companionship
danh từ (n)
Companionship có nghĩa là trạng thái ở bên ai đó.
Định nghĩa Anh - Anh: The state of being with someone.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.companionshipdanh từ (n)
The state of being with someone.
Trạng thái ở bên ai đó.
- •
The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ship's company2.086 lần trong kho sách
- •india company1.754 lần trong kho sách
- •insurance company1.178 lần trong kho sách
- •bay company1.165 lần trong kho sách
- •whole company2.457 lần trong kho sách
- •parted company951 lần trong kho sách
- •
- 2.companionshipdanh từ (n)
The state of being with someone.
Trạng thái ở bên ai đó.
Từ nguyên học (Etymology): companionship
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
company ↔ companionship
Mục từ "companionship" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "company, society" (trạng thái ở bên ai đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: companionship
Họ từ của "companionship" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: company: danh từ (n), society: danh từ (n), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv).
một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh
The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.
Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads
một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt
Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.
Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature
liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó
Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.
Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.
Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
bởi hoặc liên quan đến xã hội
The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.
Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel
Cụm từ & Collocations: companionship
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "companionship". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ship's company
- india company
- insurance company
- bay company
- whole company
- parted company
Đồng nghĩa & Sắc thái: companionship
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "companionship" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái ở bên ai đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "companionship" ở nét nghĩa "trạng thái ở bên ai đó" (ngoài ra "company" còn biểu thị: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh).
“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "companionship" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái ở bên ai đó.
Đồng nghĩa với "companionship" ở nét nghĩa "trạng thái ở bên ai đó" (ngoài ra "society" còn biểu thị: một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt).
“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.”
Câu dẫn chứng văn học: companionship
The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.We may be freaks, Dodo, but we're going to have lots of company."In the attack he commanded a company in the leading wave with conspicuous courage and skill.“You deserve a d--d good thrashing for making me the sport of the company,” replied the goose.Current literature, however, is not the only danger in the path of persons who desire to walk in the company of Reason.According to your tale this lady has already been three days upon the seas in her abductor’s company.The transaction took place at the office of the Land Improvement Company, on the day after the funeral.The company had a good deal of trouble once, and Mason was accused of trying some underhanded work.Đọc mở rộng theo CEFR: companionship
Từ vựng bậcA2→“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”
Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads
“We may be freaks, Dodo, but we're going to have lots of company."”
Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads
Cấu trúc & Vận dụng: “companionship”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “companionship” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “companionship”
Dữ liệu từ nguyên: company ↔ companionship
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “companionship”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “companionship” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “companionship”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “companionship”:
“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”
Gợi ý luyện tập với “companionship”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
companionship (danh từ): trạng thái ở bên ai đó
Định nghĩa tiếng Anh: The state of being with someone.
company ↔ companionship
Họ từ trong dữ liệu: company: danh từ (n), society: danh từ (n), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv)
ship's company
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "companionship" trong câu.
india company
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "companionship" trong câu.
insurance company
Nét nghĩa mở rộng: the state of being with someone (trạng thái ở bên ai đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “companionship”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “companionship”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “companionship”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “companionship” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “companionship” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: companionship
Hỏi đáp trọng tâmcompanionship nghĩa là gì (meaning & definition)?
companionship (danh từ, phát âm Mỹ /kəmˈpænjənˌʃɪp/) có nghĩa là trạng thái ở bên ai đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "company"). the state of being with someone
Từ companionship trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpænjənˌʃɪp/; US /kəmˈpænjənˌʃɪp/.
Từ companionship là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "companionship" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ companionship theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: trạng thái ở bên ai đó (Ví dụ: “The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trạng thái ở bên ai đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ companionship:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpænjənˌʃɪp/; US /kəmˈpænjənˌʃɪp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ companionship:
ship's company; india company; insurance company; bay company; whole company
companionship được dùng trong câu như thế nào?
The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments. (Rose Wilder Lane, Diverging roads; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)