Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pretty

tính từ (adj)

A1
/ˈpɹɪti//ˈpɹɪti/
Biến thể:
prettier/ˈpɹɪtiɚ/
(So sánh hơn)
pretties/ˈpɹɪtiz/
(Biến thể ngữ pháp)
prettiest/ˈpɹɪtiəst/
(So sánh nhất)
prettying
(Dạng V-ing)

Pretty có nghĩa là xinh đẹp, làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng.

Định nghĩa Anh - Anh: Pleasing by delicacy or grace.

Diễn đạt “làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng”:prettyA1/reasonablyB2/moderatelyA1/jollyA1/somewhatB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.prettytính từ (adj)

    Pleasing by delicacy or grace.

    Làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng.

  2. 2.prettytrạng từ (adv)

    To a moderately sufficient extent or degree.

    (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.

  3. 3.prettytính từ (adj)[used ironically]

    Unexpectedly bad.

    Ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pretty

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pretty

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "pretty". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pretty well

    It was a perch, not a codfish, and if it was dying it camouflaged the fact pretty well and, say, it was a beauty.

    Appleton, Victor: The movie boys under Uncle Sam

  • pretty girl

    A pretty girl, with eyelids reddened by crying, brought me a glass of beer.

    Various: The Galaxy, March, 1877 Vol. XXIII, No. 3

  • pretty nearly

    The rude jostle, pretty nearly instinctive with boys coming from school, breaks the peace.

    Hill, James Langdon: Revisiting the Earth

  • pretty sure

    The results will bear me out, I am pretty sure.

    Sheehan, Murray: Hints on news reporting

  • pretty little

    “I seem to have stumbled on a pretty little intrigue.”

    Le Queux, William: The sting

  • pretty girls

    All the time pretty girls, dressed in overalls, waved at us from factory windows.

    Various: History of Ambulance Company Number 139

  • pretty nigh
  • pretty hard

    “I work pretty hard for a sufficient living, and therefore—yes, I do well.”

    Dickens, Charles: Great Expectations

  • pretty much

    Everything else is left pretty much up to the individual authors that elect to join into the project.

    Mọi thứ khác phụ thuộc khá nhiều vào từng tác giả quyết định tham gia vào dự án.

    Tác phẩm mở: Australian History/Preface

  • pretty woman

    A window on the ground floor opened and a very pretty woman leaned out.

    Pierce, Ruth: Trapped in 'Black Russia': Letters June-November 1915

  • pretty good

    Yes'm I was a pretty good chunk of a boy when de war started."

    United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 2

  • pretty near

    Butler street there was another--a saloon-keeper shot pretty near the same place.

    Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pretty

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pretty" phân theo từng nét nghĩa (làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pretty" ở nét nghĩa "(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ" (ngoài ra "reasonably" còn biểu thị: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ).

“No engineer can be reasonably successful in any field with only the knowledge obtained in college, whether that be general or special.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pretty" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pretty" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.

Đồng nghĩa với "pretty" ở nét nghĩa "(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ" (ngoài ra "somewhat" còn biểu thị: ở một mức độ nhỏ hoặc mức độ).

“The next day a notice somewhat more lengthy and conspicuous than the usual hastily written announcements appeared on the big bulletin board at Administration Shack.”

Đồng nghĩa với "pretty" ở nét nghĩa "(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ" (ngoài ra "fairly" còn biểu thị: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ).

“From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pretty" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pretty

"Yes," said Mrs. Lintot, "it's a pretty, catchy little tune--of a kind to achieve immediate popularity."

"Đúng vậy," bà Lintot nói, "đó là một giai điệu dễ nghe, dễ nghe - thuộc loại có thể gây được tiếng vang ngay lập tức."

Du Maurier, George: Peter Ibbetson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"She does pretty well in the Russian ballet, doesn't she?"

“Cô ấy múa ba lê Nga khá giỏi phải không?”

Daviess, Maria Thompson: The Golden Bird, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Everything else is left pretty much up to the individual authors that elect to join into the project.

Mọi thứ khác phụ thuộc khá nhiều vào từng tác giả quyết định tham gia vào dự án.

Tác phẩm mở: Australian History/Preface, Nguyên văn tác phẩm
Some of those women are very pretty, too, and outshine more than one court-beauty that I have seen.

Một số phụ nữ trong số đó cũng rất xinh đẹp và tỏa sáng hơn nhiều vẻ đẹp cung đình mà tôi từng thấy.

Fleming, May Agnes: The Midnight Queen, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How could I think the plump, pretty Phyllis would as much as blink at an old fogey like me.

Làm sao tôi có thể nghĩ Phyllis bụ bẫm, xinh đẹp lại chớp mắt với một ông già mù sương như tôi.

Castle, Agnes: The star dreamer: A romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"She has had a good night, and is pretty tolerable," replied Jelly, giving a backward fling to her flying cap-strings.

“Cô ấy đã có một đêm vui vẻ và khá dễ chịu,” Jelly trả lời, hất ngược sợi dây mũ tung bay của cô ấy.

Wood, Henry, Mrs.: Bessy Rane: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"We can't have any garden party," mumbled little Dick between his sobs, and crying all over his mother's pretty blue silk waist.

“Chúng ta không thể tổ chức tiệc ngoài vườn được,” cậu bé Dick lẩm bẩm giữa những tiếng nức nở và khóc ướt đẫm chiếc thắt lưng lụa xanh xinh đẹp của mẹ.

Sidney, Margaret: Five Little Peppers and their Friends, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The music here burst out more swiftly and melodiously than before; the pretty little feet forgot their desire to trample upon the world.

Âm nhạc ở đây bùng lên nhanh và du dương hơn trước; đôi chân nhỏ xinh quên đi ước muốn giẫm đạp lên thế giới.

Thackeray, William Makepeace: The Newcomes: Memoirs of a Most Respectable Family, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pretty

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pretty” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Yes," said Mrs. Lintot, "it's a pretty, catchy little tune--of a kind to achieve immediate popularity."”

"Đúng vậy," bà Lintot nói, "đó là một giai điệu dễ nghe, dễ nghe - thuộc loại có thể gây được tiếng vang ngay lập tức."

Nguồn: Du Maurier, George: Peter Ibbetson

“"She does pretty well in the Russian ballet, doesn't she?"”

“Cô ấy múa ba lê Nga khá giỏi phải không?”

Nguồn: Daviess, Maria Thompson: The Golden Bird

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pretty”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pretty” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pretty”

Mục từ cốt lõi: pretty: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pretty”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pretty” với tần suất cao:

13.236 lần trong kho sách
4.730 lần trong kho sách
2.068 lần trong kho sách
3.034 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pretty”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pretty”:

“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pretty”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɪti/.

pretty (tính từ): làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng

Định nghĩa tiếng Anh: Pleasing by delicacy or grace.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

pretty (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.236 lần trong kho sách

pretty well

“It was a perch, not a codfish, and if it was dying it camouflaged the fact pretty well and, say, it was a beauty.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.730 lần trong kho sách

pretty girl

“A pretty girl, with eyelids reddened by crying, brought me a glass of beer.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.068 lần trong kho sách

pretty nearly

“The rude jostle, pretty nearly instinctive with boys coming from school, breaks the peace.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a _____ severe shock.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pretty

I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): A silent witness

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““That sounds like a _____ vague quest,” said I; “but if we fail, the police may be able to find out something.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pretty

“That sounds like a pretty vague quest,” said I; “but if we fail, the police may be able to find out something.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pretty”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pretty

Hỏi đáp trọng tâm

pretty nghĩa là gì (meaning & definition)?

pretty nghĩa là xinh đẹp. pretty là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: pleasing by delicacy or grace.

Từ pretty trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɪti/.

Từ pretty là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pretty" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: prettier; Biến thể ngữ pháp: pretties; So sánh nhất: prettiest; Dạng V-ing: prettying.

Các nét nghĩa của từ pretty theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng - Nét nghĩa 2 [A1]: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ - Nét nghĩa 3 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pretty:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɪti/. Dạng từ: So sánh hơn: prettier; Biến thể ngữ pháp: pretties; So sánh nhất: prettiest; Dạng V-ing: prettying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pretty:

pretty well; pretty girl; pretty nearly; pretty sure; pretty little

pretty được dùng trong câu như thế nào?

I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock. (R. Austin Freeman, A silent witness; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pretty, mã đối chiếu EV-7F65D628. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

prettier, pretties, prettiest, prettying