Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prettying

tính từ (adj)

A1

Prettying có nghĩa là prettying (tính từ) có nghĩa là làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng (dạng biến thể ngữ pháp của "pretty"), làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng.

Định nghĩa Anh - Anh: Pleasing by delicacy or grace.

Họ từ:pretty(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng”:prettyingA1/prettyA1/reasonablyB2/moderatelyA1/jollyA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.prettyingtính từ (adj)

    Pleasing by delicacy or grace.

    Làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng.

    Đồng nghĩa (SYN):pretty
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.prettyingtrạng từ (adv)

    To a moderately sufficient extent or degree.

    (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.

  3. 3.prettyingtính từ (adj)[used ironically]

    Unexpectedly bad.

    Ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ.

    Đồng nghĩa (SYN):pretty
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prettying

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pretty ↔ prettying

Mục từ "prettying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pretty" (làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: prettying

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "prettying" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: pretty: tính từ (adj).

prettytính từ (adj)/ˈpɹɪti/

làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng

•

I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): A silent witness

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prettying

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prettying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pretty well

    It was a perch, not a codfish, and if it was dying it camouflaged the fact pretty well and, say, it was a beauty.

    Appleton, Victor: The movie boys under Uncle Sam

  • pretty girl
  • pretty nearly
  • pretty sure

    The results will bear me out, I am pretty sure.

    Sheehan, Murray: Hints on news reporting

  • pretty little

    “I seem to have stumbled on a pretty little intrigue.”

    Le Queux, William: The sting

  • pretty girls
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prettying

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prettying" phân theo từng nét nghĩa (làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "prettying" ở nét nghĩa "làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng" (ngoài ra "pretty" còn biểu thị: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ).

“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.”

Đồng nghĩa với "prettying" ở nét nghĩa "(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ" (ngoài ra "reasonably" còn biểu thị: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ).

“No engineer can be reasonably successful in any field with only the knowledge obtained in college, whether that be general or special.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prettying" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prettying" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ.

Đồng nghĩa với "prettying" ở nét nghĩa "(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ" (ngoài ra "somewhat" còn biểu thị: ở một mức độ nhỏ hoặc mức độ).

“The next day a notice somewhat more lengthy and conspicuous than the usual hastily written announcements appeared on the big bulletin board at Administration Shack.”

Đồng nghĩa với "prettying" ở nét nghĩa "(dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ" (ngoài ra "fairly" còn biểu thị: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ).

“From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prettying

I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): A silent witness, Nguyên văn tác phẩm
“That sounds like a pretty vague quest,” said I; “but if we fail, the police may be able to find out something.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket, Nguyên văn tác phẩm
It was a perch, not a codfish, and if it was dying it camouflaged the fact pretty well and, say, it was a beauty.
Appleton, Victor: The movie boys under Uncle Sam, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This jacket is knitted in a pretty stitch with white yarn.
Gray, Adelaide J. [Editor]: The Sunlight book of knitting and crocheting, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The results will bear me out, I am pretty sure.
Sheehan, Murray: Hints on news reporting, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was a trifle prettier perhaps, more lighthearted and whimsical, and more used to having her own way.
Wallace, F. L. (Floyd L.): The assistant self, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I seem to have stumbled on a pretty little intrigue.”
Le Queux, William: The sting, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The reflections on the water made a pretty picture, but I didn’t enjoy it.
Edwards, Leo: Jerry Todd and the rose-colored cat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prettying

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prettying” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.”

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): A silent witness

““That sounds like a pretty vague quest,” said I; “but if we fail, the police may be able to find out something.”

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prettying”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prettying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “prettying”

Dữ liệu từ nguyên: pretty ↔ prettying

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prettying”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prettying” với tần suất cao:

13.236 lần trong kho sách
4.730 lần trong kho sách
2.068 lần trong kho sách
3.034 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prettying”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prettying”:

“I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prettying”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

prettying (tính từ): làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng

Định nghĩa tiếng Anh: Pleasing by delicacy or grace.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pretty ↔ prettying

Họ từ trong dữ liệu: pretty: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.236 lần trong kho sách

pretty well

“It was a perch, not a codfish, and if it was dying it camouflaged the fact pretty well and, say, it was a beauty.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.730 lần trong kho sách

pretty girl

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prettying" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.068 lần trong kho sách

pretty nearly

Nét nghĩa mở rộng: to a moderately sufficient extent or degree ((dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prettying”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prettying

Hỏi đáp trọng tâm

prettying nghĩa là gì (meaning & definition)?

prettying (tính từ) có nghĩa là làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng (dạng biến thể ngữ pháp của "pretty"). pleasing by delicacy or grace

Từ prettying là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prettying" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ prettying theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: làm hài lòng bởi sự tinh tế hoặc ân sủng - Nét nghĩa 2 [A1]: (dùng với nghĩa mỉa mai) tệ đến không ngờ - Nét nghĩa 3 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prettying:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prettying:

pretty well; pretty girl; pretty nearly; pretty sure; pretty little

prettying được dùng trong câu như thế nào?

I supposed the accident had upset her nerves; but to be sure, my own received, as I have said, a pretty severe shock. (R. Austin Freeman, A silent witness; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prettying, mã đối chiếu EV-12C15FFF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "prettying" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "pretty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

pretty