quietness
danh từ (n)
Quietness có nghĩa là sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
Định nghĩa Anh – Anh: A state of peace and quiet.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quietnessdanh từ (n)
A state of peace and quiet.
Sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
- •
Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.
Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.
- •
- 2.quietnessdanh từ (n)
A state of peace and quiet.
Một trạng thái hòa bình và yên tĩnh.
Từ nguyên học (Etymology): quietness
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quietude ↔ quietness
Mục từ "quietness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quietude, tranquility" (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng).
Họ từ & Biến thể từ loại: quietness
Họ từ của "quietness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quietude: danh từ (n), tranquility: danh từ (n), tranquil: tính từ (adj).
sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.
Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]
một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc
Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.
Nguồn: Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors
không bị xáo trộn bởi sóng lớn
How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!
"Nghỉ ngơi sâu lắng biết bao, khung cảnh đáng yêu biết bao! Đáng yêu và yên tĩnh như ngày xưa!"
Nguồn: Radcliffe, Ann Ward: The Mysteries of Udolpho
Cụm từ & Collocations: quietness
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quietness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quietness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quietness" phân theo từng nét nghĩa (sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quietness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quietness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng.
Đồng nghĩa với "quietness" ở nét nghĩa "sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).
“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”
Câu dẫn chứng văn học: quietness
12 câu trong kho sách →Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.
Be that as it may, this tranquility is a kind of vital minimum.Dù vậy, sự yên tĩnh này là một loại điều tối thiểu quan trọng.
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.Then there was a day of comparative quietude, followed by a hurricane which lasted two days.It is the worst of reactions;--the country, after its first outburst, had sunk into quietude, the lethargy of inaction.I remember my friend remarked as curious on each of these occasions the quietude with which the histrionics submitted to be so unfairly treated.There was not a sound--since the rattle of the anchor had disturbed the quietude of the little bay.Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright--but a condition of tranquility and mental comfort.Đọc mở rộng theo CEFR: quietness
Từ vựng bậcC2→“Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.”
Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.
Nguồn: Phillips, David Graham: White Magic: A Novel
“Be that as it may, this tranquility is a kind of vital minimum.”
Dù vậy, sự yên tĩnh này là một loại điều tối thiểu quan trọng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Précis of epistemology/Emotions, will and attention
Cấu trúc & Vận dụng: “quietness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quietness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quietness”
Dữ liệu từ nguyên: quietude ↔ quietness
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quietness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quietness”:
“And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house.”
Gợi ý luyện tập với “quietness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quietness (danh từ): sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng
Định nghĩa tiếng Anh: A state of peace and quiet.
quietude ↔ quietness
Họ từ trong dữ liệu: quietude: danh từ (n) · tranquility: danh từ (n) · tranquil: tính từ (adj)
quietness: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quietness" trong câu.
Đồng nghĩa: quietude, tranquillity, tranquility
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quietness" trong câu.
quietness ↔ quietude · tranquillity · tranquility
Nét nghĩa mở rộng: a state of peace and quiet (một trạng thái hòa bình và yên tĩnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “quietness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quietness” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quietness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quietness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quietness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quietness
Hỏi đáp trọng tâmquietness nghĩa là gì (meaning & definition)?
quietness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwaɪətnəs/) có nghĩa là sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quietude"). a state of peace and quiet
Từ quietness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪət/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwaɪətnəs/; US /ˈkwaɪətnəs/.
Từ quietness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quietness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quietness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: sự yên tĩnh, trạng thái thanh bình tĩnh lặng (Ví dụ: “Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một trạng thái hòa bình và yên tĩnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quietness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwaɪətnəs/; US /ˈkwaɪətnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quietness được dùng trong câu như thế nào?
And, at last, making up her mind to set down her pen, she spoke out amid the deep, mournful quietude of the house. (Émile Zola, Truth [Vérité]. Nguồn: Project Gutenberg #55849.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)