Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

restrained

tính từ (adj)

A1
/ɹiˈstɹeɪnd//ɹiˈstɹeɪnd/

Restrained có nghĩa là được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan.

Định nghĩa Anh - Anh: Marked by avoidance of extravagance or extremes.

Họ từ:moderate(tính từ (adj))/quiet(tính từ (adj))/quietly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.restrainedtính từ (adj)

    Marked by avoidance of extravagance or extremes.

    Được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan.

    • •

      They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.

    Đồng nghĩa (SYN):moderate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.restrainedtính từ (adj)

    Not showy or obtrusive.

    Một thời kỳ thời tiết yên tĩnh.

    Đồng nghĩa (SYN):quiet
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): restrained

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

moderate ↔ restrained

Mục từ "restrained" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "moderate, quiet" (được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: restrained

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "restrained" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: moderate: tính từ (adj), quiet: tính từ (adj), quietly: trạng từ (adv).

moderatetính từ (adj)/ˈmɑdɚət/

nằm trong giới hạn hợp lý hoặc trung bình

•

They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.

Nguồn: Plehn, M. C.: Emin Pasha

quiettính từ (adj)/ˈkwaɪət/

đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động

•

Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.

Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel

quietlytrạng từ (adv)/ˈkwaɪətli/

với âm lượng thấp

•

Here a rest was taken, and for five or ten minutes the bird would feed quietly.

Nguồn: Niles, Blair: Our search for a wilderness

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: restrained

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "restrained". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • moderate sized
  • moderate intensity
  • moderate size
  • moderate pace
  • moderate prices
  • moderate dimensions
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: restrained

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "restrained" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "restrained" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan" (ngoài ra "moderate" còn biểu thị: nằm trong giới hạn hợp lý hoặc trung bình).

“They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.”

Đồng nghĩa với "restrained" ở nét nghĩa "một thời kỳ thời tiết yên tĩnh" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: restrained

They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.
Plehn, M. C.: Emin Pasha, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To attain such moderate skill is not at all a difficult matter, but without it, only a lunatic would join any long expedition.
Benson, E. F. (Edward Frederic): Winter Sports in Switzerland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Set it in a rather moderate oven, and let roast for one hour and ten minutes, taking care to baste frequently with its own gravy.
Filippini, Alexander: The Delmonico Cook Book: How to Buy Food, How to Cook It, and How to Serve It.
There is not at present enough for all to have a moderate share.
Drysdale, Charles R. (Charles Robert): Life and Writings of Thomas R. Malthus
“Absolute equality between the sexes,” was their demand; their moderate demand, seeing what men were.
Wells, H. G. (Herbert George): Joan and Peter: The story of an education, Nguyên văn tác phẩm
For once, Deterding gave way to the moderate counsels of the more conservative members of his company, and war was not declared.
L'Espagnol de la Tramerye, Pierre Paul Ernest: The World-Struggle for Oil
Chintz Glazing is also a special study; and those requiring good work at moderate charges would do well to give Harrods a trial.
Harrods Ltd.: Harrods for Everything, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But there was, about this time, a sort of moderate reaction in favour of Galileo among the authorities at Rome.
Wegg-Prosser, F. R. (Francis Richard): Galileo and His Judges, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: restrained

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “restrained” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.”

Nguồn: Plehn, M. C.: Emin Pasha

“To attain such moderate skill is not at all a difficult matter, but without it, only a lunatic would join any long expedition.”

Nguồn: Benson, E. F. (Edward Frederic): Winter Sports in Switzerland

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “restrained”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “restrained” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “restrained”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “restrained” với tần suất cao:

271 lần trong kho sách
330 lần trong kho sách
337 lần trong kho sách
161 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “restrained”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “restrained”:

Đồng nghĩa:moderatequiet

“They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “restrained”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈstɹeɪnd/; US /ɹiˈstɹeɪnd/.

restrained (tính từ): được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan

Định nghĩa tiếng Anh: Marked by avoidance of extravagance or extremes.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

moderate ↔ restrained

Họ từ trong dữ liệu: moderate: tính từ (adj), quiet: tính từ (adj), quietly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi271 lần trong kho sách

moderate sized

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "restrained" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm330 lần trong kho sách

moderate intensity

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "restrained" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái337 lần trong kho sách

moderate size

Nét nghĩa mở rộng: not showy or obtrusive (một thời kỳ thời tiết yên tĩnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “restrained”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: restrained

Hỏi đáp trọng tâm

restrained nghĩa là gì (meaning & definition)?

restrained (tính từ, phát âm Mỹ /ɹiˈstɹeɪnd/) có nghĩa là được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "moderate"). marked by avoidance of extravagance or extremes

Từ restrained trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹeɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈstɹeɪnd/; US /ɹiˈstɹeɪnd/.

Từ restrained là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "restrained" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ restrained theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: được đánh dấu bằng việc tránh xa hoa hoặc cực đoan (Ví dụ: “They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một thời kỳ thời tiết yên tĩnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ restrained:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈstɹeɪnd/; US /ɹiˈstɹeɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ restrained:

moderate sized; moderate intensity; moderate size; moderate pace; moderate prices

restrained được dùng trong câu như thế nào?

They were quiet and moderate, but no power on earth could have induced them to take another step forwards. (M. C. Plehn, Emin Pasha; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/restrained, mã đối chiếu EV-61A5105D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "restrained" được liên kết từ mục từ "moderate, quiet".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

moderate, quiet