thespian
danh từ (n)
Thespian có nghĩa là một nghệ sĩ sân khấu.
Định nghĩa Anh - Anh: A theatrical performer.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.thespiandanh từ (n)
A theatrical performer.
Một nghệ sĩ sân khấu.
- •
The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •principal actor499 lần trong kho sách
- •supporting actor168 lần trong kho sách
- •american actor503 lần trong kho sách
- •comic actor113 lần trong kho sách
- •chief actor415 lần trong kho sách
- •tragic actor81 lần trong kho sách
- •
- 2.thespiandanh từ (n)
A theatrical performer.
Một nghệ sĩ sân khấu.
Từ nguyên học (Etymology): thespian
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
actor ↔ thespian
Mục từ "thespian" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "actor, player" (một nghệ sĩ sân khấu).
Họ từ & Biến thể từ loại: thespian
Họ từ của "thespian" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: actor: danh từ (n), act: động từ (v), action: danh từ (n), player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj).
một nghệ sĩ sân khấu
The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.
Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies
một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.
Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.
Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi
They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine
tham gia trò chơi hoặc môn thể thao
Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
đầy niềm vui và tinh thần cao
There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.
Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.
Nguồn: Collins, Wilkie: After Dark
Cụm từ & Collocations: thespian
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "thespian". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- principal actor
- supporting actor
- american actor
- comic actor
- chief actor
- tragic actor
Đồng nghĩa & Sắc thái: thespian
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "thespian" phân theo từng nét nghĩa (một nghệ sĩ sân khấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "thespian" ở nét nghĩa "một nghệ sĩ sân khấu" (ngoài ra "actor" còn biểu thị: một người hành động và hoàn thành công việc).
“The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”
Đồng nghĩa với "thespian" ở nét nghĩa "một nghệ sĩ sân khấu" (ngoài ra "player" còn biểu thị: một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi).
“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "thespian" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ sân khấu.
Câu dẫn chứng văn học: thespian
The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.Their father, a widower, is an actor who has taken up work for the “movies.”No actor ever became great over-night who had not spent weary months in the acquisition of technique.I get a tremendous laugh with it,” pleaded the actor.We began to think we might be in "Alsatia!" and then the actors and actresses! what were they?The last time that this kind of sport was practised on her little dog, I happened to be the only actor.He expressed great pleasure, and, unless he was a good actor, felt such at seeing me.H’Ethel!” he began; “what are you a-doin’ ’ere?”; then turning to the actor, he said, “There you are! that’s the way to do it!”Đọc mở rộng theo CEFR: thespian
Từ vựng bậcA1→“The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”
Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies
“Their father, a widower, is an actor who has taken up work for the “movies.””
Nguồn: Garis, Lilian: Gloria: A Girl and Her Dad
Cấu trúc & Vận dụng: “thespian”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “thespian” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “thespian”
Dữ liệu từ nguyên: actor ↔ thespian
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “thespian”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “thespian” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “thespian”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “thespian”:
“The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”
Gợi ý luyện tập với “thespian”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
thespian (danh từ): một nghệ sĩ sân khấu
Định nghĩa tiếng Anh: A theatrical performer.
actor ↔ thespian
Họ từ trong dữ liệu: actor: danh từ (n), act: động từ (v), action: danh từ (n), player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj)
principal actor
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "thespian" trong câu.
supporting actor
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "thespian" trong câu.
american actor
Nét nghĩa mở rộng: a theatrical performer (một nghệ sĩ sân khấu)
Ứng dụng & Mở rộng: “thespian”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “thespian”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “thespian”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “thespian” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “thespian” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: thespian
Hỏi đáp trọng tâmthespian nghĩa là gì (meaning & definition)?
thespian (danh từ, phát âm Mỹ /ˈθɛspiən/) có nghĩa là một nghệ sĩ sân khấu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "actor"). a theatrical performer
Từ thespian trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈθɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɛspiən/; US /ˈθɛspiən/.
Từ thespian là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "thespian" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ thespian theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một nghệ sĩ sân khấu (Ví dụ: “The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một nghệ sĩ sân khấu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ thespian:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɛspiən/; US /ˈθɛspiən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ thespian:
principal actor; supporting actor; american actor; comic actor; chief actor
thespian được dùng trong câu như thế nào?
The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character. (John Emerson, Breaking into the movies; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)