Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

societies

danh từ (n)

A2
/səˈsaɪətiz//səˈsaɪətiz/

Societies có nghĩa là một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt (dạng biến thể ngữ pháp của "society").

Định nghĩa Anh - Anh: An extended social group having a distinctive cultural and economic organization.

Họ từ:society(danh từ (n))/social(tính từ (adj))/socially(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.societiesdanh từ (n)

    An extended social group having a distinctive cultural and economic organization.

    Một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt.

    • •

      Always he is interested in the young poet, and we find him the willing patron and adviser of undergraduate poets and poetry societies.

    Đồng nghĩa (SYN):society
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.societiesdanh từ (n)

    A formal association of people with similar interests.

    Một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

    Đồng nghĩa (SYN):society/club/social club/guild/gild/lodge
  3. 3.societiesdanh từ (n)

    The state of being with someone.

    Trạng thái ở bên ai đó.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): societies

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

society ↔ societies

Mục từ "societies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "society" (một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: societies

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "societies" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: society: danh từ (n), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv).

societydanh từ (n)/səˈsaɪəti/

một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt

•

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.

Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature

socialtính từ (adj)/ˈsoʊʃəl/

liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó

•

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

sociallytrạng từ (adv)/ˈsoʊʃəli/

bởi hoặc liên quan đến xã hội

•

The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.

Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: societies

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "societies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • royal society

    Crookes and the Council of the Royal Society for the photograph and radiograph of a piece of pitchblende.

    Holmes, Arthur: The age of the Earth

  • civil society
  • missionary society
  • human society
  • geographical society
  • modern society
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: societies

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "societies" phân theo từng nét nghĩa (một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "societies" ở nét nghĩa "một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt" (ngoài ra "society" còn biểu thị: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích).

“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.”

Đồng nghĩa với "societies" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "club" còn biểu thị: một đội gồm các cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp chơi và du lịch cùng nhau).

“A more or less unfortunate fate befell most of my other companions at the Hunt Club.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "societies" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Đồng nghĩa trực tiếp với "societies" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Đồng nghĩa trực tiếp với "societies" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích.

Đồng nghĩa với "societies" ở nét nghĩa "một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích" (ngoài ra "lodge" còn biểu thị: nhà nghỉ nhỏ ở vùng quê hoặc cổng công viên; lưu trú tạm thời hoặc găm chặt vào một vị trí).

“They hurried back, running fast, and when they reached the lodge they found the Coyote just dragging himself out of a mud-hole.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: societies

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.
Collins, Joseph: The doctor looks at literature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The great French novelist set out to represent typical characters of all classes of the society he knew.
Cody, Sherwin: The art of writing & speaking the English language, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fanny was perfectly satisfied with this, for she could talk dress and society to Lettie very much better than to a man.
Allen, Ida Reade: The breath of slander, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nor should it be difficult to induce the Eugenics Society to superintend the whole business.
Wickham, Harvey: The misbehaviorists, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Crookes and the Council of the Royal Society for the photograph and radiograph of a piece of pitchblende.
Holmes, Arthur: The age of the Earth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The directors of the Zoölogical Society had set the price and agreed to the sale.
Cooper, Courtney Ryley: Under the big top, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Always he is interested in the young poet, and we find him the willing patron and adviser of undergraduate poets and poetry societies.
Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923], Nguyên văn tác phẩm
What I say is, why should society bother to keep an old ruffian like that?”
Aumonier, Stacy: Miss Bracegirdle and others, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: societies

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “societies” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.”

Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature

“The great French novelist set out to represent typical characters of all classes of the society he knew.”

Nguồn: Cody, Sherwin: The art of writing & speaking the English language

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “societies”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “societies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “societies”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “societies” với tần suất cao:

2.326 lần trong kho sách
973 lần trong kho sách
733 lần trong kho sách
1.507 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “societies”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “societies”:

“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “societies”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈsaɪətiz/; US /səˈsaɪətiz/.

societies (danh từ): một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt

Định nghĩa tiếng Anh: An extended social group having a distinctive cultural and economic organization.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

society ↔ societies

Họ từ trong dữ liệu: society: danh từ (n), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.326 lần trong kho sách

royal society

“Crookes and the Council of the Royal Society for the photograph and radiograph of a piece of pitchblende.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm973 lần trong kho sách

civil society

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "societies" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái733 lần trong kho sách

missionary society

Nét nghĩa mở rộng: a formal association of people with similar interests (một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Always he is interested in the young poet, and we find him the willing patron and adviser of undergraduate poets and poetry _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: societies

Always he is interested in the young poet, and we find him the willing patron and adviser of undergraduate poets and poetry societies.

Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “societies”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: societies

Hỏi đáp trọng tâm

societies nghĩa là gì (meaning & definition)?

societies (danh từ, phát âm Mỹ /səˈsaɪətiz/) có nghĩa là một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt (dạng biến thể ngữ pháp của "society"). an extended social group having a distinctive cultural and economic organization

Từ societies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪət/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈsaɪətiz/; US /səˈsaɪətiz/.

Từ societies là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "societies" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ societies theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt (Ví dụ: “Always he is interested in the young poet, and we find him the willing patron and adviser of undergraduate poets and poetry societies.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thích - Nét nghĩa 3 [A2]: trạng thái ở bên ai đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ societies:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈsaɪətiz/; US /səˈsaɪətiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ societies:

royal society; civil society; missionary society; human society; geographical society

societies được dùng trong câu như thế nào?

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent. (Joseph Collins, The doctor looks at literature; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/societies, mã đối chiếu EV-E971421B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "societies" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "society".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

society