players
danh từ (n)
Players có nghĩa là một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi (dạng biến thể ngữ pháp của "player").
Định nghĩa Anh - Anh: A person who participates in or is skilled at some game.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.playersdanh từ (n)
A person who participates in or is skilled at some game.
Một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi.
- •
Only five of the respondents were tennis players and only seven had recently being to a tennis event in the last three years.
Chỉ có 5 trong số những người được hỏi là người chơi quần vợt và chỉ có 7 người gần đây đã tham dự một sự kiện quần vợt trong ba năm qua.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •football player864 lần trong kho sách
- •chess player530 lần trong kho sách
- •basketball player438 lần trong kho sách
- •flute player400 lần trong kho sách
- •tennis player384 lần trong kho sách
- •baseball player299 lần trong kho sách
- •
- 2.playersdanh từ (n)
Someone who plays a musical instrument (as a profession).
Người chơi một nhạc cụ (như một nghề).
- 3.playersdanh từ (n)
A theatrical performer.
Một nghệ sĩ sân khấu.
Từ nguyên học (Etymology): players
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
player ↔ players
Mục từ "players" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "player" (một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi).
Họ từ & Biến thể từ loại: players
Họ từ của "players" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj).
một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi
They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine
tham gia trò chơi hoặc môn thể thao
Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
đầy niềm vui và tinh thần cao
There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.
Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.
Nguồn: Collins, Wilkie: After Dark
Cụm từ & Collocations: players
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "players". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- football player
- chess player
- basketball player
- flute player
- tennis player
- baseball player
Đồng nghĩa & Sắc thái: players
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "players" phân theo từng nét nghĩa (một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "players" ở nét nghĩa "một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi" (ngoài ra "player" còn biểu thị: người chơi một nhạc cụ (như một nghề)).
“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.”
Đồng nghĩa với "players" ở nét nghĩa "một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi" (ngoài ra "participant" còn biểu thị: một người tham gia vào một hoạt động).
“Before it fell to the ground a volley from the bows of the participants followed.”
Đồng nghĩa với "players" ở nét nghĩa "người chơi một nhạc cụ (như một nghề)" (ngoài ra "musician" còn biểu thị: nghệ sĩ sáng tác hoặc chỉ huy âm nhạc như một nghề nghiệp).
“Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’”
Đồng nghĩa trực tiếp với "players" khi diễn đạt nét nghĩa: người chơi một nhạc cụ (như một nghề).
Đồng nghĩa với "players" ở nét nghĩa "một nghệ sĩ sân khấu" (ngoài ra "actor" còn biểu thị: một người hành động và hoàn thành công việc).
“The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.”
Câu dẫn chứng văn học: players
The assumption is that a canne player walks from the training to home, and he gets insulted by one or more not-so-gentle means.Giả định rằng một cầu thủ đóng hộp đi bộ từ buổi tập về nhà và anh ta bị xúc phạm bằng một hoặc nhiều cách không mấy nhẹ nhàng.
When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.
Can be expensive with requirements of one computer per player and one monitor per player.Có thể tốn kém với yêu cầu một máy tính cho mỗi người chơi và một màn hình cho mỗi người chơi.
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.
Only five of the respondents were tennis players and only seven had recently being to a tennis event in the last three years.Chỉ có 5 trong số những người được hỏi là người chơi quần vợt và chỉ có 7 người gần đây đã tham dự một sự kiện quần vợt trong ba năm qua.
They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.Instead of being dealt out, they were laid down on their faces between the players, and each man helped himself in order.I knew that Roy was scratch and that nothing would please him less than to waste a day with so indifferent a player as myself.Đọc mở rộng theo CEFR: players
Từ vựng bậcA1→“The assumption is that a canne player walks from the training to home, and he gets insulted by one or more not-so-gentle means.”
Giả định rằng một cầu thủ đóng hộp đi bộ từ buổi tập về nhà và anh ta bị xúc phạm bằng một hoặc nhiều cách không mấy nhẹ nhàng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Canne de Combat/Defense
“When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.”
Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.
Nguồn: Tác phẩm mở: Card Games/Fool's Paradise
Cấu trúc & Vận dụng: “players”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “players” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “players”
Dữ liệu từ nguyên: player ↔ players
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “players”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “players” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “players”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “players”:
“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.”
Gợi ý luyện tập với “players”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
players (danh từ): một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi
Định nghĩa tiếng Anh: A person who participates in or is skilled at some game.
player ↔ players
Họ từ trong dữ liệu: player: danh từ (n), play: động từ (v), playful: tính từ (adj)
football player
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "players" trong câu.
chess player
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "players" trong câu.
basketball player
Nét nghĩa mở rộng: someone who plays a musical instrument (as a profession) (người chơi một nhạc cụ (như một nghề))
“They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of _____, stepped inside.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: players
They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine
“Instead of being dealt out, they were laid down on their faces between the _____, and each man helped himself in order.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: players
Instead of being dealt out, they were laid down on their faces between the players, and each man helped himself in order.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 93, No. 570, April, 1863
Ứng dụng & Mở rộng: “players”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “players”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “players”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “players” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “players” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: players
Hỏi đáp trọng tâmplayers nghĩa là gì (meaning & definition)?
players (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpleɪɚz/) có nghĩa là một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi (dạng biến thể ngữ pháp của "player"). a person who participates in or is skilled at some game
Từ players trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpleɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpleɪɚz/; US /ˈpleɪɚz/.
Từ players là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "players" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ players theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi (Ví dụ: “Only five of the respondents were tennis players and only seven had recently being to a tennis event in the last three years.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: người chơi một nhạc cụ (như một nghề) - Nét nghĩa 3 [A1]: một nghệ sĩ sân khấu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ players:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpleɪɚz/; US /ˈpleɪɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ players:
football player; chess player; basketball player; flute player; tennis player
players được dùng trong câu như thế nào?
They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside. (W. Crispin Sheppard, The Rambler Club's ball nine; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)