Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

surprisal

danh từ (n)

A1

Surprisal có nghĩa là surprisal (danh từ) có nghĩa là gây ngạc nhiên, gây ngạc nhiên.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of surprising someone.

Họ từ:surprise(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gây ngạc nhiên”:surprisalA1/surpriseA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.surprisaldanh từ (n)

    The act of surprising someone.

    Gây ngạc nhiên.

    • •

      It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.

    Đồng nghĩa (SYN):surprise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): surprisal

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

surprise ↔ surprisal

Mục từ "surprisal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "surprise" (gây ngạc nhiên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: surprisal

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "surprisal" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: surprise: danh từ (n).

surprisedanh từ (n)/sɚˈpɹaɪz/

sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn

•

It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.

Nguồn: Anonymous: A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: surprisal

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "surprisal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • surprise to find
  • greatly surprise
  • exclamation of surprise
  • taken by surprise

    Then they grappled, and so sudden had been Frank’s attack that the smuggler was taken by surprise and he reeled up against the wall.

    Dixon, Franklin W.: The house on the cliff

  • much surprise
  • surprise to hear
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: surprisal

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "surprisal" phân theo từng nét nghĩa (gây ngạc nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "surprisal" ở nét nghĩa "gây ngạc nhiên" (ngoài ra "surprise" còn biểu thị: sự ngạc nhiên mà bạn cảm thấy khi điều gì đó hoàn toàn bất ngờ xảy ra với bạn).

“It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: surprisal

It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.
Anonymous: A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Garry and Phil almost dropped their rifles from surprise, for there stood one of the tramps.
LaBelle, Claude A.: The Ranger Boys and Their Reward, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then they grappled, and so sudden had been Frank’s attack that the smuggler was taken by surprise and he reeled up against the wall.
Dixon, Franklin W.: The house on the cliff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked at his wrist watch and pretended to be surprised by what he saw there.
Brown, Fredric: Knock three-one-two, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He made a grab for the paper Tom held, but our hero stepped back, a surprised look on his face.
Webster, Frank V.: Tom Taylor at West Point, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She would hardly have been surprised if he had asked for so many pounds.
Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fatal!" exclaimed Sheila, turning her surprised eyes on her companion.
Garratt, Evelyn R.: Meg of the heather, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She was triumphant at the thought of the surprise she was bent upon giving.
Garratt, Evelyn R.: Meg of the heather, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: surprisal

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “surprisal” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.”

Nguồn: Anonymous: A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins

“Garry and Phil almost dropped their rifles from surprise, for there stood one of the tramps.”

Nguồn: LaBelle, Claude A.: The Ranger Boys and Their Reward

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “surprisal”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “surprisal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “surprisal”

Dữ liệu từ nguyên: surprise ↔ surprisal

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “surprisal”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “surprisal” với tần suất cao:

4.742 lần trong kho sách
1.697 lần trong kho sách
1.268 lần trong kho sách
2.648 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “surprisal”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “surprisal”:

Đồng nghĩa:surprise

“It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “surprisal”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

surprisal (danh từ): gây ngạc nhiên

Định nghĩa tiếng Anh: The act of surprising someone.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

surprise ↔ surprisal

Họ từ trong dữ liệu: surprise: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.742 lần trong kho sách

surprise to find

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "surprisal" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.697 lần trong kho sách

greatly surprise

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "surprisal" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.268 lần trong kho sách

exclamation of surprise

Mở rộng biên độ diễn đạt với "surprisal".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “surprisal”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: surprisal

Hỏi đáp trọng tâm

surprisal nghĩa là gì (meaning & definition)?

surprisal (danh từ) có nghĩa là gây ngạc nhiên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "surprise"). the act of surprising someone

Từ surprisal là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "surprisal" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ surprisal theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: gây ngạc nhiên (Ví dụ: “It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ surprisal:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ surprisal:

surprise to find; greatly surprise; exclamation of surprise; taken by surprise; much surprise

surprisal được dùng trong câu như thế nào?

It seemed to surprise the students of both sexes when it dawned upon them that Belle and I were not that kind of friends. (Anonymous, A Life Unveiled, by a Child of the Drumlins; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/surprisal, mã đối chiếu EV-59C5E5F9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "surprisal" được liên kết từ mục từ "surprise".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

surprise