Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

player

danh từ (n)

A1
/ˈpleɪɚ//ˈpleɪɚ/
Biến thể:
players/ˈpleɪɚz/
(Số nhiều danh từ)

Player có nghĩa là người chơi, một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi.

Định nghĩa Anh - Anh: A person who participates in or is skilled at some game.

Họ từ:play(động từ (v))/playful(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.playerdanh từ (n)

    A person who participates in or is skilled at some game.

    Một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi.

    • •

      The assumption is that a canne player walks from the training to home, and he gets insulted by one or more not-so-gentle means.

      Giả định rằng một cầu thủ đóng hộp đi bộ từ buổi tập về nhà và anh ta bị xúc phạm bằng một hoặc nhiều cách không mấy nhẹ nhàng.

    Đồng nghĩa (SYN):participant
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.playerdanh từ (n)

    Someone who plays a musical instrument (as a profession).

    Người chơi một nhạc cụ (như một nghề).

    Đồng nghĩa (SYN):musician/instrumentalist
  3. 3.playerdanh từ (n)

    A theatrical performer.

    Một nghệ sĩ sân khấu.

    Đồng nghĩa (SYN):actor/histrion/thespian/role player
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): player

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: player

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "player" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: play: động từ (v), playful: tính từ (adj).

playđộng từ (v)/ˈpleɪ/

tham gia trò chơi hoặc môn thể thao

•

Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

playfultính từ (adj)/ˈpleɪfəl/

đầy niềm vui và tinh thần cao

•

There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.

Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.

Nguồn: Collins, Wilkie: After Dark

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: player

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "player". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • football player

    Of course he would go, as George Morton, undergraduate, football player, magician with horses.

    Camp, Wadsworth: The Guarded Heights

  • chess player

    She is the only chess player in history who has won nine Chess Olympiads.

    Wikipedia contributors: Maia Chiburdanidze

  • basketball player

    His father, Lars Bergenthal, was also a wheelchair basketball player and is his coach.

    Wikipedia contributors: Lisa Bergenthal

  • flute player
  • tennis player

    And it says that you were a really good tennis player and swimmer.

    Tác phẩm mở: Wikinews Interviews Australian wheelchair basketball player Georgia Inglis

  • baseball player

    He is widely considered the greatest baseball player of all time.

    Wikipedia contributors: Babe Ruth

  • whist player
  • guitar player

    He is well known for his skills as a slide guitar player.

    Wikipedia contributors: Mick Taylor

  • player controls
  • hockey player

    She is considered to be the greatest female ice hockey player in the world.

    Wikipedia contributors: Hayley Wickenheiser

  • media player
  • dvd player
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: player

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "player" phân theo từng nét nghĩa (một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "player" ở nét nghĩa "một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi" (ngoài ra "participant" còn biểu thị: một người tham gia vào một hoạt động).

“Before it fell to the ground a volley from the bows of the participants followed.”

Đồng nghĩa với "player" ở nét nghĩa "người chơi một nhạc cụ (như một nghề)" (ngoài ra "musician" còn biểu thị: nghệ sĩ sáng tác hoặc chỉ huy âm nhạc như một nghề nghiệp).

“Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”

Đồng nghĩa trực tiếp với "player" khi diễn đạt nét nghĩa: người chơi một nhạc cụ (như một nghề).

Đồng nghĩa với "player" ở nét nghĩa "một nghệ sĩ sân khấu" (ngoài ra "actor" còn biểu thị: một người hành động và hoàn thành công việc).

“The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "player" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ sân khấu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "player" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ sân khấu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: player

The assumption is that a canne player walks from the training to home, and he gets insulted by one or more not-so-gentle means.

Giả định rằng một cầu thủ đóng hộp đi bộ từ buổi tập về nhà và anh ta bị xúc phạm bằng một hoặc nhiều cách không mấy nhẹ nhàng.

Tác phẩm mở: Canne de Combat/Defense
When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.

Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.

Tác phẩm mở: Card Games/Fool's Paradise
Can be expensive with requirements of one computer per player and one monitor per player.

Có thể tốn kém với yêu cầu một máy tính cho mỗi người chơi và một màn hình cho mỗi người chơi.

Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Multiplayer computer games
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Tác phẩm mở: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
Only five of the respondents were tennis players and only seven had recently being to a tennis event in the last three years.

Chỉ có 5 trong số những người được hỏi là người chơi quần vợt và chỉ có 7 người gần đây đã tham dự một sự kiện quần vợt trong ba năm qua.

Tác phẩm mở: Sport Innovation/BTS Tennis/Customer Discovery Results
He was one of the greatest point guards and players in basketball history.

Anh ấy là một trong những người bảo vệ điểm và cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng rổ.

Wikipedia contributors: Isiah Thomas, Nguyên văn tác phẩm
Every player who has won this award and has been eligible for the Naismith Memorial Basketball Hall of Fame has been inducted.

Mọi cầu thủ đã giành được giải thưởng này và đủ điều kiện tham gia Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Tưởng niệm Naismith đều đã được giới thiệu.

Wikipedia contributors: NBA Most Valuable Player Award, Nguyên văn tác phẩm
They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.
Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: player

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “player” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The assumption is that a canne player walks from the training to home, and he gets insulted by one or more not-so-gentle means.”

Giả định rằng một cầu thủ đóng hộp đi bộ từ buổi tập về nhà và anh ta bị xúc phạm bằng một hoặc nhiều cách không mấy nhẹ nhàng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Canne de Combat/Defense

“When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.”

Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.

Nguồn: Tác phẩm mở: Card Games/Fool's Paradise

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “player”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “player” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “player”

Họ từ liên kết: play: động từ (v), playful: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “player”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “player” với tần suất cao:

864 lần trong kho sách
530 lần trong kho sách
438 lần trong kho sách
400 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “player”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “player”:

“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “player”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpleɪɚ/.

player (danh từ): một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi

Định nghĩa tiếng Anh: A person who participates in or is skilled at some game.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

player (danh từ (n)) ↔ play, playful

Họ từ trong dữ liệu: play: động từ (v), playful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi864 lần trong kho sách

football player

“Of course he would go, as George Morton, undergraduate, football player, magician with horses.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm530 lần trong kho sách

chess player

“She is the only chess player in history who has won nine Chess Olympiads.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái438 lần trong kho sách

basketball player

“His father, Lars Bergenthal, was also a wheelchair basketball player and is his coach.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of _____, stepped inside.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: players

They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Instead of being dealt out, they were laid down on their faces between the _____, and each man helped himself in order.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: players

Instead of being dealt out, they were laid down on their faces between the players, and each man helped himself in order.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 93, No. 570, April, 1863

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “player”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: player

Hỏi đáp trọng tâm

player nghĩa là gì (meaning & definition)?

player nghĩa là người chơi. player là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who participates in or is skilled at some game.

Từ player trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpleɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpleɪɚ/.

Từ player là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "player" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: players.

Các nét nghĩa của từ player theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi (Ví dụ: “The assumption is that a canne player walks from the training to home, and he gets insulted by one or more not-so-gentle means.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: người chơi một nhạc cụ (như một nghề) - Nét nghĩa 3 [A1]: một nghệ sĩ sân khấu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ player:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpleɪɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: players.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ player:

football player; chess player; basketball player; flute player; tennis player

player được dùng trong câu như thế nào?

They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside. (W. Crispin Sheppard, The Rambler Club's ball nine; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/player, mã đối chiếu EV-1C04FBE0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

players