E
EngveraDictionary & Reader

quietude

danh từ (n)

C2

Quietude có nghĩa là sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

Định nghĩa Anh – Anh: A state of peace and quiet.

Diễn đạt “sự yên tĩnh”:quietudeC2·tranquillityC2·tranquilityC1·quietnessC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quietudedanh từ (n)

    A state of peace and quiet.

    Sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

    • •

      And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.

    Đồng nghĩa (SYN):tranquillity/tranquility/quietness
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quietude

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quietude

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quietude". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quietude

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quietude" phân theo từng nét nghĩa (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quietude" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

Đồng nghĩa với "quietude" ở nét nghĩa "sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).

“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quietude" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quietude

Kho câu "quietude" →
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.
Zola, Émile: Truth [Vérité], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then there was a day of comparative quietude, followed by a hurricane which lasted two days.
Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the worst of reactions;--the country, after its first outburst, had sunk into quietude, the lethargy of inaction.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 06, No. 36, October, 1860 A Magazine Of Literature, Art, And Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I remember my friend remarked as curious on each of these occasions the quietude with which the histrionics submitted to be so unfairly treated.
Somerville, H. G.: Curiosities of Impecuniosity, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was not a sound--since the rattle of the anchor had disturbed the quietude of the little bay.
Black, William: Donald Ross of Heimra (Volume 1 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was often thus when communing with himself on board ship in the quietude of the night.
Barrie, J. M. (James Matthew): Peter Pan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the way home, she felt an immense and unexpected quietude.
Wharton, Edith: Summer, Nguyên văn tác phẩm
Who can tell how scenes of peace and quietude sink into the minds of pain-worn dwellers in close and noisy places, and carry their own freshness, deep into their jaded hearts!
Dickens, Charles: Oliver Twist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quietude

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quietude” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”

Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]

“Then there was a day of comparative quietude, followed by a hurricane which lasted two days.”

Nguồn: Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quietude”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quietude” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quietude”

Mục từ cốt lõi: quietude: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quietude”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quietude”:

“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quietude”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quietude (danh từ): sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng

Định nghĩa tiếng Anh: A state of peace and quiet.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

quietude (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quietude: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quietude" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: tranquillity, tranquility, quietness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quietude" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quietude ↔ tranquillity · tranquility · quietness

Mở rộng biên độ diễn đạt với "quietude".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful _____ of the house.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quietude

And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.

Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Then there was a day of comparative _____, followed by a hurricane which lasted two days.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quietude

Then there was a day of comparative quietude, followed by a hurricane which lasted two days.

Nguồn: Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quietude”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quietude

Hỏi đáp trọng tâm

quietude nghĩa là gì (meaning & definition)?

quietude nghĩa là sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng. quietude là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a state of peace and quiet.

Từ quietude là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quietude" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quietude theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng (Ví dụ: “And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quietude:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quietude được dùng trong câu như thế nào?

And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house. (Émile Zola, Truth [Vérité]. Nguồn: Project Gutenberg #55849.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quietude, mã đối chiếu EV-E1C03711. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.