Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

thespian

danh từ (n)

A1
/ˈθɛspiən//ˈθɛspiən/

Thespian có nghĩa là một nghệ sĩ sân khấu.

Định nghĩa Anh - Anh: A theatrical performer.

Họ từ:actor(danh từ (n))/act(động từ (v))/action(danh từ (n))/player(danh từ (n))/play(động từ (v))/playful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một nghệ sĩ sân khấu”:thespianA1/actorA1/histrionA1/playerA1/role playerA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.thespiandanh từ (n)

    A theatrical performer.

    Một nghệ sĩ sân khấu.

    • •

      The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.

    Đồng nghĩa (SYN):actor/histrion/player/role player
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.thespiandanh từ (n)

    A theatrical performer.

    Một nghệ sĩ sân khấu.

    Đồng nghĩa (SYN):player/actor/histrion/role player
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): thespian

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

actor ↔ thespian

Mục từ "thespian" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "actor, player" (một nghệ sĩ sân khấu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: thespian

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "thespian" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: actor: danh từ (n), act: động từ (v), action: danh từ (n), player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj).

actordanh từ (n)/ˈæktɚ/

một nghệ sĩ sân khấu

•

The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.

Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies

actđộng từ (v)/ˈækt/

một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp

•

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games

actiondanh từ (n)/ˈækʃən/

việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)

•

More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

playerdanh từ (n)/ˈpleɪɚ/

một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi

•

They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine

playđộng từ (v)/ˈpleɪ/

tham gia trò chơi hoặc môn thể thao

•

Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

playfultính từ (adj)/ˈpleɪfəl/

đầy niềm vui và tinh thần cao

•

There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.

Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.

Nguồn: Collins, Wilkie: After Dark

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: thespian

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "thespian". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • principal actor
  • supporting actor
  • american actor
  • comic actor
  • chief actor
  • tragic actor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: thespian

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "thespian" phân theo từng nét nghĩa (một nghệ sĩ sân khấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "thespian" ở nét nghĩa "một nghệ sĩ sân khấu" (ngoài ra "actor" còn biểu thị: một người hành động và hoàn thành công việc).

“The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "thespian" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ sân khấu.

Đồng nghĩa với "thespian" ở nét nghĩa "một nghệ sĩ sân khấu" (ngoài ra "player" còn biểu thị: một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi).

“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "thespian" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ sân khấu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: thespian

The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.
Emerson, John: Breaking into the movies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their father, a widower, is an actor who has taken up work for the “movies.”
Garis, Lilian: Gloria: A Girl and Her Dad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No actor ever became great over-night who had not spent weary months in the acquisition of technique.
Berton, Pierre, Mme.: Sarah Bernhardt as I knew her, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I get a tremendous laugh with it,” pleaded the actor.
Raymond, E. T.: Portraits of the Nineties, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We began to think we might be in "Alsatia!" and then the actors and actresses! what were they?
Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35
The last time that this kind of sport was practised on her little dog, I happened to be the only actor.
Bewick, Thomas: A Memoir of Thomas Bewick Written by himself, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He expressed great pleasure, and, unless he was a good actor, felt such at seeing me.
Wood, Evelyn: From Midshipman to Field Marshal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
H’Ethel!” he began; “what are you a-doin’ ’ere?”; then turning to the actor, he said, “There you are! that’s the way to do it!”
Moore, Eva: Exits and Entrances, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: thespian

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “thespian” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”

Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies

“Their father, a widower, is an actor who has taken up work for the “movies.””

Nguồn: Garis, Lilian: Gloria: A Girl and Her Dad

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “thespian”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “thespian” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “thespian”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “thespian” với tần suất cao:

499 lần trong kho sách
168 lần trong kho sách
503 lần trong kho sách
113 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “thespian”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “thespian”:

“The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “thespian”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɛspiən/; US /ˈθɛspiən/.

thespian (danh từ): một nghệ sĩ sân khấu

Định nghĩa tiếng Anh: A theatrical performer.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

actor ↔ thespian

Họ từ trong dữ liệu: actor: danh từ (n), act: động từ (v), action: danh từ (n), player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi499 lần trong kho sách

principal actor

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "thespian" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm168 lần trong kho sách

supporting actor

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "thespian" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái503 lần trong kho sách

american actor

Nét nghĩa mở rộng: a theatrical performer (một nghệ sĩ sân khấu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “thespian”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: thespian

Hỏi đáp trọng tâm

thespian nghĩa là gì (meaning & definition)?

thespian (danh từ, phát âm Mỹ /ˈθɛspiən/) có nghĩa là một nghệ sĩ sân khấu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "actor"). a theatrical performer

Từ thespian trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈθɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɛspiən/; US /ˈθɛspiən/.

Từ thespian là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "thespian" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ thespian theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nghệ sĩ sân khấu (Ví dụ: “The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một nghệ sĩ sân khấu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ thespian:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɛspiən/; US /ˈθɛspiən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ thespian:

principal actor; supporting actor; american actor; comic actor; chief actor

thespian được dùng trong câu như thế nào?

The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character. (John Emerson, Breaking into the movies; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/thespian, mã đối chiếu EV-9E9B1807. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "thespian" được liên kết từ mục từ "actor, player".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

actor, player