prettier
tính từ (adj)
Prettier có nghĩa là làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng (dạng biến thể ngữ pháp của "pretty").
Định nghĩa Anh - Anh: Pleasing by delicacy or grace.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.prettiertính từ (adj)
Pleasing by delicacy or grace.
Làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng.
Đồng nghĩa (SYN):prettyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pretty well13.236 lần trong kho sách
- •pretty girl4.730 lần trong kho sách
- •pretty nearly2.068 lần trong kho sách
- •pretty sure3.034 lần trong kho sách
- •pretty little8.546 lần trong kho sách
- •pretty girls1.603 lần trong kho sách
- 2.prettiertrạng từ (adv)
To a moderately sufficient extent or degree.
(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.
- 3.prettiertính từ (adj)[used ironically]
Unexpectedly bad.
Ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.
Đồng nghĩa (SYN):pretty
Từ nguyên học (Etymology): prettier
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pretty ↔ prettier
Mục từ "prettier" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pretty" (làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng).
Họ từ & Biến thể từ loại: prettier
Họ từ của "prettier" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: pretty: tính từ (adj).
làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng
I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): A silent witness
Cụm từ & Collocations: prettier
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prettier". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pretty well
It was a perch, not a codfish, and if it was dying it camouflaged the fact pretty well and, say, it was a beauty.
Appleton, Victor: The movie boys under Uncle Sam
- pretty girl
- pretty nearly
- pretty sure
The results will bear me out, I am pretty sure.
Sheehan, Murray: Hints on news reporting
- pretty little
“I seem to have stumbled on a pretty little intrigue.”
Le Queux, William: The sting
- pretty girls
Đồng nghĩa & Sắc thái: prettier
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prettier" phân theo từng nét nghĩa (làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "prettier" ở nét nghĩa "làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng" (ngoài ra "pretty" còn biểu thị: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ).
“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.”
Đồng nghĩa với "prettier" ở nét nghĩa "(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ" (ngoài ra "reasonably" còn biểu thị: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ).
“No engineer can be reasonably successful in any field with only the knowledge obtained in college, whether that be general or special.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "prettier" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "prettier" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.
Đồng nghĩa với "prettier" ở nét nghĩa "(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ" (ngoài ra "somewhat" còn biểu thị: ở một mức độ nhỏ hoặc mức độ).
“The next day a notice somewhat more lengthy and conspicuous than the usual hastily written announcements appeared on the big bulletin board at Administration Shack.”
Câu dẫn chứng văn học: prettier
I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.“That sounds like a pretty vague quest,” said I; “but if we fail, the police may be able to find out something.It was a perch, not a codfish, and if it was dying it camouflaged the fact pretty well and, say, it was a beauty.This jacket is knitted in a pretty stitch with white yarn.The results will bear me out, I am pretty sure.She was a trifle prettier perhaps, more lighthearted and whimsical, and more used to having her own way.“I seem to have stumbled on a pretty little intrigue.”The reflections on the water made a pretty picture, but I didn’t enjoy it.Đọc mở rộng theo CEFR: prettier
Từ vựng bậcA1→“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.”
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): A silent witness
““That sounds like a pretty vague quest,” said I; “but if we fail, the police may be able to find out something.”
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket
Cấu trúc & Vận dụng: “prettier”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prettier” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “prettier”
Dữ liệu từ nguyên: pretty ↔ prettier
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prettier”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prettier” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prettier”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prettier”:
“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.”
Gợi ý luyện tập với “prettier”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
prettier (tính từ): làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng
Định nghĩa tiếng Anh: Pleasing by delicacy or grace.
pretty ↔ prettier
Họ từ trong dữ liệu: pretty: tính từ (adj)
pretty well
“It was a perch, not a codfish, and if it was dying it camouflaged the fact pretty well and, say, it was a beauty.”
pretty girl
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prettier" trong câu.
pretty nearly
Nét nghĩa mở rộng: to a moderately sufficient extent or degree ((dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ)
“She was a trifle _____ perhaps, more lighthearted and whimsical, and more used to having her own way.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: prettier
She was a trifle prettier perhaps, more lighthearted and whimsical, and more used to having her own way.
Nguồn: Wallace, F. L. (Floyd L.): The assistant self
Ứng dụng & Mở rộng: “prettier”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “prettier”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “prettier”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “prettier” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “prettier” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: prettier
Hỏi đáp trọng tâmprettier nghĩa là gì (meaning & definition)?
prettier (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɪtiɚ/) có nghĩa là làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng (dạng biến thể ngữ pháp của "pretty"). pleasing by delicacy or grace
Từ prettier trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪtiɚ/; US /ˈpɹɪtiɚ/.
Từ prettier là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "prettier" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ prettier theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng - Nét nghĩa 2 [A1]: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ - Nét nghĩa 3 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prettier:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪtiɚ/; US /ˈpɹɪtiɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prettier:
pretty well; pretty girl; pretty nearly; pretty sure; pretty little
prettier được dùng trong câu như thế nào?
I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock. (R. Austin Freeman, A silent witness; Nguyên văn tiếng Anh)