tranquillity
danh từ (n)
Tranquillity có nghĩa là một trạng thái không rắc rối.
Định nghĩa Anh – Anh: An untroubled state.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tranquillitydanh từ (n)
An untroubled state.
Một trạng thái không rắc rối.
- •
Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •keep quiet3.113 lần trong kho sách
- •perfectly quiet1.232 lần trong kho sách
- •remain quiet912 lần trong kho sách
- •quiet smile1.024 lần trong kho sách
- •quiet dignity580 lần trong kho sách
- •remained quiet810 lần trong kho sách
- •
- 2.tranquillitydanh từ (n)
A state of peace and quiet.
Sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
- 3.tranquillitydanh từ (n)
A disposition free from stress or emotion.
Đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.
- 4.tranquillitydanh từ (n)
A disposition free from stress or emotion.
Một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc.
- 5.tranquillitydanh từ (n)
An untroubled state.
Một trạng thái không rắc rối.
- 6.tranquillitydanh từ (n)
A state of peace and quiet.
Một trạng thái hòa bình và yên tĩnh.
Từ nguyên học (Etymology): tranquillity
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quiet ↔ tranquillity
Mục từ "tranquillity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quiet, quietude, repose, tranquility" (một trạng thái không rắc rối).
Họ từ & Biến thể từ loại: tranquillity
Họ từ của "tranquillity" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quiet: tính từ (adj), quietly: trạng từ (adv), quietude: danh từ (n), repose: danh từ (n), tranquility: danh từ (n), tranquil: tính từ (adj).
đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động
Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.
Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel
với âm lượng thấp
Here a rest was taken, and for five or ten minutes the bird would feed quietly.
Nguồn: Niles, Blair: Our search for a wilderness
sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.
Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]
tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)
She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.
Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.
Nguồn: Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West
một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc
Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.
Nguồn: Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors
không bị xáo trộn bởi sóng lớn
How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!
"Nghỉ ngơi sâu lắng biết bao, khung cảnh đáng yêu biết bao! Đáng yêu và yên tĩnh như ngày xưa!"
Nguồn: Radcliffe, Ann Ward: The Mysteries of Udolpho
Cụm từ & Collocations: tranquillity
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tranquillity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- keep quiet
- perfectly quiet
- remain quiet
- quiet smile
- quiet dignity
In the quiet dignity of the old house there was little of the wild open plains suggested in his manner or bearing.
Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at Golden Pass
- remained quiet
Đồng nghĩa & Sắc thái: tranquillity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tranquillity" phân theo từng nét nghĩa (một trạng thái không rắc rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tranquillity" ở nét nghĩa "một trạng thái không rắc rối" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: không có tiếng ồn hoặc náo động).
“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”
Đồng nghĩa với "tranquillity" ở nét nghĩa "một trạng thái không rắc rối" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).
“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillity" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillity" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
Đồng nghĩa với "tranquillity" ở nét nghĩa "đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật" (ngoài ra "repose" còn biểu thị: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)).
“She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillity" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.
Câu dẫn chứng văn học: tranquillity
12 câu trong kho sách →Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.”But Uncle Alfred lives in a smaller street than this, and it’ll be quieter there.”Robert is like any other boy; he longs for his old grandfather, and would be quieted and rested by a return to the tepee.Consequently the fates which this poet brings upon his quiet stage must all be understood and not merely felt.There was an ominous quiet, as if I were the first to know of this new day.In the quiet dignity of the old house there was little of the wild open plains suggested in his manner or bearing.But Djeba’s powerful hands were about the man’s throat, and the man lay quiet and breathed no more.Đọc mở rộng theo CEFR: tranquillity
Từ vựng bậcA1→“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”
Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel
“In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.””
Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore
Cấu trúc & Vận dụng: “tranquillity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tranquillity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tranquillity”
Dữ liệu từ nguyên: quiet ↔ tranquillity
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tranquillity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tranquillity” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tranquillity”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tranquillity”:
“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”
Gợi ý luyện tập với “tranquillity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tranquillity (danh từ): một trạng thái không rắc rối
Định nghĩa tiếng Anh: An untroubled state.
quiet ↔ tranquillity
Họ từ trong dữ liệu: quiet: tính từ (adj) · quietly: trạng từ (adv) · quietude: danh từ (n) · repose: danh từ (n) · tranquility: danh từ (n) · tranquil: tính từ (adj)
keep quiet
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tranquillity" trong câu.
perfectly quiet
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tranquillity" trong câu.
remain quiet
Nét nghĩa mở rộng: a state of peace and quiet (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng)
Ứng dụng & Mở rộng: “tranquillity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “tranquillity” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tranquillity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tranquillity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tranquillity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tranquillity
Hỏi đáp trọng tâmtranquillity nghĩa là gì (meaning & definition)?
tranquillity (danh từ, phát âm Mỹ /tɹæŋˈkwɪlɪti/) có nghĩa là một trạng thái không rắc rối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quiet"). an untroubled state
Từ tranquillity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /tɹæŋˈkwɪlɪti/; US /tɹæŋˈkwɪlɪti/.
Từ tranquillity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tranquillity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tranquillity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một trạng thái không rắc rối (Ví dụ: “Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng - Nét nghĩa 3 [C2]: đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật - Nét nghĩa 4 [C1]: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc - Nét nghĩa 5 [C1]: một trạng thái không rắc rối - Nét nghĩa 6 [C1]: một trạng thái hòa bình và yên tĩnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tranquillity:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /tɹæŋˈkwɪlɪti/; US /tɹæŋˈkwɪlɪti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tranquillity:
keep quiet; perfectly quiet; remain quiet; quiet smile; quiet dignity
tranquillity được dùng trong câu như thế nào?
Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice. (Catharine Shaw, Nellie Arundel. Nguồn: Project Gutenberg #73754.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)