Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quieted

tính từ (adj)

A1
/ˈkwaɪətɪd//ˈkwaɪətɪd/

Quieted có nghĩa là đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "quiet").

Định nghĩa Anh - Anh: Characterized by an absence or near absence of agitation or activity.

Họ từ:quiet(tính từ (adj))/quietly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quietedtính từ (adj)

    Characterized by an absence or near absence of agitation or activity.

    Đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):quiet
    Trái nghĩa (OPP):unquiet
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.quieteddanh từ (n)

    A period of calm weather.

    Không có tiếng ồn hoặc náo động.

    Đồng nghĩa (SYN):quiet/lull
  3. 3.quietedtính từ (adj)

    Free of noise or uproar.

    Không sặc sỡ hoặc gây khó chịu.

    Đồng nghĩa (SYN):quiet
    Trái nghĩa (OPP):noisy
  4. 4.quietedtính từ (adj)

    Not showy or obtrusive.

    Một thời kỳ thời tiết yên tĩnh.

    Đồng nghĩa (SYN):quiet/restrained
  5. 5.quieteddanh từ (n)

    An untroubled state.

    Một trạng thái không rắc rối.

    Đồng nghĩa (SYN):quiet/tranquillity/tranquility
  6. 6.quieteddanh từ (n)

    The absence of sound.

    Sự vắng mặt của âm thanh.

    Đồng nghĩa (SYN):quiet/silence
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quieted

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quiet ↔ quieted

Mục từ "quieted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quiet" (đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quieted

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quieted" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: quiet: tính từ (adj), quietly: trạng từ (adv).

quiettính từ (adj)/ˈkwaɪət/

đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động

•

Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.

Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel

quietlytrạng từ (adv)/ˈkwaɪətli/

với âm lượng thấp

•

Here a rest was taken, and for five or ten minutes the bird would feed quietly.

Nguồn: Niles, Blair: Our search for a wilderness

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quieted

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "quieted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • keep quiet
  • perfectly quiet
  • remain quiet
  • quiet smile
  • quiet dignity

    In the quiet dignity of the old house there was little of the wild open plains suggested in his manner or bearing.

    Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at Golden Pass

  • remained quiet
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quieted

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quieted" phân theo từng nét nghĩa (đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "quieted" ở nét nghĩa "đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: không sặc sỡ hoặc gây khó chịu).

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quieted" khi diễn đạt nét nghĩa: không có tiếng ồn hoặc náo động.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quieted" khi diễn đạt nét nghĩa: một thời kỳ thời tiết yên tĩnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quieted" khi diễn đạt nét nghĩa: một trạng thái không rắc rối.

Đồng nghĩa với "quieted" ở nét nghĩa "một trạng thái không rắc rối" (ngoài ra "tranquility" còn biểu thị: một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc).

“Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.”

Đồng nghĩa với "quieted" ở nét nghĩa "sự vắng mặt của âm thanh" (ngoài ra "silence" còn biểu thị: trạng thái im lặng (như khi không có ai nói)).

“A sarcasm by which one is put to silence; anything that can not be answered.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quieted

Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.
Shaw, Catharine: Nellie Arundel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.”
Page, Jesse: Schwartz of Tanjore, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But Uncle Alfred lives in a smaller street than this, and it’ll be quieter there.”
Delafield, E. M.: A reversion to type, Nguyên văn tác phẩm
Robert is like any other boy; he longs for his old grandfather, and would be quieted and rested by a return to the tepee.
Garland, Hamlin: The book of the American Indian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Consequently the fates which this poet brings upon his quiet stage must all be understood and not merely felt.
Van Doren, Carl: The roving critic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was an ominous quiet, as if I were the first to know of this new day.
Tomlinson, H. M. (Henry Major): Gifts of fortune, and hints for those about to travel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the quiet dignity of the old house there was little of the wild open plains suggested in his manner or bearing.
Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at Golden Pass, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Djeba’s powerful hands were about the man’s throat, and the man lay quiet and breathed no more.
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1922, and the yearbook of the American short story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quieted

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quieted” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Nguồn: Shaw, Catharine: Nellie Arundel

“In a quiet tone he replies, “Very true, but we must keep you here as long as we can.””

Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quieted”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quieted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quieted”

Dữ liệu từ nguyên: quiet ↔ quieted

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “quieted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “quieted” với tần suất cao:

3.113 lần trong kho sách
1.232 lần trong kho sách
912 lần trong kho sách
1.024 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quieted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quieted”:

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quieted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwaɪətɪd/; US /ˈkwaɪətɪd/.

quieted (tính từ): đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động

Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by an absence or near absence of agitation or activity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quiet ↔ quieted

Họ từ trong dữ liệu: quiet: tính từ (adj), quietly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.113 lần trong kho sách

keep quiet

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quieted" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.232 lần trong kho sách

perfectly quiet

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quieted" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái912 lần trong kho sách

remain quiet

Nét nghĩa mở rộng: a period of calm weather (không có tiếng ồn hoặc náo động)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Robert is like any other boy; he longs for his old grandfather, and would be _____ and rested by a return to the tepee.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quieted

Robert is like any other boy; he longs for his old grandfather, and would be quieted and rested by a return to the tepee.

Nguồn: Garland, Hamlin: The book of the American Indian

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quieted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quieted

Hỏi đáp trọng tâm

quieted nghĩa là gì (meaning & definition)?

quieted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkwaɪətɪd/) có nghĩa là đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "quiet"). characterized by an absence or near absence of agitation or activity

Từ quieted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪət/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwaɪətɪd/; US /ˈkwaɪətɪd/.

Từ quieted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quieted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ quieted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động - Nét nghĩa 2 [A1]: không có tiếng ồn hoặc náo động - Nét nghĩa 3 [A1]: không sặc sỡ hoặc gây khó chịu - Nét nghĩa 4 [A1]: một thời kỳ thời tiết yên tĩnh - Nét nghĩa 5 [A1]: một trạng thái không rắc rối - Nét nghĩa 6 [A1]: sự vắng mặt của âm thanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quieted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwaɪətɪd/; US /ˈkwaɪətɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ quieted:

keep quiet; perfectly quiet; remain quiet; quiet smile; quiet dignity

quieted được dùng trong câu như thế nào?

Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice. (Catharine Shaw, Nellie Arundel; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quieted, mã đối chiếu EV-676FAFD2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quieted" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quiet".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quiet