surprises
danh từ (n)
Surprises có nghĩa là sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "surprise").
Định nghĩa Anh - Anh: The astonishment you feel when something totally unexpected happens to you.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.surprisesdanh từ (n)
The astonishment you feel when something totally unexpected happens to you.
Sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn.
Đồng nghĩa (SYN):surpriseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •surprise to find4.742 lần trong kho sách
- •greatly surprise1.697 lần trong kho sách
- •exclamation of surprise1.268 lần trong kho sách
- •taken by surprise2.648 lần trong kho sách
- •much surprise5.321 lần trong kho sách
- •surprise to hear1.909 lần trong kho sách
- 2.surprisesđộng từ (v)
Cause to be surprised.
Một sự kiện bất ngờ bất ngờ.
Đồng nghĩa (SYN):surprise - 3.surprisesdanh từ (n)
A sudden unexpected event.
Hành động làm ai đó ngạc nhiên.
Đồng nghĩa (SYN):surprise - 4.surprisesdanh từ (n)
The act of surprising someone.
Gây ngạc nhiên.
- 5.surprisesđộng từ (v)
Come upon or take unawares.
Đến hoặc không biết.
Đồng nghĩa (SYN):surprise - 6.surprisesđộng từ (v)
Attack by storm; attack suddenly.
Tấn công bằng bão.
Từ nguyên học (Etymology): surprises
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
surprise ↔ surprises
Mục từ "surprises" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "surprise" (sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn).
Họ từ & Biến thể từ loại: surprises
Họ từ của "surprises" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: surprise: danh từ (n).
sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn
It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.
Nguồn: Anonymous: A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins
Cụm từ & Collocations: surprises
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "surprises". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- surprise to find
- greatly surprise
- exclamation of surprise
- taken by surprise
Then they grappled, and so sudden had been Frank’s attack that the smuggler was taken by surprise and he reeled up against the wall.
Dixon, Franklin W.: The house on the cliff
- much surprise
- surprise to hear
Đồng nghĩa & Sắc thái: surprises
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "surprises" phân theo từng nét nghĩa (sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "surprises" ở nét nghĩa "sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn" (ngoài ra "surprise" còn biểu thị: hành động làm ai đó ngạc nhiên).
“It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "surprises" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ngạc nhiên.
Câu dẫn chứng văn học: surprises
It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.Garry and Phil almost dropped their rifles from surprise, for there stood one of the tramps.Then they grappled, and so sudden had been Frank’s attack that the smuggler was taken by surprise and he reeled up against the wall.He looked at his wrist watch and pretended to be surprised by what he saw there.He made a grab for the paper Tom held, but our hero stepped back, a surprised look on his face.She would hardly have been surprised if he had asked for so many pounds.Fatal!" exclaimed Sheila, turning her surprised eyes on her companion.She was triumphant at the thought of the surprise she was bent upon giving.Đọc mở rộng theo CEFR: surprises
Từ vựng bậcA1→“It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.”
Nguồn: Anonymous: A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins
“Garry and Phil almost dropped their rifles from surprise, for there stood one of the tramps.”
Nguồn: LaBelle, Claude A.: The Ranger Boys and Their Reward
Cấu trúc & Vận dụng: “surprises”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “surprises” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “surprises”
Dữ liệu từ nguyên: surprise ↔ surprises
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “surprises”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “surprises” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “surprises”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
surprises (danh từ): sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn
Định nghĩa tiếng Anh: The astonishment you feel when something totally unexpected happens to you.
surprise ↔ surprises
Họ từ trong dữ liệu: surprise: danh từ (n)
surprise to find
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "surprises" trong câu.
greatly surprise
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "surprises" trong câu.
exclamation of surprise
Nét nghĩa mở rộng: cause to be surprised (một sự kiện bất ngờ bất ngờ)
Ứng dụng & Mở rộng: “surprises”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “surprises”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “surprises”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “surprises” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “surprises” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: surprises
Hỏi đáp trọng tâmsurprises nghĩa là gì (meaning & definition)?
surprises (danh từ, phát âm Mỹ /sɚˈpɹaɪzɪz/) có nghĩa là sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "surprise"). the astonishment you feel when something totally unexpected happens to you
Từ surprises trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹaɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɚˈpɹaɪzɪz/; US /sɚˈpɹaɪzɪz/.
Từ surprises là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "surprises" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ surprises theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn - Nét nghĩa 2 [A1]: một sự kiện bất ngờ bất ngờ - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động làm ai đó ngạc nhiên - Nét nghĩa 4 [A1]: gây ngạc nhiên - Nét nghĩa 5 [A1]: đến hoặc không biết - Nét nghĩa 6 [A1]: tấn công bằng bão
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ surprises:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɚˈpɹaɪzɪz/; US /sɚˈpɹaɪzɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ surprises:
surprise to find; greatly surprise; exclamation of surprise; taken by surprise; much surprise
surprises được dùng trong câu như thế nào?
It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends. (Anonymous, A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)