Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

moderately

trạng từ (adv)

A2
/ˈmɑdɚətli//ˈmɑdɚətli/

Moderately có nghĩa là ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.

Định nghĩa Anh - Anh: To a moderately sufficient extent or degree.

Họ từ:fairly(trạng từ (adv))/fair(tính từ (adj))/pretty(tính từ (adj))/reasonably(trạng từ (adv))/reasonable(tính từ (adj))/somewhat(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ”:moderatelyA2/fairlyA2/reasonablyB2/prettyA1/jollyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.moderatelytrạng từ (adv)

    To a moderately sufficient extent or degree.

    Ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.

    • •

      From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.moderatelytrạng từ (adv)

    To a moderately sufficient extent or degree.

    (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.

  3. 3.moderatelytrạng từ (adv)

    To a moderately sufficient extent or degree.

    Ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.

    Trái nghĩa (OPP):unreasonably
  4. 4.moderatelytrạng từ (adv)

    To a moderately sufficient extent or degree.

    Ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): moderately

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fairly ↔ moderately

Mục từ "moderately" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fairly, pretty, reasonably, somewhat" (ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: moderately

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "moderately" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: fairly: trạng từ (adv), fair: tính từ (adj), pretty: tính từ (adj), reasonably: trạng từ (adv), reasonable: tính từ (adj), somewhat: trạng từ (adv).

fairlytrạng từ (adv)/ˈfɛɹli/

ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ

•

From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.

Nguồn: Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America

fairtính từ (adj)/ˈfɛɹ/

không thiên vị hay tư lợi hay thành kiến hay lừa dối

•

And ever since, on fair Twelfth Night, A wand’ring form is seen: A female form, and this its cry:—‘Vy vot a cake I’ve been!’

Nguồn: Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 2 [of 7]

prettytính từ (adj)/ˈpɹɪti/

làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng

•

I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): A silent witness

reasonablytrạng từ (adv)/ˈɹizənəbli/

ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ

•

No engineer can be reasonably successful in any field with only the knowledge obtained in college, whether that be general or special.

Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College

reasonabletính từ (adj)/ˈɹizənəbəl/

hiển thị lý do hoặc phán đoán hợp lý

•

It seems more reasonable, however, to use the Roman system of reckoning.

Nguồn: Oldfather, W. A. (William Abbott): The Defeat of Varus and the German Frontier Policy of Augustus

somewhattrạng từ (adv)/ˈsʌmˈwʌt/

ở một mức độ nhỏ hoặc mức độ

•

The next day a notice somewhat more lengthy and conspicuous than the usual hastily written announcements appeared on the big bulletin board at Administration Shack.

Nguồn: Fitzhugh, Percy Keese: Skinny McCord

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: moderately

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moderately". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fairly earned
  • fairly launched
  • fairly begun
  • fairly comfortable
  • fairly started

    Before it fairly started I had a startling glimpse of something big and gray popping above the laurels, like a jack-in-a-box.

    Long, William J. (William Joseph): Wood-folk comedies

  • fairly danced
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: moderately

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moderately" phân theo từng nét nghĩa (ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "moderately" ở nét nghĩa "ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ" (ngoài ra "fairly" còn biểu thị: không thiên vị một bên nào, một cách công bằng).

“From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.”

Đồng nghĩa với "moderately" ở nét nghĩa "ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ" (ngoài ra "reasonably" còn biểu thị: với ý thức tốt hoặc một cách hợp lý hoặc thông minh).

“No engineer can be reasonably successful in any field with only the knowledge obtained in college, whether that be general or special.”

Đồng nghĩa với "moderately" ở nét nghĩa "ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ" (ngoài ra "pretty" còn biểu thị: tệ đến không ngờ).

“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "moderately" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.

Đồng nghĩa với "moderately" ở nét nghĩa "ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ" (ngoài ra "somewhat" còn biểu thị: ở một mức độ nhỏ hoặc mức độ).

“The next day a notice somewhat more lengthy and conspicuous than the usual hastily written announcements appeared on the big bulletin board at Administration Shack.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "moderately" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: moderately

From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.
Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On my side its brink was fairly clear, but on the other grew lush, dripping bushes.
Wellman, Manly Wade: The hairy ones shall dance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Found again in a plough near Eton Wick, and they fairly raced away straight as a die up to Headington’s Farm.
Crossley, Anthony Crommelin: The Eton College hunt, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before it fairly started I had a startling glimpse of something big and gray popping above the laurels, like a jack-in-a-box.
Long, William J. (William Joseph): Wood-folk comedies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If Christina had not learnt to ride by this time and to ride fairly well, she would not have been able to keep her seat.
Le Feuvre, Amy: Christina and the boys, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I had some fried spring chicken that was so tender and juicy it fairly melted in your mouth.”
Kay-Scott, C. (Cyril): Blind mice, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The brush crowded in fairly close to the spring but to the north was a spread of open country, covered only with knee-high growth.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Skeeter Bill comes to town, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Looking at the Siberian hospitals with an unprofessional eye, I may say that they struck me as fairly good.
Lansdell, Henry: Through Siberia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: moderately

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “moderately” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.”

Nguồn: Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America

“On my side its brink was fairly clear, but on the other grew lush, dripping bushes.”

Nguồn: Wellman, Manly Wade: The hairy ones shall dance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “moderately”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moderately” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moderately”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moderately” với tần suất cao:

219 lần trong kho sách
199 lần trong kho sách
240 lần trong kho sách
231 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “moderately”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “moderately”:

“From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “moderately”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑdɚətli/; US /ˈmɑdɚətli/.

moderately (trạng từ): ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ

Định nghĩa tiếng Anh: To a moderately sufficient extent or degree.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fairly ↔ moderately

Họ từ trong dữ liệu: fairly: trạng từ (adv), fair: tính từ (adj), pretty: tính từ (adj), reasonably: trạng từ (adv), reasonable: tính từ (adj), somewhat: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi219 lần trong kho sách

fairly earned

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "moderately" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm199 lần trong kho sách

fairly launched

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "moderately" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái240 lần trong kho sách

fairly begun

Nét nghĩa mở rộng: to a moderately sufficient extent or degree ((dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “moderately”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: moderately

Hỏi đáp trọng tâm

moderately nghĩa là gì (meaning & definition)?

moderately (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈmɑdɚətli/) có nghĩa là ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fairly"). to a moderately sufficient extent or degree

Từ moderately trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɑd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑdɚətli/; US /ˈmɑdɚətli/.

Từ moderately là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "moderately" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ moderately theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ (Ví dụ: “From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ - Nét nghĩa 3 [B2]: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ - Nét nghĩa 4 [B2]: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moderately:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑdɚətli/; US /ˈmɑdɚətli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moderately:

fairly earned; fairly launched; fairly begun; fairly comfortable; fairly started

moderately được dùng trong câu như thế nào?

From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material. (Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.] Howe, Woman's work in America; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/moderately, mã đối chiếu EV-7B3D572A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "moderately" được liên kết từ mục từ "fairly, pretty, reasonably, somewhat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

fairly, pretty, reasonably, somewhat