instrumentalist
danh từ (n)
Instrumentalist có nghĩa là người chơi một nhạc cụ (như một nghề).
Định nghĩa Anh - Anh: Someone who plays a musical instrument (as a profession).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.instrumentalistdanh từ (n)
Someone who plays a musical instrument (as a profession).
Người chơi một nhạc cụ (như một nghề).
- •
Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •jazz musician104 lần trong kho sách
- •
- 2.instrumentalistdanh từ (n)
Someone who plays a musical instrument (as a profession).
Người chơi một nhạc cụ (như một nghề).
Từ nguyên học (Etymology): instrumentalist
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
musician ↔ instrumentalist
Mục từ "instrumentalist" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "musician, player" (người chơi một nhạc cụ (như một nghề)).
Họ từ & Biến thể từ loại: instrumentalist
Họ từ của "instrumentalist" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: musician: danh từ (n), music: danh từ (n), musical: tính từ (adj), player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj).
người chơi một nhạc cụ (như một nghề)
Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’
Nguồn: Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens
một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục
But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.
Nguồn: Warner, William Henry: Mothers of men
đặc trưng bởi hoặc có khả năng sản xuất âm nhạc
Front scenes in the old melodramas were always flat and stupid, just as they are in the musical comedies of to-day.
Nguồn: Davis, Owen: I'd Like to Do It Again
một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi
They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine
tham gia trò chơi hoặc môn thể thao
Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
đầy niềm vui và tinh thần cao
There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.
Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.
Nguồn: Collins, Wilkie: After Dark
Cụm từ & Collocations: instrumentalist
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "instrumentalist". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- jazz musician
Đồng nghĩa & Sắc thái: instrumentalist
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "instrumentalist" phân theo từng nét nghĩa (người chơi một nhạc cụ (như một nghề)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "instrumentalist" ở nét nghĩa "người chơi một nhạc cụ (như một nghề)" (ngoài ra "musician" còn biểu thị: nghệ sĩ sáng tác hoặc chỉ huy âm nhạc như một nghề nghiệp).
“Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”
Đồng nghĩa với "instrumentalist" ở nét nghĩa "người chơi một nhạc cụ (như một nghề)" (ngoài ra "player" còn biểu thị: một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi).
“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.”
Câu dẫn chứng văn học: instrumentalist
Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’The second main source of information concerning musical works is found among musicians themselves.The orchestra, which had reinforced its musicians by a choir of genuine moujiks, was suspended above the buildings of the Isba.To the director of the musicians from Hamburg, Sienkhext, twelve Russian singers were handed over to be taught the oboe.He’s a remarkably well-informed musician—writes criticisms for one of the Boston papers.”As a musician you would have come to much the same end to which I should have come had I stuck obstinately to Philology.He was not a professional musician, but a hatter by trade.Musician and play actress met, and after mutual distrust and recrimination there was mutual love.Đọc mở rộng theo CEFR: instrumentalist
Từ vựng bậcA1→“Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”
Nguồn: Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens
“The second main source of information concerning musical works is found among musicians themselves.”
Nguồn: Perry, Edward Baxter: Descriptive Analyses of Piano Works For the Use of Teachers, Players, and Music Clubs
Cấu trúc & Vận dụng: “instrumentalist”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “instrumentalist” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “instrumentalist”
Dữ liệu từ nguyên: musician ↔ instrumentalist
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “instrumentalist”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “instrumentalist” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “instrumentalist”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
instrumentalist (danh từ): người chơi một nhạc cụ (như một nghề)
Định nghĩa tiếng Anh: Someone who plays a musical instrument (as a profession).
musician ↔ instrumentalist
Họ từ trong dữ liệu: musician: danh từ (n), music: danh từ (n), musical: tính từ (adj), player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj)
jazz musician
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "instrumentalist" trong câu.
jazz musician
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "instrumentalist" trong câu.
jazz musician
Nét nghĩa mở rộng: someone who plays a musical instrument (as a profession) (người chơi một nhạc cụ (như một nghề))
Ứng dụng & Mở rộng: “instrumentalist”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “instrumentalist”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “instrumentalist”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “instrumentalist” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “instrumentalist” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: instrumentalist
Hỏi đáp trọng tâminstrumentalist nghĩa là gì (meaning & definition)?
instrumentalist (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/) có nghĩa là người chơi một nhạc cụ (như một nghề) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "musician"). someone who plays a musical instrument (as a profession)
Từ instrumentalist trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/; US /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/.
Từ instrumentalist là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "instrumentalist" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ instrumentalist theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: người chơi một nhạc cụ (như một nghề) (Ví dụ: “Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”) - Nét nghĩa 2 [A1]: người chơi một nhạc cụ (như một nghề)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ instrumentalist:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/; US /ˌɪnstɹəˈmɛntəlɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ instrumentalist:
jazz musician
instrumentalist được dùng trong câu như thế nào?
Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’ (Warwick William Wroth, Cremorne and the later London gardens; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)