Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

instrumentalist

danh từ (n)

A1
/ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst//ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/

Instrumentalist có nghĩa là người chơi một nhạc cụ (như một nghề).

Định nghĩa Anh - Anh: Someone who plays a musical instrument (as a profession).

Họ từ:musician(danh từ (n))/music(danh từ (n))/musical(tính từ (adj))/player(danh từ (n))/play(động từ (v))/playful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “người chơi một nhạc cụ (như một nghề)”:instrumentalistA1/musicianA1/playerA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.instrumentalistdanh từ (n)

    Someone who plays a musical instrument (as a profession).

    Người chơi một nhạc cụ (như một nghề).

    • •

      Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’

    Đồng nghĩa (SYN):musician/player
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.instrumentalistdanh từ (n)

    Someone who plays a musical instrument (as a profession).

    Người chơi một nhạc cụ (như một nghề).

    Đồng nghĩa (SYN):player/musician
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): instrumentalist

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

musician ↔ instrumentalist

Mục từ "instrumentalist" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "musician, player" (người chơi một nhạc cụ (như một nghề)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: instrumentalist

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "instrumentalist" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: musician: danh từ (n), music: danh từ (n), musical: tính từ (adj), player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj).

musiciandanh từ (n)/mjuˈzɪʃən/

người chơi một nhạc cụ (như một nghề)

•

Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’

Nguồn: Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens

musicdanh từ (n)/mˈjuzɪk/

một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục

•

But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.

Nguồn: Warner, William Henry: Mothers of men

musicaltính từ (adj)/mˈjuzɪkəl/

đặc trưng bởi hoặc có khả năng sản xuất âm nhạc

•

Front scenes in the old melodramas were always flat and stupid, just as they are in the musical comedies of to-day.

Nguồn: Davis, Owen: I'd Like to Do It Again

playerdanh từ (n)/ˈpleɪɚ/

một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi

•

They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine

playđộng từ (v)/ˈpleɪ/

tham gia trò chơi hoặc môn thể thao

•

Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

playfultính từ (adj)/ˈpleɪfəl/

đầy niềm vui và tinh thần cao

•

There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.

Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.

Nguồn: Collins, Wilkie: After Dark

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: instrumentalist

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "instrumentalist". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • jazz musician
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: instrumentalist

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "instrumentalist" phân theo từng nét nghĩa (người chơi một nhạc cụ (như một nghề)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "instrumentalist" ở nét nghĩa "người chơi một nhạc cụ (như một nghề)" (ngoài ra "musician" còn biểu thị: nghệ sĩ sáng tác hoặc chỉ huy âm nhạc như một nghề nghiệp).

“Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”

Đồng nghĩa với "instrumentalist" ở nét nghĩa "người chơi một nhạc cụ (như một nghề)" (ngoài ra "player" còn biểu thị: một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi).

“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: instrumentalist

Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’
Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The second main source of information concerning musical works is found among musicians themselves.
Perry, Edward Baxter: Descriptive Analyses of Piano Works For the Use of Teachers, Players, and Music Clubs, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The orchestra, which had reinforced its musicians by a choir of genuine moujiks, was suspended above the buildings of the Isba.
Le Roux, Hugues: Acrobats and Mountebanks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To the director of the musicians from Hamburg, Sienkhext, twelve Russian singers were handed over to be taught the oboe.
Newmarch, Rosa: The Russian Opera, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He’s a remarkably well-informed musician—writes criticisms for one of the Boston papers.”
Harland, Henry: Mrs Peixada, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As a musician you would have come to much the same end to which I should have come had I stuck obstinately to Philology.
Halévy, Daniel: The life of Friedrich Nietzsche, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was not a professional musician, but a hatter by trade.
Hostetler, Lester: Handbook to the Mennonite Hymnary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Musician and play actress met, and after mutual distrust and recrimination there was mutual love.
Hale, Philip: Philip Hale's Boston Symphony Programme Notes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: instrumentalist

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “instrumentalist” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”

Nguồn: Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens

“The second main source of information concerning musical works is found among musicians themselves.”

Nguồn: Perry, Edward Baxter: Descriptive Analyses of Piano Works For the Use of Teachers, Players, and Music Clubs

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “instrumentalist”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “instrumentalist” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “instrumentalist”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “instrumentalist” với tần suất cao:

104 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “instrumentalist”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “instrumentalist”:

Đồng nghĩa:musicianplayer

“Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “instrumentalist”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/; US /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/.

instrumentalist (danh từ): người chơi một nhạc cụ (như một nghề)

Định nghĩa tiếng Anh: Someone who plays a musical instrument (as a profession).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

musician ↔ instrumentalist

Họ từ trong dữ liệu: musician: danh từ (n), music: danh từ (n), musical: tính từ (adj), player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi104 lần trong kho sách

jazz musician

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "instrumentalist" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm104 lần trong kho sách

jazz musician

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "instrumentalist" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái104 lần trong kho sách

jazz musician

Nét nghĩa mở rộng: someone who plays a musical instrument (as a profession) (người chơi một nhạc cụ (như một nghề))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “instrumentalist”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: instrumentalist

Hỏi đáp trọng tâm

instrumentalist nghĩa là gì (meaning & definition)?

instrumentalist (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/) có nghĩa là người chơi một nhạc cụ (như một nghề) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "musician"). someone who plays a musical instrument (as a profession)

Từ instrumentalist trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/; US /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/.

Từ instrumentalist là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "instrumentalist" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ instrumentalist theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: người chơi một nhạc cụ (như một nghề) (Ví dụ: “Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”) - Nét nghĩa 2 [A1]: người chơi một nhạc cụ (như một nghề)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ instrumentalist:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/; US /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ instrumentalist:

jazz musician

instrumentalist được dùng trong câu như thế nào?

Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’ (Warwick William Wroth, Cremorne and the later London gardens; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/instrumentalist, mã đối chiếu EV-4D1FF5DF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "instrumentalist" được liên kết từ mục từ "musician, player".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

musician, player