quiet
tính từ (adj)
Quiet có nghĩa là yên tĩnh, đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động.
Định nghĩa Anh - Anh: Characterized by an absence or near absence of agitation or activity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quiettính từ (adj)
Characterized by an absence or near absence of agitation or activity.
Đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động.
Trái nghĩa (OPP):unquietCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •keep quiet3.113 lần trong kho sách
- •perfectly quiet1.232 lần trong kho sách
- •remain quiet912 lần trong kho sách
- •quiet smile1.024 lần trong kho sách
- •quiet dignity580 lần trong kho sách
- •remained quiet810 lần trong kho sách
- •kept quiet976 lần trong kho sách
- •quiet corner591 lần trong kho sách
- •quiet toneTừ vựng học thuật
- 2.quietdanh từ (n)
A period of calm weather.
Không có tiếng ồn hoặc náo động.
Đồng nghĩa (SYN):lull - 3.quiettính từ (adj)
Free of noise or uproar.
Không sặc sỡ hoặc gây khó chịu.
Trái nghĩa (OPP):noisy - 4.quiettính từ (adj)
Not showy or obtrusive.
Một thời kỳ thời tiết yên tĩnh.
Đồng nghĩa (SYN):restrained - 5.quietdanh từ (n)
An untroubled state.
Một trạng thái không rắc rối.
- 6.quietdanh từ (n)
The absence of sound.
Sự vắng mặt của âm thanh.
Đồng nghĩa (SYN):silence
Từ nguyên học (Etymology): quiet
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: quiet
Họ từ của "quiet" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: quietly: trạng từ (adv).
với âm lượng thấp
Here a rest was taken, and for five or ten minutes the bird would feed quietly.
Nguồn: Niles, Blair: Our search for a wilderness
Cụm từ & Collocations: quiet
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "quiet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- keep quiet
I have no spirit, and when you have no spirit you must keep quiet.
James, Henry: The American
- perfectly quiet
The other slave told him to climb into the attic and be perfectly quiet.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume V, Indiana Narratives
- remain quiet
Clare wished they had gone onward, but in the circumstances decided to remain quiet.
Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman
- quiet smile
"It's the English Literature book for the exam., you know," Harry answered, with a quiet smile.
Allen, Grant: The Beckoning Hand, and Other Stories
- quiet dignity
In the quiet dignity of the old house there was little of the wild open plains suggested in his manner or bearing.
Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at Golden Pass
- remained quiet
My aunt remained quiet; until again some stray tears found their way to her cheeks.
Dickens, Charles: David Copperfield
- kept quiet
Of course Peter should have kept quiet, but of course he did not.
Barrie, J. M. (James Matthew): Peter Pan
- quiet corner
He found a quiet corner in which they could take their places without attracting notice.
Collins, Wilkie: The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice
- quiet tone
In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.”
Page, Jesse: Schwartz of Tanjore
Đồng nghĩa & Sắc thái: quiet
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quiet" phân theo từng nét nghĩa (đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quiet" khi diễn đạt nét nghĩa: một thời kỳ thời tiết yên tĩnh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quiet" khi diễn đạt nét nghĩa: một trạng thái không rắc rối.
Đồng nghĩa với "quiet" ở nét nghĩa "một trạng thái không rắc rối" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).
“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”
Câu dẫn chứng văn học: quiet
Herbert smiled to himself a quiet, unobtrusive, self-satisfied smile.Herbert mỉm cười một mình, một nụ cười lặng lẽ, không phô trương và tự mãn.
The black mate’s quiet, sedate method of going to work had given a sober tone to the life of the ship.Phương pháp đi làm trầm lặng, điềm tĩnh của người bạn da đen đã mang lại một giai điệu tỉnh táo cho cuộc sống của con tàu.
"Joe," said he, in the quiet tone that was habitual to him, "Nell and I have made up our minds to go to Australia."“Joe,” anh nói bằng giọng trầm lặng quen thuộc, “Nell và tôi đã quyết định đi Úc.”
Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.”But Uncle Alfred lives in a smaller street than this, and it’ll be quieter there.”Robert is like any other boy; he longs for his old grandfather, and would be quieted and rested by a return to the tepee.Consequently the fates which this poet brings upon his quiet stage must all be understood and not merely felt.Đọc mở rộng theo CEFR: quiet
Từ vựng bậcA1→The Clockmaker's Journey
Từ 'quiet' xuất hiện tại dòng 1 của tác phẩm.
“In the quiet glow of morning, Master Arthur arranged his brass springs with meticulous care upon the velvet cloth.”
Trong ánh nắng mai tĩnh lặng, người thợ Arthur sắp xếp những chiếc lò xo đồng với sự tỉ mỉ trên tấm vải nhung.
“Herbert smiled to himself a quiet, unobtrusive, self-satisfied smile.”
Herbert mỉm cười một mình, một nụ cười lặng lẽ, không phô trương và tự mãn.
Nguồn: Allen, Grant: Philistia
“The black mate’s quiet, sedate method of going to work had given a sober tone to the life of the ship.”
Phương pháp đi làm trầm lặng, điềm tĩnh của người bạn da đen đã mang lại một giai điệu tỉnh táo cho cuộc sống của con tàu.
Nguồn: Conrad, Joseph: Tales Of Hearsay
Cấu trúc & Vận dụng: “quiet”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quiet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quiet”
Họ từ liên kết: quietly: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “quiet”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “quiet” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quiet”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quiet”:
“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”
Gợi ý luyện tập với “quiet”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quiet (tính từ): đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by an absence or near absence of agitation or activity.
quiet (tính từ (adj)) ↔ quietly
Họ từ trong dữ liệu: quietly: trạng từ (adv)
keep quiet
“I have no spirit, and when you have no spirit you must keep quiet.”
perfectly quiet
“The other slave told him to climb into the attic and be perfectly quiet.”
remain quiet
“Clare wished they had gone onward, but in the circumstances decided to remain quiet.”
“Tom lay _____ while she was gone, only sighing deeply once or twice.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quiet
Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.
Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel
“In a _____ tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quiet
In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.”
Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore
Ứng dụng & Mở rộng: “quiet”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “quiet”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quiet”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quiet” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “quiet” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quiet
Hỏi đáp trọng tâmquiet nghĩa là gì (meaning & definition)?
quiet nghĩa là yên tĩnh. quiet là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by an absence or near absence of agitation or activity.
Từ quiet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪət/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwaɪət/.
Từ quiet là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quiet" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: quieted; So sánh hơn: quieter; So sánh nhất: quietest; Dạng V-ing: quieting; Biến thể ngữ pháp: quiets.
Các nét nghĩa của từ quiet theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động - Nét nghĩa 2 [A1]: không có tiếng ồn hoặc náo động - Nét nghĩa 3 [A1]: không sặc sỡ hoặc gây khó chịu - Nét nghĩa 4 [A1]: một thời kỳ thời tiết yên tĩnh - Nét nghĩa 5 [A1]: một trạng thái không rắc rối - Nét nghĩa 6 [A1]: sự vắng mặt của âm thanh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quiet:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwaɪət/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: quieted; So sánh hơn: quieter; So sánh nhất: quietest; Dạng V-ing: quieting; Biến thể ngữ pháp: quiets.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ quiet:
keep quiet; perfectly quiet; remain quiet; quiet smile; quiet dignity
quiet được dùng trong câu như thế nào?
Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice. (Catharine Shaw, Nellie Arundel; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)