Câu tiếng Anh có từ “slow”
1.163 câu thật có từ slow hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ slow
Danh sách câu dẫn chứng (234 câu)
Từ hay đi cùng slow
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| slow degrees | 1.088 lần |
| slow pace | 1.005 lần |
| slow progress | 1.122 lần |
| slow moving | 647 lần |
| slow process | 425 lần |
| slow growth | 313 lần |
| slow steps | 477 lần |
| slow step | 499 lần |
| slow match | 273 lần |
| slow deliberate | 177 lần |
| slow down | 2.757 lần |
| necessarily slow | 183 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ slow
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ slow trong kho câu?
- Kho câu có 1.163 câu có từ slow hoặc các dạng của từ, trích từ 940 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ slow xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ slow gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 365 câu, rồi Bậc B1 với 234 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.