need
danh từ (n)
Need có nghĩa là cần, một tình trạng cần được cứu trợ.
Định nghĩa Anh - Anh: A condition requiring relief.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.needdanh từ (n)
A condition requiring relief.
Một tình trạng cần được cứu trợ.
Đồng nghĩa (SYN):demandCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •need hardly1.889 lần trong kho sách
- •don't need3.019 lần trong kho sách
- •need scarcely1.472 lần trong kho sách
- •psychological need944 lần trong kho sách
- •need for17.454 lần trong kho sách
- •case of need1.302 lần trong kho sách
- •stand in need1.049 lần trong kho sách
- •need help1.282 lần trong kho sách
- •you'll needTừ vựng học thuật
- •longer needTừ vựng học thuật
- 2.needđộng từ (v)
Require as useful, just, or proper.
Bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.
- 3.needdanh từ (n)
Anything that is necessary but lacking.
Đặc điểm tâm lý khơi dậy sinh vật hành động hướng tới mục tiêu mong muốn.
Đồng nghĩa (SYN):want - 4.needdanh từ (n)
The psychological feature that arouses an organism to action toward a desired goal.
Yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
- 5.needđộng từ (v)
Have need of.
Có nhu cầu.
- 6.needđộng từ (v)
Have or feel a need for.
Có hoặc cảm thấy cần.
Từ nguyên học (Etymology): need
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: need
Họ từ của "need" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: needless: tính từ (adj), needy: tính từ (adj).
không cần thiết và không chính đáng
As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.
Nguồn: Pu, Songling: Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2)
đủ nghèo để cần sự giúp đỡ từ người khác
Our goal through federal assistance should be to maintain and enhance adequate rail service, where it is not otherwise available to needy communities.
Nguồn: Carter, Jimmy: State of the Union Addresses
Cụm từ & Collocations: need
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "need". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- need hardly
Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.
Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.
Zola, Émile: Truth [Vérité]
- don't need
- need scarcely
- psychological need
- need for
Most anaesthetics suppress breathing, resulting in the need for a machine to help breathing.
Wikipedia contributors: Ketamine
- case of need
- stand in need
This morning you rose at five o’clock; you must stand in need of repose.
Dumas, Alexandre: The three musketeers
- need help
As an example, computer engineers need help from electrical engineers to build a computer.
Wikipedia contributors: Engineering
- you'll need
- longer need
You no longer need to stand close to the visual information and will now sit.
Tác phẩm mở: Visual Language Interpreting/Teams
Đồng nghĩa & Sắc thái: need
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "need" phân theo từng nét nghĩa (một tình trạng cần được cứu trợ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "need" ở nét nghĩa "một tình trạng cần được cứu trợ" (ngoài ra "demand" còn biểu thị: một yêu cầu khẩn cấp hoặc bắt buộc).
““He rejected the issue of a new decree, as demanded by Berlin, containing particular coercive measures and threats of punishment.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "need" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.
Đồng nghĩa với "need" ở nét nghĩa "bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).
“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "need" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.
Đồng nghĩa với "need" ở nét nghĩa "bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu" (ngoài ra "require" còn biểu thị: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp).
“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”
Câu dẫn chứng văn học: need
All special cases will be explained when needed in specific chapters of this course.Tất cả các trường hợp đặc biệt sẽ được giải thích khi cần thiết trong các chương cụ thể của khóa học này.
This helps in calculations, such as when there is the need to add or subtract angles.Điều này giúp ích trong việc tính toán, chẳng hạn như khi cần cộng hoặc trừ các góc.
Contact me at User talk:Guy vandegrift if you need any help.Liên hệ với tôi tại Trò chuyện người dùng:Guy vandegrift nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào.
Among the men were lawyers needing but slight help to allow them to reach wondrous heights of forensic prosperity.Trong số những người đàn ông này có những luật sư cần sự giúp đỡ nhỏ để giúp họ đạt đến đỉnh cao kỳ diệu của sự thịnh vượng về mặt pháp lý.
Additionally, learners may need a subject tutor to help them, especially when facing difficulties or problems during their learning process.Ngoài ra, người học có thể cần một gia sư môn học để giúp đỡ, đặc biệt khi gặp khó khăn, vướng mắc trong quá trình học tập.
Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.
We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.Taking it by and large, she needs a heap of fixing to be up-to-date in any respect.Đọc mở rộng theo CEFR: need
Từ vựng bậcA1→“All special cases will be explained when needed in specific chapters of this course.”
Tất cả các trường hợp đặc biệt sẽ được giải thích khi cần thiết trong các chương cụ thể của khóa học này.
Nguồn: Tác phẩm mở: Microfluid Mechanics/Intermolecular and Surface Forces
“This helps in calculations, such as when there is the need to add or subtract angles.”
Điều này giúp ích trong việc tính toán, chẳng hạn như khi cần cộng hoặc trừ các góc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Trigonometry/Thales Theorem
Cấu trúc & Vận dụng: “need”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “need” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “need”
Họ từ liên kết: needless: tính từ (adj), needy: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “need”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “need” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “need”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “need”:
“We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.”
Gợi ý luyện tập với “need”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
need (danh từ): một tình trạng cần được cứu trợ
Định nghĩa tiếng Anh: A condition requiring relief.
need (danh từ (n)) ↔ needless, needy
Họ từ trong dữ liệu: needless: tính từ (adj), needy: tính từ (adj)
need hardly
“Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.” (Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.)
don't need
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "need" trong câu.
need scarcely
Nét nghĩa mở rộng: require as useful, just, or proper (bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu)
“We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only _____ the old Gaucho to guide us.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: needed
We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.
Nguồn: Coan, Titus: Adventures in Patagonia
“Taking it by and large, she _____ a heap of fixing to be up-to-date in any respect.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: needs
Taking it by and large, she needs a heap of fixing to be up-to-date in any respect.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick
Ứng dụng & Mở rộng: “need”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “need”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “need”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “need” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “need” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: need
Hỏi đáp trọng tâmneed nghĩa là gì (meaning & definition)?
need nghĩa là cần. need là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a condition requiring relief.
Từ need trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnid/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnid/.
Từ need là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "need" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: needed; Dạng V-ing: needing; Số nhiều danh từ: needs.
Các nét nghĩa của từ need theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tình trạng cần được cứu trợ - Nét nghĩa 2 [A1]: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu - Nét nghĩa 3 [A1]: đặc điểm tâm lý khơi dậy sinh vật hành động hướng tới mục tiêu mong muốn - Nét nghĩa 4 [A1]: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp - Nét nghĩa 5 [A1]: có nhu cầu - Nét nghĩa 6 [A1]: có hoặc cảm thấy cần
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ need:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnid/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: needed; Dạng V-ing: needing; Số nhiều danh từ: needs.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ need:
need hardly; don't need; need scarcely; psychological need; need for
need được dùng trong câu như thế nào?
We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us. (Titus Coan, Adventures in Patagonia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))