Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

heartsease

danh từ (n)

A1

Heartsease có nghĩa là heartsease (danh từ) có nghĩa là sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng, sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.

Định nghĩa Anh – Anh: The absence of mental stress or anxiety.

Họ từ:peace(danh từ (n))·peaceful(tính từ (adj))·peacefully(trạng từ (adv))·repose(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.heartseasedanh từ (n)

    The absence of mental stress or anxiety.

    Sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.

    • •

      I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!”

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.heartseasedanh từ (n)

    The absence of mental stress or anxiety.

    Một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): heartsease

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

peace ↔ heartsease

Mục từ "heartsease" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "peace, repose" (sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: heartsease

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "heartsease" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: peace: danh từ (n), peaceful: tính từ (adj), peacefully: trạng từ (adv), repose: danh từ (n).

peacedanh từ (n)/ˈpis/

nhà nước chiếm ưu thế trong thời gian không có chiến tranh

•

I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!

Nguồn: Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories

peacefultính từ (adj)/ˈpisfəl/

không bị quấy rầy bởi xung đột, hỗn loạn hay chiến tranh

•

Quite away from controversy and strife, there is in it a divine peace, an entranced contemplation, a serene and peaceful uplifting of the soul.

Nguồn: Vernon, John Richard: The Harvest of a Quiet Eye: Leisure Thoughts for Busy Lives

peacefullytrạng từ (adv)/ˈpisfəli/

một cách hòa bình

•

They had lived peacefully all their lives in that motherly old house by the bay-side, where successive generations had lived before them.

Nguồn: Higginson, Thomas Wentworth: Oldport Days

reposedanh từ (n)/ɹiˈpoʊz/

tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)

•

She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.

Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.

Nguồn: Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: heartsease

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "heartsease". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • treaty of peace
  • peace of mind
  • depart in peace
  • domestic peace
  • perfect peace
  • die in peace
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: heartsease

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heartsease" phân theo từng nét nghĩa (sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "heartsease" ở nét nghĩa "sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng" (ngoài ra "peace" còn biểu thị: nhà nước chiếm ưu thế trong thời gian không có chiến tranh).

“I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!””

Đồng nghĩa trực tiếp với "heartsease" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "heartsease" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.

Đồng nghĩa với "heartsease" ở nét nghĩa "sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng" (ngoài ra "repose" còn biểu thị: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)).

“She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "heartsease" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "heartsease" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: heartsease

12 câu trong kho sách →
I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!”
Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Tsʻao Tsʻao will not listen to proposals of peace; he is too certain of his strength,” said the messenger.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?
Le Queux, William: The three glass eyes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then there is peace with God—adoption into His family, and an inheritance of endless glory and joy in the kingdom of heaven.
A. L. O. E.: The wondrous sickle, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When peace became restored Burrough reconsidered his position by the light of a few fresh discoveries.
Trevena, John: A pixy in petticoats, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For it appeared that the signing of the armistice was not going to mean peace; not even the signing of a treaty would mean it.
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sire Henry drew up a small force before the city and made no overtures toward either peace or throat-cutting.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
“Well, you know how Yaller Hoss stands and all we ask is peace.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A bull movement in Yellow Horse, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: heartsease

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “heartsease” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!””

Nguồn: Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories

““Tsʻao Tsʻao will not listen to proposals of peace; he is too certain of his strength,” said the messenger.”

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “heartsease”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heartsease” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heartsease”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heartsease” với tần suất cao:

968 lần trong kho sách
3.421 lần trong kho sách
538 lần trong kho sách
440 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “heartsease”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “heartsease”:

“I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “heartsease”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

heartsease (danh từ): sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng

Định nghĩa tiếng Anh: The absence of mental stress or anxiety.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

peace ↔ heartsease

Họ từ trong dữ liệu: peace: danh từ (n) · peaceful: tính từ (adj) · peacefully: trạng từ (adv) · repose: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi968 lần trong kho sách

treaty of peace

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "heartsease" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.421 lần trong kho sách

peace of mind

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "heartsease" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái538 lần trong kho sách

depart in peace

Nét nghĩa mở rộng: the absence of mental stress or anxiety (một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “heartsease”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: heartsease

Hỏi đáp trọng tâm

heartsease nghĩa là gì (meaning & definition)?

heartsease (danh từ) có nghĩa là sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "peace"). the absence of mental stress or anxiety

Từ heartsease là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "heartsease" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ heartsease theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng (Ví dụ: “I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!””) - Nét nghĩa 2 [C2]: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heartsease:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heartsease:

treaty of peace; peace of mind; depart in peace; domestic peace; perfect peace

heartsease được dùng trong câu như thế nào?

I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!” (Elizabeth Frazer, Old Glory and Verdun, and other stories. Nguồn: Project Gutenberg #77406.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/heartsease, mã đối chiếu EV-328E1DD9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "heartsease" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "peace, repose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

peace, repose