Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

companionship

danh từ (n)

A2
/kəmˈpænjənˌʃɪp//kəmˈpænjənˌʃɪp/

Companionship có nghĩa là trạng thái ở bên ai đó.

Định nghĩa Anh - Anh: The state of being with someone.

Họ từ:company(danh từ (n))/society(danh từ (n))/social(tính từ (adj))/socially(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trạng thái ở bên ai đó”:companionshipA2/companyA2/fellowshipA2/societyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.companionshipdanh từ (n)

    The state of being with someone.

    Trạng thái ở bên ai đó.

    • •

      The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.

    Đồng nghĩa (SYN):company/fellowship/society
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.companionshipdanh từ (n)

    The state of being with someone.

    Trạng thái ở bên ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):society/company/fellowship
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): companionship

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

company ↔ companionship

Mục từ "companionship" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "company, society" (trạng thái ở bên ai đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: companionship

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "companionship" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: company: danh từ (n), society: danh từ (n), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv).

companydanh từ (n)/ˈkʌmpəˌni/

một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh

•

The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.

Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads

societydanh từ (n)/səˈsaɪəti/

một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt

•

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.

Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature

socialtính từ (adj)/ˈsoʊʃəl/

liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó

•

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

sociallytrạng từ (adv)/ˈsoʊʃəli/

bởi hoặc liên quan đến xã hội

•

The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.

Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: companionship

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "companionship". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ship's company
  • india company
  • insurance company
  • bay company
  • whole company
  • parted company
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: companionship

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "companionship" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái ở bên ai đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "companionship" ở nét nghĩa "trạng thái ở bên ai đó" (ngoài ra "company" còn biểu thị: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh).

“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "companionship" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái ở bên ai đó.

Đồng nghĩa với "companionship" ở nét nghĩa "trạng thái ở bên ai đó" (ngoài ra "society" còn biểu thị: một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt).

“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: companionship

The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.
Lane, Rose Wilder: Diverging roads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We may be freaks, Dodo, but we're going to have lots of company."
Lane, Rose Wilder: Diverging roads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the attack he commanded a company in the leading wave with conspicuous courage and skill.
Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You deserve a d--d good thrashing for making me the sport of the company,” replied the goose.
Author of the Observant pedestrian, Montrose, Mystic cottager, &c. &c.: Uncle Tweazy and his quizzical neighbours, vol. 2 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Current literature, however, is not the only danger in the path of persons who desire to walk in the company of Reason.
Sciens: How to speak with the dead, Tiếng Anh (Anh - Anh)
According to your tale this lady has already been three days upon the seas in her abductor’s company.
Sabatini, Rafael: The hounds of God, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The transaction took place at the office of the Land Improvement Company, on the day after the funeral.
Allen, Ida Reade: Heart to heart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The company had a good deal of trouble once, and Mason was accused of trying some underhanded work.
Stratemeyer, Edward: The aircraft boys of Lakeport, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: companionship

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “companionship” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”

Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads

“We may be freaks, Dodo, but we're going to have lots of company."”

Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “companionship”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “companionship” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “companionship”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “companionship” với tần suất cao:

2.086 lần trong kho sách
1.754 lần trong kho sách
1.178 lần trong kho sách
1.165 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “companionship”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “companionship”:

“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “companionship”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpænjənˌʃɪp/; US /kəmˈpænjənˌʃɪp/.

companionship (danh từ): trạng thái ở bên ai đó

Định nghĩa tiếng Anh: The state of being with someone.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

company ↔ companionship

Họ từ trong dữ liệu: company: danh từ (n), society: danh từ (n), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.086 lần trong kho sách

ship's company

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "companionship" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.754 lần trong kho sách

india company

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "companionship" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.178 lần trong kho sách

insurance company

Nét nghĩa mở rộng: the state of being with someone (trạng thái ở bên ai đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “companionship”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: companionship

Hỏi đáp trọng tâm

companionship nghĩa là gì (meaning & definition)?

companionship (danh từ, phát âm Mỹ /kəmˈpænjənˌʃɪp/) có nghĩa là trạng thái ở bên ai đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "company"). the state of being with someone

Từ companionship trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpænjənˌʃɪp/; US /kəmˈpænjənˌʃɪp/.

Từ companionship là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "companionship" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ companionship theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: trạng thái ở bên ai đó (Ví dụ: “The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trạng thái ở bên ai đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ companionship:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpænjənˌʃɪp/; US /kəmˈpænjənˌʃɪp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ companionship:

ship's company; india company; insurance company; bay company; whole company

companionship được dùng trong câu như thế nào?

The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments. (Rose Wilder Lane, Diverging roads; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/companionship, mã đối chiếu EV-355ACF8B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "companionship" được liên kết từ mục từ "company, society".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

company, society