restrained
tính từ (adj)
Restrained có nghĩa là được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan.
Định nghĩa Anh - Anh: Marked by avoidance of extravagance or extremes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.restrainedtính từ (adj)
Marked by avoidance of extravagance or extremes.
Được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan.
- •
They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.
Đồng nghĩa (SYN):moderateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •moderate sized271 lần trong kho sách
- •moderate intensity330 lần trong kho sách
- •moderate size337 lần trong kho sách
- •moderate pace161 lần trong kho sách
- •moderate prices96 lần trong kho sách
- •moderate dimensions82 lần trong kho sách
- •
- 2.restrainedtính từ (adj)
Not showy or obtrusive.
Một thời kỳ thời tiết yên tĩnh.
Đồng nghĩa (SYN):quiet
Từ nguyên học (Etymology): restrained
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
moderate ↔ restrained
Mục từ "restrained" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "moderate, quiet" (được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan).
Họ từ & Biến thể từ loại: restrained
Họ từ của "restrained" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: moderate: tính từ (adj), quiet: tính từ (adj), quietly: trạng từ (adv).
nằm trong giới hạn hợp lý hoặc trung bình
They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.
Nguồn: Plehn, M. C.: Emin Pasha
đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động
Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.
Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel
với âm lượng thấp
Here a rest was taken, and for five or ten minutes the bird would feed quietly.
Nguồn: Niles, Blair: Our search for a wilderness
Cụm từ & Collocations: restrained
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "restrained". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- moderate sized
- moderate intensity
- moderate size
- moderate pace
- moderate prices
- moderate dimensions
Đồng nghĩa & Sắc thái: restrained
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "restrained" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "restrained" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan" (ngoài ra "moderate" còn biểu thị: nằm trong giới hạn hợp lý hoặc trung bình).
“They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.”
Câu dẫn chứng văn học: restrained
They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.To attain such moderate skill is not at all a difficult matter, but without it, only a lunatic would join any long expedition.Set it in a rather moderate oven, and let roast for one hour and ten minutes, taking care to baste frequently with its own gravy.There is not at present enough for all to have a moderate share.“Absolute equality between the sexes,” was their demand; their moderate demand, seeing what men were.For once, Deterding gave way to the moderate counsels of the more conservative members of his company, and war was not declared.Chintz Glazing is also a special study; and those requiring good work at moderate charges would do well to give Harrods a trial.But there was, about this time, a sort of moderate reaction in favour of Galileo among the authorities at Rome.Đọc mở rộng theo CEFR: restrained
Từ vựng bậcA1→“They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.”
Nguồn: Plehn, M. C.: Emin Pasha
“To attain such moderate skill is not at all a difficult matter, but without it, only a lunatic would join any long expedition.”
Nguồn: Benson, E. F. (Edward Frederic): Winter Sports in Switzerland
Cấu trúc & Vận dụng: “restrained”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “restrained” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “restrained”
Dữ liệu từ nguyên: moderate ↔ restrained
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “restrained”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “restrained” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “restrained”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
restrained (tính từ): được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan
Định nghĩa tiếng Anh: Marked by avoidance of extravagance or extremes.
moderate ↔ restrained
Họ từ trong dữ liệu: moderate: tính từ (adj), quiet: tính từ (adj), quietly: trạng từ (adv)
moderate sized
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "restrained" trong câu.
moderate intensity
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "restrained" trong câu.
moderate size
Nét nghĩa mở rộng: not showy or obtrusive (một thời kỳ thời tiết yên tĩnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “restrained”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “restrained”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “restrained”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “restrained” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “restrained” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: restrained
Hỏi đáp trọng tâmrestrained nghĩa là gì (meaning & definition)?
restrained (tính từ, phát âm Mỹ /ɹiˈstɹeɪnd/) có nghĩa là được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "moderate"). marked by avoidance of extravagance or extremes
Từ restrained trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹeɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈstɹeɪnd/; US /ɹiˈstɹeɪnd/.
Từ restrained là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "restrained" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ restrained theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan (Ví dụ: “They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một thời kỳ thời tiết yên tĩnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ restrained:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈstɹeɪnd/; US /ɹiˈstɹeɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ restrained:
moderate sized; moderate intensity; moderate size; moderate pace; moderate prices
restrained được dùng trong câu như thế nào?
They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards. (M. C. Plehn, Emin Pasha; Bản dịch tiếng Anh - en-US)