Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

society

danh từ (n)

A2
/səˈsaɪəti//səˈsaɪəti/
Biến thể:
societies/səˈsaɪətiz/
(Số nhiều danh từ)

Society có nghĩa là xã hội, một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt.

Định nghĩa Anh - Anh: An extended social group having a distinctive cultural and economic organization.

Họ từ:social(tính từ (adj))/socially(trạng từ (adv))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.societydanh từ (n)

    An extended social group having a distinctive cultural and economic organization.

    Một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt.

    • •

      However, he stresses the importance of passing the bill, stating that "homosexuality is killing our society."

      Tuy nhiên, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông qua dự luật, nói rằng "đồng tính luyến ái đang giết chết xã hội của chúng ta".

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.societydanh từ (n)

    A formal association of people with similar interests.

    Một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

    Đồng nghĩa (SYN):club/social club/guild/gild/lodge/order
  3. 3.societydanh từ (n)

    The state of being with someone.

    Trạng thái ở bên ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):company/companionship/fellowship
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): society

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: society

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "society" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv).

socialtính từ (adj)/ˈsoʊʃəl/

liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó

•

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

sociallytrạng từ (adv)/ˈsoʊʃəli/

bởi hoặc liên quan đến xã hội

•

The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.

Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: society

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "society". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • royal society

    Crookes and the Council of the Royal Society for the photograph and radiograph of a piece of pitchblende.

    Holmes, Arthur: The age of the Earth

  • civil society

    Businesses, individuals, governments, and civil society: all are harmed by the proliferation of pollution.

    Tác phẩm mở: Internet Governance/Issues and Actors

  • missionary society
  • human society

    Many of her works portray humanity and human society very realistically.

    Nhiều tác phẩm của cô miêu tả con người, xã hội loài người rất chân thực.

    Wikipedia contributors: Mika Ninagawa

  • geographical society
  • modern society

    This idea of behaving like a gentleman seems to be reversed in modern society.

    Tác phẩm mở: The Ancient World (HUM 124 - UNC Asheville)/Texts/Analects/Gentleman

  • classes of society
  • historical society

    He was Curator of the Ferry Museum and Secretary of the Washington State Historical Society.

    Various: The Washington Historical Quarterly, Volume V, 1914

  • state of society

    "All I can say is," observed Mrs. Watton, ponderously, "that in any decent state of society such a woman would be banned!"

    “Tất cả những gì tôi có thể nói là,” bà Watton trầm ngâm nhận xét, “rằng trong bất kỳ trạng thái xã hội tử tế nào, một người phụ nữ như vậy sẽ bị cấm!”

    Ward, Humphry, Mrs.: Sir George Tressady — Volume II

  • secret society
  • member of society

    He was nursing the baby, and appeared to be a benignant member of society.

    Dickens, Charles: David Copperfield

  • bible society
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: society

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "society" phân theo từng nét nghĩa (một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "society" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "club" còn biểu thị: một đội gồm các cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp chơi và du lịch cùng nhau).

“A more or less unfortunate fate befell most of my other companions at the Hunt Club.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "society" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Đồng nghĩa trực tiếp với "society" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Đồng nghĩa trực tiếp với "society" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Đồng nghĩa với "society" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "lodge" còn biểu thị: nhà nghỉ nhỏ ở vùng quê hoặc cổng công viên; lưu trú tạm thời hoặc găm chặt vào một vị trí).

“They hurried back, running fast, and when they reached the lodge they found the Coyote just dragging himself out of a mud-hole.”

Đồng nghĩa với "society" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "order" còn biểu thị: mệnh lệnh của cấp trên (ví dụ: quân đội hoặc sĩ quan thực thi pháp luật) phải được tuân theo).

““This order of the War Department is the commencement of State and Federal interference in the affairs of the Churches.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: society

However, he stresses the importance of passing the bill, stating that "homosexuality is killing our society."

Tuy nhiên, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông qua dự luật, nói rằng "đồng tính luyến ái đang giết chết xã hội của chúng ta".

Tác phẩm mở: Ugandan parliament revisits Anti-Homosexuality Act, Nguyên văn tác phẩm
Many of her works portray humanity and human society very realistically.

Nhiều tác phẩm của cô miêu tả con người, xã hội loài người rất chân thực.

Wikipedia contributors: Mika Ninagawa, Nguyên văn tác phẩm
Books were prohibitively expensive and remained well out of the reach of all but the wealthiest members of society.

Sách cực kỳ đắt tiền và nằm ngoài tầm với của tất cả mọi người, trừ những thành viên giàu có nhất trong xã hội.

OpenStax: The Exchange of Ideas in the Public Sphere (World History Volume 1, to 1500), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"All I can say is," observed Mrs. Watton, ponderously, "that in any decent state of society such a woman would be banned!"

“Tất cả những gì tôi có thể nói là,” bà Watton trầm ngâm nhận xét, “rằng trong bất kỳ trạng thái xã hội tử tế nào, một người phụ nữ như vậy sẽ bị cấm!”

Ward, Humphry, Mrs.: Sir George Tressady — Volume II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.
Collins, Joseph: The doctor looks at literature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The great French novelist set out to represent typical characters of all classes of the society he knew.
Cody, Sherwin: The art of writing & speaking the English language, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fanny was perfectly satisfied with this, for she could talk dress and society to Lettie very much better than to a man.
Allen, Ida Reade: The breath of slander, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nor should it be difficult to induce the Eugenics Society to superintend the whole business.
Wickham, Harvey: The misbehaviorists, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: society

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “society” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“However, he stresses the importance of passing the bill, stating that "homosexuality is killing our society."”

Tuy nhiên, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông qua dự luật, nói rằng "đồng tính luyến ái đang giết chết xã hội của chúng ta".

Nguồn: Tác phẩm mở: Ugandan parliament revisits Anti-Homosexuality Act

“Many of her works portray humanity and human society very realistically.”

Nhiều tác phẩm của cô miêu tả con người, xã hội loài người rất chân thực.

Nguồn: Wikipedia contributors: Mika Ninagawa

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “society”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “society” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “society”

Họ từ liên kết: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “society”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “society” với tần suất cao:

2.326 lần trong kho sách
973 lần trong kho sách
733 lần trong kho sách
1.507 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “society”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “society”:

“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “society”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈsaɪəti/.

society (danh từ): một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt

Định nghĩa tiếng Anh: An extended social group having a distinctive cultural and economic organization.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

society (danh từ (n)) ↔ social, socially

Họ từ trong dữ liệu: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.326 lần trong kho sách

royal society

“Crookes and the Council of the Royal Society for the photograph and radiograph of a piece of pitchblende.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm973 lần trong kho sách

civil society

“Businesses, individuals, governments, and civil society: all are harmed by the proliferation of pollution.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái733 lần trong kho sách

missionary society

Nét nghĩa mở rộng: a formal association of people with similar interests (một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high _____, in which he succeeded to a great extent.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: society

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.

Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The great French novelist set out to represent typical characters of all classes of the _____ he knew.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: society

The great French novelist set out to represent typical characters of all classes of the society he knew.

Nguồn: Cody, Sherwin: The art of writing & speaking the English language

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “society”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: society

Hỏi đáp trọng tâm

society nghĩa là gì (meaning & definition)?

society nghĩa là xã hội. society là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an extended social group having a distinctive cultural and economic organization.

Từ society trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪət/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈsaɪəti/.

Từ society là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "society" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: societies.

Các nét nghĩa của từ society theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt (Ví dụ: “However, he stresses the importance of passing the bill, stating that "homosexuality is killing our society."”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích - Nét nghĩa 3 [A2]: trạng thái ở bên ai đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ society:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈsaɪəti/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: societies.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ society:

royal society; civil society; missionary society; human society; geographical society

society được dùng trong câu như thế nào?

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent. (Joseph Collins, The doctor looks at literature; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/society, mã đối chiếu EV-4FC20E5B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

societies