Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

placidity

danh từ (n)

C2

Placidity có nghĩa là placidity (danh từ) có nghĩa là đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật, đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.

Định nghĩa Anh – Anh: A disposition free from stress or emotion.

Họ từ:repose(danh từ (n))·tranquility(danh từ (n))·tranquil(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.placiditydanh từ (n)

    A disposition free from stress or emotion.

    Đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.

    • •

      She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.

      Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.placiditydanh từ (n)

    A disposition free from stress or emotion.

    Một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): placidity

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

repose ↔ placidity

Mục từ "placidity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "repose, tranquility" (đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: placidity

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "placidity" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: repose: danh từ (n), tranquility: danh từ (n), tranquil: tính từ (adj).

reposedanh từ (n)/ɹiˈpoʊz/

tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)

•

She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.

Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.

Nguồn: Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West

tranquilitydanh từ (n)/tɹæŋˈkwɪlɪti/

một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc

•

Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.

Nguồn: Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors

tranquiltính từ (adj)/ˈtɹæŋkwəl/

không bị xáo trộn bởi sóng lớn

•

How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!

"Nghỉ ngơi sâu lắng biết bao, khung cảnh đáng yêu biết bao! Đáng yêu và yên tĩnh như ngày xưa!"

Nguồn: Radcliffe, Ann Ward: The Mysteries of Udolpho

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: placidity

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "placidity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • profound repose
  • night's repose
  • confidence repose
  • trust repose
  • undisturbed repose
  • seek repose
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: placidity

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "placidity" phân theo từng nét nghĩa (đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "placidity" ở nét nghĩa "đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật" (ngoài ra "repose" còn biểu thị: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)).

“She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”

Đồng nghĩa với "placidity" ở nét nghĩa "đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: không có tiếng ồn hoặc náo động).

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "placidity" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "placidity" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.

Đồng nghĩa với "placidity" ở nét nghĩa "đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).

“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: placidity

12 câu trong kho sách →
She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.

Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.

Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You see my lips are sealed, and I cannot, as a gentleman, violate the confidence your mother reposed in me.'

Bạn thấy đấy, đôi môi của tôi bị bịt kín, và với tư cách là một quý ông, tôi không thể vi phạm niềm tin mà mẹ bạn đã đặt vào tôi.'

Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): The Mystery of M. Felix, Nguyên văn tác phẩm
"Cornelia, could never love, what she thought unworthy;" replied Louis, "therefore, my friend, repose in that faith, till we meet again!"
Porter, Jane: The Pastor's Fire-side Vol. 4 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It keeps your hands out of mischief and the body in repose.
Gardiner, A. G. (Alfred George): Windfalls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Let none of my days be sad, and no anxiety trouble the repose of my nights.
Various: The Catholic World, Vol. 13, April to September, 1871, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The night was obscure and rainy; and the troops, who were fatigued with a long march, reposed themselves without suspicion of danger.
Coxe, William: Account of the Russian Discoveries between Asia and America To which are added, the conquest of Siberia, and the history of the transactions and commerce between Russia and China, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A minor and more sentimental instance is recorded of the confidence he could repose in his reformed criminals.
Griffiths, Arthur: Spanish Prisons The Inquisition at Home and Abroad, Prisons Past and Present, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Administration reposing a perfect confidence in Lee, gave him all he asked for in men and material that could be furnished.
Sorrel, G. Moxley (Gilbert Moxley): Recollections of a Confederate Staff Officer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: placidity

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “placidity” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”

Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.

Nguồn: Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West

“You see my lips are sealed, and I cannot, as a gentleman, violate the confidence your mother reposed in me.'”

Bạn thấy đấy, đôi môi của tôi bị bịt kín, và với tư cách là một quý ông, tôi không thể vi phạm niềm tin mà mẹ bạn đã đặt vào tôi.'

Nguồn: Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): The Mystery of M. Felix

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “placidity”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “placidity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “placidity”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “placidity” với tần suất cao:

180 lần trong kho sách
104 lần trong kho sách
292 lần trong kho sách
292 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “placidity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “placidity”:

“She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “placidity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

placidity (danh từ): đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật

Định nghĩa tiếng Anh: A disposition free from stress or emotion.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

repose ↔ placidity

Họ từ trong dữ liệu: repose: danh từ (n) · tranquility: danh từ (n) · tranquil: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi180 lần trong kho sách

profound repose

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "placidity" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm104 lần trong kho sách

night's repose

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "placidity" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái292 lần trong kho sách

confidence repose

Nét nghĩa mở rộng: a disposition free from stress or emotion (một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “placidity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: placidity

Hỏi đáp trọng tâm

placidity nghĩa là gì (meaning & definition)?

placidity (danh từ) có nghĩa là đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "repose"). a disposition free from stress or emotion

Từ placidity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "placidity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ placidity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật (Ví dụ: “She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ placidity:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ placidity:

profound repose; night's repose; confidence repose; trust repose; undisturbed repose

placidity được dùng trong câu như thế nào?

She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform. (Gustave Aimard, The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West. Nguồn: Project Gutenberg #45047.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/placidity, mã đối chiếu EV-197668EF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "placidity" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "repose, tranquility".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

repose, tranquility