E
EngveraDictionary & Reader

tranquillity

danh từ (n)

A1
/tɹæŋˈkwɪlɪti//tɹæŋˈkwɪlɪti/

Tranquillity có nghĩa là một trạng thái không rắc rối.

Định nghĩa Anh – Anh: An untroubled state.

Họ từ:quiet(tính từ (adj))·quietly(trạng từ (adv))·quietude(danh từ (n))·repose(danh từ (n))·tranquility(danh từ (n))·tranquil(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một trạng thái không rắc rối”:tranquillityA1·quietA1·tranquilityC1·quietudeC2·quietnessC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Lộ trình mục tiêu

A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tranquillitydanh từ (n)

    An untroubled state.

    Một trạng thái không rắc rối.

    • •

      Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.

    Đồng nghĩa (SYN):quiet/tranquility
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tranquillitydanh từ (n)

    A state of peace and quiet.

    Sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

    Đồng nghĩa (SYN):quietude/tranquility/quietness
  3. 3.tranquillitydanh từ (n)

    A disposition free from stress or emotion.

    Đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.

  4. 4.tranquillitydanh từ (n)

    A disposition free from stress or emotion.

    Một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc.

  5. 5.tranquillitydanh từ (n)

    An untroubled state.

    Một trạng thái không rắc rối.

    Đồng nghĩa (SYN):tranquility/quiet
  6. 6.tranquillitydanh từ (n)

    A state of peace and quiet.

    Một trạng thái hòa bình và yên tĩnh.

    Đồng nghĩa (SYN):tranquility/quietness/quietude
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tranquillity

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quiet ↔ tranquillity

Mục từ "tranquillity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quiet, quietude, repose, tranquility" (một trạng thái không rắc rối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tranquillity

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tranquillity" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quiet: tính từ (adj), quietly: trạng từ (adv), quietude: danh từ (n), repose: danh từ (n), tranquility: danh từ (n), tranquil: tính từ (adj).

quiettính từ (adj)/ˈkwaɪət/

đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động

•

Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.

Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel

quietlytrạng từ (adv)/ˈkwaɪətli/

với âm lượng thấp

•

Here a rest was taken, and for five or ten minutes the bird would feed quietly.

Nguồn: Niles, Blair: Our search for a wilderness

quietudedanh từ (n)

sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng

•

And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.

Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]

reposedanh từ (n)/ɹiˈpoʊz/

tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)

•

She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.

Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.

Nguồn: Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West

tranquilitydanh từ (n)/tɹæŋˈkwɪlɪti/

một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc

•

Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.

Nguồn: Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors

tranquiltính từ (adj)/ˈtɹæŋkwəl/

không bị xáo trộn bởi sóng lớn

•

How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!

"Nghỉ ngơi sâu lắng biết bao, khung cảnh đáng yêu biết bao! Đáng yêu và yên tĩnh như ngày xưa!"

Nguồn: Radcliffe, Ann Ward: The Mysteries of Udolpho

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tranquillity

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tranquillity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • keep quiet
  • perfectly quiet
  • remain quiet
  • quiet smile
  • quiet dignity

    In the quiet dignity of the old house there was little of the wild open plains suggested in his manner or bearing.

    Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at Golden Pass

  • remained quiet
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tranquillity

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tranquillity" phân theo từng nét nghĩa (một trạng thái không rắc rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tranquillity" ở nét nghĩa "một trạng thái không rắc rối" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: không có tiếng ồn hoặc náo động).

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Đồng nghĩa với "tranquillity" ở nét nghĩa "một trạng thái không rắc rối" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).

“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillity" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillity" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

Đồng nghĩa với "tranquillity" ở nét nghĩa "đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật" (ngoài ra "repose" còn biểu thị: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)).

“She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillity" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tranquillity

12 câu trong kho sách →
Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.
Shaw, Catharine: Nellie Arundel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.”
Page, Jesse: Schwartz of Tanjore, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But Uncle Alfred lives in a smaller street than this, and it’ll be quieter there.”
Delafield, E. M.: A reversion to type, Nguyên văn tác phẩm
Robert is like any other boy; he longs for his old grandfather, and would be quieted and rested by a return to the tepee.
Garland, Hamlin: The book of the American Indian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Consequently the fates which this poet brings upon his quiet stage must all be understood and not merely felt.
Van Doren, Carl: The roving critic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was an ominous quiet, as if I were the first to know of this new day.
Tomlinson, H. M. (Henry Major): Gifts of fortune, and hints for those about to travel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the quiet dignity of the old house there was little of the wild open plains suggested in his manner or bearing.
Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at Golden Pass, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Djeba’s powerful hands were about the man’s throat, and the man lay quiet and breathed no more.
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1922, and the yearbook of the American short story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tranquillity

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tranquillity” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel

“In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.””

Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tranquillity”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tranquillity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tranquillity”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tranquillity” với tần suất cao:

3.113 lần trong kho sách
1.232 lần trong kho sách
912 lần trong kho sách
1.024 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tranquillity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tranquillity”:

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tranquillity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /tɹæŋˈkwɪlɪti/; US /tɹæŋˈkwɪlɪti/.

tranquillity (danh từ): một trạng thái không rắc rối

Định nghĩa tiếng Anh: An untroubled state.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quiet ↔ tranquillity

Họ từ trong dữ liệu: quiet: tính từ (adj) · quietly: trạng từ (adv) · quietude: danh từ (n) · repose: danh từ (n) · tranquility: danh từ (n) · tranquil: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.113 lần trong kho sách

keep quiet

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tranquillity" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.232 lần trong kho sách

perfectly quiet

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tranquillity" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái912 lần trong kho sách

remain quiet

Nét nghĩa mở rộng: a state of peace and quiet (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tranquillity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tranquillity

Hỏi đáp trọng tâm

tranquillity nghĩa là gì (meaning & definition)?

tranquillity (danh từ, phát âm Mỹ /tɹæŋˈkwɪlɪti/) có nghĩa là một trạng thái không rắc rối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quiet"). an untroubled state

Từ tranquillity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /tɹæŋˈkwɪlɪti/; US /tɹæŋˈkwɪlɪti/.

Từ tranquillity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tranquillity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ tranquillity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một trạng thái không rắc rối (Ví dụ: “Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng - Nét nghĩa 3 [C2]: đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật - Nét nghĩa 4 [C1]: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc - Nét nghĩa 5 [C1]: một trạng thái không rắc rối - Nét nghĩa 6 [C1]: một trạng thái hòa bình và yên tĩnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tranquillity:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /tɹæŋˈkwɪlɪti/; US /tɹæŋˈkwɪlɪti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tranquillity:

keep quiet; perfectly quiet; remain quiet; quiet smile; quiet dignity

tranquillity được dùng trong câu như thế nào?

Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice. (Catharine Shaw, Nellie Arundel. Nguồn: Project Gutenberg #73754.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tranquillity, mã đối chiếu EV-E80E23B5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tranquillity" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quiet, quietude, repose, tranquility".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

quiet, quietude, repose, tranquility