

Kingston, William Henry Giles: Hendricks the Hunter; Or, The Border Farm: A Tale of Zululand, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Max was greatly surprised and delighted by finding himself the possessor of a watch, doubly valuable to him as his father's gift.

Max vô cùng ngạc nhiên và vui mừng khi thấy mình là người sở hữu một chiếc đồng hồ, món quà của cha anh có giá trị gấp đôi đối với anh.

Finley, Martha: Elsie's New Relations What They Did and How They Fared at Ion; A Sequel to Grandmother Elsie, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But you see his natural taste was for sculpture, not for woodcarving; and I'm not altogether surprised myself to hear he should have left Exeter.'

Nhưng bạn thấy đấy, sở thích tự nhiên của anh ấy là điêu khắc chứ không phải chạm khắc gỗ; và bản thân tôi cũng không hoàn toàn ngạc nhiên khi biết lẽ ra anh ấy nên rời Exeter.'

Allen, Grant: Babylon, Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.
Anonymous: A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Garry and Phil almost dropped their rifles from surprise, for there stood one of the tramps.
LaBelle, Claude A.: The Ranger Boys and Their Reward, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then they grappled, and so sudden had been Frank’s attack that the smuggler was taken by surprise and he reeled up against the wall.
Dixon, Franklin W.: The house on the cliff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: surprise

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “surprise” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“To his surprise, Eragon learned that he was named after the very first Rider.”

Trước sự ngạc nhiên của mình, Eragon biết được rằng tên của cậu được đặt theo Rider đầu tiên.

Nguồn: Tác phẩm mở: Inheritance Cycle/Characters/Eragon

“The great danger of these night attacks was in being surprised, and, thanks to Nadjii, this had been avoided.”

Mối nguy hiểm lớn nhất của những cuộc tấn công ban đêm này là ở chỗ bị bất ngờ, và nhờ có Nadjii, điều này đã tránh được.

Nguồn: Pollard, Eliza F.: Roger the ranger: A story of border life among the Indians

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “surprise”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “surprise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “surprise”

Mục từ cốt lõi: surprise: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “surprise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “surprise” với tần suất cao:

4.742 lần trong kho sách
1.697 lần trong kho sách
1.268 lần trong kho sách
2.648 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “surprise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “surprise”:

Đồng nghĩa:surprisalstorm

“It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “surprise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /sɚˈpɹaɪz/.

surprise (danh từ): sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn

Định nghĩa tiếng Anh: The astonishment you feel when something totally unexpected happens to you.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

surprise (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.742 lần trong kho sách

surprise to find

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "surprise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.697 lần trong kho sách

greatly surprise

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "surprise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.268 lần trong kho sách

exclamation of surprise

Nét nghĩa mở rộng: cause to be surprised (một sự kiện bất ngờ bất ngờ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It seemed to _____ the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: surprise

It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.

Nguồn: Anonymous: A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Garry and Phil almost dropped their rifles from _____, for there stood one of the tramps.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: surprise

Garry and Phil almost dropped their rifles from surprise, for there stood one of the tramps.

Nguồn: LaBelle, Claude A.: The Ranger Boys and Their Reward

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “surprise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: surprise

Hỏi đáp trọng tâm

surprise nghĩa là gì (meaning & definition)?

surprise nghĩa là ngạc nhiên. surprise là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the astonishment you feel when something totally unexpected happens to you.

Từ surprise trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹaɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /sɚˈpɹaɪz/.

Từ surprise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "surprise" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: surprised; Số nhiều danh từ: surprises; Dạng V-ing: surprising.

Các nét nghĩa của từ surprise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn - Nét nghĩa 2 [A1]: một sự kiện bất ngờ bất ngờ - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động làm ai đó ngạc nhiên - Nét nghĩa 4 [A1]: gây ngạc nhiên - Nét nghĩa 5 [A1]: đến hoặc không biết - Nét nghĩa 6 [A1]: tấn công bằng bão

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ surprise:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /sɚˈpɹaɪz/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: surprised; Số nhiều danh từ: surprises; Dạng V-ing: surprising.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ surprise:

surprise to find; greatly surprise; exclamation of surprise; taken by surprise; much surprise

surprise được dùng trong câu như thế nào?

It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends. (Anonymous, A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/surprise, mã đối chiếu EV-EB0684B2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

surprised, surprises, surprising