Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gild

danh từ (n)

A1
/ˈɡɪld//ˈɡɪld/

Gild có nghĩa là một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Định nghĩa Anh - Anh: A formal association of people with similar interests.

Họ từ:club(danh từ (n))/society(danh từ (n))/social(tính từ (adj))/socially(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gilddanh từ (n)

    A formal association of people with similar interests.

    Một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

    • •

      This was four years before the club played its first match in a competition.

      Đây là bốn năm trước khi câu lạc bộ chơi trận đầu tiên trong một giải đấu.

    Đồng nghĩa (SYN):club/social club/society/guild/lodge/order
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gilddanh từ (n)

    A formal association of people with similar interests.

    Một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

    Đồng nghĩa (SYN):society/club/social club/guild/lodge/order
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gild

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

club ↔ gild

Mục từ "gild" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "club, society" (một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gild

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gild" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: club: danh từ (n), society: danh từ (n), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv).

clubdanh từ (n)/ˈklʌb/

một đội gồm các cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp chơi và du lịch cùng nhau

•

A more or less unfortunate fate befell most of my other companions at the Hunt Club.

Nguồn: Galton, Francis: Memories of my life

societydanh từ (n)/səˈsaɪəti/

một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt

•

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.

Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature

socialtính từ (adj)/ˈsoʊʃəl/

liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó

•

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

sociallytrạng từ (adv)/ˈsoʊʃəli/

bởi hoặc liên quan đến xã hội

•

The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.

Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gild

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gild". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • football club
  • radio club
  • league club
  • yacht club
  • jockey club

    His boots were four and a half; his snowy handkerchief was perfumed with jockey club, and his breath with whisky sour.

    Burdette, Robert J. (Robert Jones): The rise and fall of the mustache, and other "Hawk-eyetems"

  • gun club
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gild

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gild" phân theo từng nét nghĩa (một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gild" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "club" còn biểu thị: một đội gồm các cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp chơi và du lịch cùng nhau).

“A more or less unfortunate fate befell most of my other companions at the Hunt Club.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gild" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Đồng nghĩa với "gild" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "society" còn biểu thị: một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt).

“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gild" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Đồng nghĩa với "gild" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "lodge" còn biểu thị: nhà nghỉ nhỏ ở vùng quê hoặc cổng công viên; lưu trú tạm thời hoặc găm chặt vào một vị trí).

“They hurried back, running fast, and when they reached the lodge they found the Coyote just dragging himself out of a mud-hole.”

Đồng nghĩa với "gild" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "order" còn biểu thị: mệnh lệnh của cấp trên (ví dụ: quân đội hoặc sĩ quan thực thi pháp luật) phải được tuân theo).

““This order of the War Department is the commencement of State and Federal interference in the affairs of the Churches.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gild

This was four years before the club played its first match in a competition.

Đây là bốn năm trước khi câu lạc bộ chơi trận đầu tiên trong một giải đấu.

Wikipedia contributors: Manchester United F.C.
Seton Hall also has club sports in ice hockey, rugby union, and Men's volleyball.

Seton Hall cũng có các câu lạc bộ thể thao như khúc côn cầu trên băng, liên đoàn bóng bầu dục và bóng chuyền nam.

Wikipedia contributors: Seton Hall University
Basketball, volleyball and swimming clubs are also sponsored by Deportivo Cali.

Các câu lạc bộ bóng rổ, bóng chuyền và bơi lội cũng được Deportivo Cali tài trợ.

Wikipedia contributors: Deportivo Cali
He was an up-and-coming comedian and she was working as a dancer at Winston's, Hanover Square, a club owned by Danny La Rue.

Anh ấy là một diễn viên hài mới nổi còn cô ấy đang làm vũ công tại Winston's, Hanover Square, một câu lạc bộ thuộc sở hữu của Danny La Rue.

Wikipedia contributors: Ronnie Corbett
A more or less unfortunate fate befell most of my other companions at the Hunt Club.
Galton, Francis: Memories of my life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His boots were four and a half; his snowy handkerchief was perfumed with jockey club, and his breath with whisky sour.
Burdette, Robert J. (Robert Jones): The rise and fall of the mustache, and other "Hawk-eyetems", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And he rushed forward, club aloft, while behind him the troop streamed into the sanctuary.
Esme, Jean d': The Red Gods
This had to be done by the establishment of Working Men’s Clubs.
Herbert, Charles: Twenty-five years as Bishop of London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gild

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gild” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This was four years before the club played its first match in a competition.”

Đây là bốn năm trước khi câu lạc bộ chơi trận đầu tiên trong một giải đấu.

Nguồn: Wikipedia contributors: Manchester United F.C.

“Seton Hall also has club sports in ice hockey, rugby union, and Men's volleyball.”

Seton Hall cũng có các câu lạc bộ thể thao như khúc côn cầu trên băng, liên đoàn bóng bầu dục và bóng chuyền nam.

Nguồn: Wikipedia contributors: Seton Hall University

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gild”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gild” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gild”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gild” với tần suất cao:

915 lần trong kho sách
867 lần trong kho sách
696 lần trong kho sách
386 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gild”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gild”:

“A more or less unfortunate fate befell most of my other companions at the Hunt Club.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gild”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪld/; US /ˈɡɪld/.

gild (danh từ): một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích

Định nghĩa tiếng Anh: A formal association of people with similar interests.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

club ↔ gild

Họ từ trong dữ liệu: club: danh từ (n), society: danh từ (n), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi915 lần trong kho sách

football club

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gild" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm867 lần trong kho sách

radio club

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gild" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái696 lần trong kho sách

league club

Nét nghĩa mở rộng: a formal association of people with similar interests (một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gild”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gild

Hỏi đáp trọng tâm

gild nghĩa là gì (meaning & definition)?

gild (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɪld/) có nghĩa là một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "club"). a formal association of people with similar interests

Từ gild trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɪld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪld/; US /ˈɡɪld/.

Từ gild là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gild" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gild theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích (Ví dụ: “This was four years before the club played its first match in a competition.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gild:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪld/; US /ˈɡɪld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gild:

football club; radio club; league club; yacht club; jockey club

gild được dùng trong câu như thế nào?

A more or less unfortunate fate befell most of my other companions at the Hunt Club. (Francis Galton, Memories of my life; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gild, mã đối chiếu EV-E908AF0C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gild" được liên kết từ mục từ "club, society".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

club, society