Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quietness

danh từ (n)

C2
/ˈkwaɪətnəs//ˈkwaɪətnəs/

Quietness có nghĩa là sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

Định nghĩa Anh – Anh: A state of peace and quiet.

Họ từ:quietude(danh từ (n))·tranquility(danh từ (n))·tranquil(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự yên tĩnh”:quietnessC2·quietudeC2·tranquillityC2·tranquilityC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quietnessdanh từ (n)

    A state of peace and quiet.

    Sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

    • •

      Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.

      Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.

    Đồng nghĩa (SYN):quietude/tranquillity/tranquility
  2. 2.quietnessdanh từ (n)

    A state of peace and quiet.

    Một trạng thái hòa bình và yên tĩnh.

    Đồng nghĩa (SYN):tranquility/tranquillity/quietude
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quietness

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quietude ↔ quietness

Mục từ "quietness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quietude, tranquility" (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quietness

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quietness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quietude: danh từ (n), tranquility: danh từ (n), tranquil: tính từ (adj).

quietudedanh từ (n)

sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng

•

And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.

Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]

tranquilitydanh từ (n)/tɹæŋˈkwɪlɪti/

một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc

•

Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.

Nguồn: Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors

tranquiltính từ (adj)/ˈtɹæŋkwəl/

không bị xáo trộn bởi sóng lớn

•

How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!

"Nghỉ ngơi sâu lắng biết bao, khung cảnh đáng yêu biết bao! Đáng yêu và yên tĩnh như ngày xưa!"

Nguồn: Radcliffe, Ann Ward: The Mysteries of Udolpho

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quietness

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quietness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quietness

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quietness" phân theo từng nét nghĩa (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quietness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quietness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.

Đồng nghĩa với "quietness" ở nét nghĩa "sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).

“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quietness

12 câu trong kho sách →
Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.

Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.

Phillips, David Graham: White Magic: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Be that as it may, this tranquility is a kind of vital minimum.

Dù vậy, sự yên tĩnh này là một loại điều tối thiểu quan trọng.

Tác phẩm mở: Précis of epistemology/Emotions, will and attention
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.
Zola, Émile: Truth [Vérité], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then there was a day of comparative quietude, followed by a hurricane which lasted two days.
Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the worst of reactions;--the country, after its first outburst, had sunk into quietude, the lethargy of inaction.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 06, No. 36, October, 1860 A Magazine Of Literature, Art, And Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I remember my friend remarked as curious on each of these occasions the quietude with which the histrionics submitted to be so unfairly treated.
Somerville, H. G.: Curiosities of Impecuniosity, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was not a sound--since the rattle of the anchor had disturbed the quietude of the little bay.
Black, William: Donald Ross of Heimra (Volume 1 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright--but a condition of tranquility and mental comfort.
Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quietness

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quietness” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.”

Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.

Nguồn: Phillips, David Graham: White Magic: A Novel

“Be that as it may, this tranquility is a kind of vital minimum.”

Dù vậy, sự yên tĩnh này là một loại điều tối thiểu quan trọng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Précis of epistemology/Emotions, will and attention

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quietness”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quietness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quietness”

Dữ liệu từ nguyên: quietude ↔ quietness

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quietness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quietness”:

“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quietness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwaɪətnəs/; US /ˈkwaɪətnəs/.

quietness (danh từ): sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng

Định nghĩa tiếng Anh: A state of peace and quiet.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quietude ↔ quietness

Họ từ trong dữ liệu: quietude: danh từ (n) · tranquility: danh từ (n) · tranquil: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quietness: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quietness" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quietude, tranquillity, tranquility

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quietness" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quietness ↔ quietude · tranquillity · tranquility

Nét nghĩa mở rộng: a state of peace and quiet (một trạng thái hòa bình và yên tĩnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quietness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quietness

Hỏi đáp trọng tâm

quietness nghĩa là gì (meaning & definition)?

quietness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwaɪətnəs/) có nghĩa là sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quietude"). a state of peace and quiet

Từ quietness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪət/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwaɪətnəs/; US /ˈkwaɪətnəs/.

Từ quietness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quietness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quietness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng (Ví dụ: “Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một trạng thái hòa bình và yên tĩnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quietness:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwaɪətnəs/; US /ˈkwaɪətnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quietness được dùng trong câu như thế nào?

And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house. (Émile Zola, Truth [Vérité]. Nguồn: Project Gutenberg #55849.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quietness, mã đối chiếu EV-F4B129CC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quietness" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quietude, tranquility".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

quietude, tranquility