serenity
danh từ (n)
Serenity có nghĩa là sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.
Định nghĩa Anh – Anh: The absence of mental stress or anxiety.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.serenitydanh từ (n)
The absence of mental stress or anxiety.
Sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.
- •
I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •treaty of peace968 lần trong kho sách
- •peace of mind3.421 lần trong kho sách
- •depart in peace538 lần trong kho sách
- •domestic peace440 lần trong kho sách
- •perfect peace613 lần trong kho sách
- •die in peace693 lần trong kho sách
- •
- 2.serenitydanh từ (n)
The absence of mental stress or anxiety.
Một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc.
- 3.serenitydanh từ (n)
A disposition free from stress or emotion.
Đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật.
- 4.serenitydanh từ (n)
A disposition free from stress or emotion.
Một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc.
Từ nguyên học (Etymology): serenity
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
peace ↔ serenity
Mục từ "serenity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "peace, repose, tranquility" (sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng).
Họ từ & Biến thể từ loại: serenity
Họ từ của "serenity" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: peace: danh từ (n), peaceful: tính từ (adj), peacefully: trạng từ (adv), repose: danh từ (n), tranquility: danh từ (n), tranquil: tính từ (adj).
nhà nước chiếm ưu thế trong thời gian không có chiến tranh
I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!
Nguồn: Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories
không bị quấy rầy bởi xung đột, hỗn loạn hay chiến tranh
Quite away from controversy and strife, there is in it a divine peace, an entranced contemplation, a serene and peaceful uplifting of the soul.
Nguồn: Vernon, John Richard: The Harvest of a Quiet Eye: Leisure Thoughts for Busy Lives
một cách hòa bình
They had lived peacefully all their lives in that motherly old house by the bay-side, where successive generations had lived before them.
Nguồn: Higginson, Thomas Wentworth: Oldport Days
tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)
She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.
Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.
Nguồn: Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West
một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc
Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.
Nguồn: Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors
không bị xáo trộn bởi sóng lớn
How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!
"Nghỉ ngơi sâu lắng biết bao, khung cảnh đáng yêu biết bao! Đáng yêu và yên tĩnh như ngày xưa!"
Nguồn: Radcliffe, Ann Ward: The Mysteries of Udolpho
Cụm từ & Collocations: serenity
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "serenity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- treaty of peace
- peace of mind
- depart in peace
- domestic peace
- perfect peace
- die in peace
Đồng nghĩa & Sắc thái: serenity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "serenity" phân theo từng nét nghĩa (sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "serenity" ở nét nghĩa "sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng" (ngoài ra "peace" còn biểu thị: nhà nước chiếm ưu thế trong thời gian không có chiến tranh).
“I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!””
Đồng nghĩa trực tiếp với "serenity" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "serenity" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.
Đồng nghĩa với "serenity" ở nét nghĩa "sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng" (ngoài ra "repose" còn biểu thị: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)).
“She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "serenity" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.
Câu dẫn chứng văn học: serenity
12 câu trong kho sách →I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!”“Tsʻao Tsʻao will not listen to proposals of peace; he is too certain of his strength,” said the messenger.Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?Then there is peace with God—adoption into His family, and an inheritance of endless glory and joy in the kingdom of heaven.When peace became restored Burrough reconsidered his position by the light of a few fresh discoveries.For it appeared that the signing of the armistice was not going to mean peace; not even the signing of a treaty would mean it.Sire Henry drew up a small force before the city and made no overtures toward either peace or throat-cutting.“Well, you know how Yaller Hoss stands and all we ask is peace.Đọc mở rộng theo CEFR: serenity
Từ vựng bậcA1→“I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!””
Nguồn: Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories
““Tsʻao Tsʻao will not listen to proposals of peace; he is too certain of his strength,” said the messenger.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “serenity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “serenity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “serenity”
Dữ liệu từ nguyên: peace ↔ serenity
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “serenity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “serenity” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “serenity”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “serenity”:
“I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!””
Gợi ý luyện tập với “serenity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
serenity (danh từ): sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh: The absence of mental stress or anxiety.
peace ↔ serenity
Họ từ trong dữ liệu: peace: danh từ (n) · peaceful: tính từ (adj) · peacefully: trạng từ (adv) · repose: danh từ (n) · tranquility: danh từ (n) · tranquil: tính từ (adj)
treaty of peace
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "serenity" trong câu.
peace of mind
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "serenity" trong câu.
depart in peace
Nét nghĩa mở rộng: the absence of mental stress or anxiety (một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc)
Ứng dụng & Mở rộng: “serenity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “serenity” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “serenity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “serenity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “serenity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: serenity
Hỏi đáp trọng tâmserenity nghĩa là gì (meaning & definition)?
serenity (danh từ, phát âm Mỹ /sɚˈɛnəti/) có nghĩa là sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "peace"). the absence of mental stress or anxiety
Từ serenity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɚˈɛnəti/; US /sɚˈɛnəti/.
Từ serenity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "serenity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ serenity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng (Ví dụ: “I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!””) - Nét nghĩa 2 [C2]: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc - Nét nghĩa 3 [C2]: đặt hoặc tâm sự điều gì đó với một người hoặc vật - Nét nghĩa 4 [C1]: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ serenity:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɚˈɛnəti/; US /sɚˈɛnəti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ serenity:
treaty of peace; peace of mind; depart in peace; domestic peace; perfect peace
serenity được dùng trong câu như thế nào?
I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!” (Elizabeth Frazer, Old Glory and Verdun, and other stories. Nguồn: Project Gutenberg #77406.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)