E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slow

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “slow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

slow degreeslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.088 lần
slow pacelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.005 lần
slow progresslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.122 lần
slow movinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 647 lần
slow processlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 425 lần
slow growthlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 313 lần
slow stepslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần
slow steplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 499 lần
slow matchlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
slow deliberatelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
slow downlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.757 lần
necessarily slowlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần

Đối chiếu cách dùng của slow

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.