quietude
danh từ (n)
Quietude có nghĩa là sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
Định nghĩa Anh – Anh: A state of peace and quiet.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quietudedanh từ (n)
A state of peace and quiet.
Sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
- •
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.
- •
Từ nguyên học (Etymology): quietude
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: quietude
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quietude". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quietude
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quietude" phân theo từng nét nghĩa (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quietude" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
Đồng nghĩa với "quietude" ở nét nghĩa "sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).
“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quietude" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
Câu dẫn chứng văn học: quietude
Kho câu "quietude" →And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.Then there was a day of comparative quietude, followed by a hurricane which lasted two days.It is the worst of reactions;--the country, after its first outburst, had sunk into quietude, the lethargy of inaction.I remember my friend remarked as curious on each of these occasions the quietude with which the histrionics submitted to be so unfairly treated.There was not a sound--since the rattle of the anchor had disturbed the quietude of the little bay.He was often thus when communing with himself on board ship in the quietude of the night.On the way home, she felt an immense and unexpected quietude.Who can tell how scenes of peace and quietude sink into the minds of pain-worn dwellers in close and noisy places, and carry their own freshness, deep into their jaded hearts!Đọc mở rộng theo CEFR: quietude
Từ vựng bậcC2→“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”
Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]
“Then there was a day of comparative quietude, followed by a hurricane which lasted two days.”
Nguồn: Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands
Cấu trúc & Vận dụng: “quietude”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quietude” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quietude”
Mục từ cốt lõi: quietude: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quietude”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quietude”:
“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”
Gợi ý luyện tập với “quietude”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quietude (danh từ): sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng
Định nghĩa tiếng Anh: A state of peace and quiet.
quietude (danh từ (n))
quietude: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quietude" trong câu.
Đồng nghĩa: tranquillity, tranquility, quietness
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quietude" trong câu.
quietude ↔ tranquillity · tranquility · quietness
Mở rộng biên độ diễn đạt với "quietude".
“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful _____ of the house.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quietude
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.
Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]
“Then there was a day of comparative _____, followed by a hurricane which lasted two days.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quietude
Then there was a day of comparative quietude, followed by a hurricane which lasted two days.
Nguồn: Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands
Ứng dụng & Mở rộng: “quietude”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quietude” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quietude”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quietude” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quietude” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quietude
Hỏi đáp trọng tâmquietude nghĩa là gì (meaning & definition)?
quietude nghĩa là sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng. quietude là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a state of peace and quiet.
Từ quietude là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quietude" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quietude theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng (Ví dụ: “And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quietude:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quietude được dùng trong câu như thế nào?
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house. (Émile Zola, Truth [Vérité]. Nguồn: Project Gutenberg #55849.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)