E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quietude

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quietude" phân theo từng nét nghĩa (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quietude" (a state of peace and quiet).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quietude”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
tranquillityC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quietude" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
tranquilityC1Đồng nghĩa với "quietude" ở nét nghĩa "sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).
quietnessC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quietude" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quietude”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quietude" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quietude" ở nét nghĩa "sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).

“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quietude" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”