Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

need

danh từ (n)

A1
/ˈnid//ˈnid/
Biến thể:
needed/ˈnidəd/
(Quá khứ / Phân từ)
needing/ˈnidɪŋ/
(Dạng V-ing)
needs/ˈnidz/
(Số nhiều danh từ)

Need có nghĩa là cần, một tình trạng cần được cứu trợ.

Định nghĩa Anh - Anh: A condition requiring relief.

Họ từ:needless(tính từ (adj))/needy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tình trạng cần được cứu trợ”:needA1/demandB1/necessitateA1/askA1/postulateA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.needdanh từ (n)

    A condition requiring relief.

    Một tình trạng cần được cứu trợ.

    Đồng nghĩa (SYN):demand
  2. 2.needđộng từ (v)

    Require as useful, just, or proper.

    Bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.

  3. 3.needdanh từ (n)

    Anything that is necessary but lacking.

    Đặc điểm tâm lý khơi dậy sinh vật hành động hướng tới mục tiêu mong muốn.

    Đồng nghĩa (SYN):want
  4. 4.needdanh từ (n)

    The psychological feature that arouses an organism to action toward a desired goal.

    Yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):motivation/motive
  5. 5.needđộng từ (v)

    Have need of.

    Có nhu cầu.

    Đồng nghĩa (SYN):want/require
  6. 6.needđộng từ (v)

    Have or feel a need for.

    Có hoặc cảm thấy cần.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): need

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: need

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "need" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: needless: tính từ (adj), needy: tính từ (adj).

needlesstính từ (adj)/ˈnidləs/

không cần thiết và không chính đáng

•

As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.

Nguồn: Pu, Songling: Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2)

needytính từ (adj)/ˈnidi/

đủ nghèo để cần sự giúp đỡ từ người khác

•

Our goal through federal assistance should be to maintain and enhance adequate rail service, where it is not otherwise available to needy communities.

Nguồn: Carter, Jimmy: State of the Union Addresses

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: need

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "need". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • need hardly

    Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.

    Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.

    Zola, Émile: Truth [Vérité]

  • don't need
  • need scarcely
  • psychological need
  • need for

    Most anaesthetics suppress breathing, resulting in the need for a machine to help breathing.

    Wikipedia contributors: Ketamine

  • case of need
  • stand in need

    This morning you rose at five o’clock; you must stand in need of repose.

    Dumas, Alexandre: The three musketeers

  • need help

    As an example, computer engineers need help from electrical engineers to build a computer.

    Wikipedia contributors: Engineering

  • you'll need
  • longer need

    You no longer need to stand close to the visual information and will now sit.

    Tác phẩm mở: Visual Language Interpreting/Teams

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: need

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "need" phân theo từng nét nghĩa (một tình trạng cần được cứu trợ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "need" ở nét nghĩa "một tình trạng cần được cứu trợ" (ngoài ra "demand" còn biểu thị: một yêu cầu khẩn cấp hoặc bắt buộc).

““He rejected the issue of a new decree, as demanded by Berlin, containing particular coercive measures and threats of punishment.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "need" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.

Đồng nghĩa với "need" ở nét nghĩa "bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).

“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "need" khi diễn đạt nét nghĩa: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.

Đồng nghĩa với "need" ở nét nghĩa "bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu" (ngoài ra "require" còn biểu thị: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp).

“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”

Đồng nghĩa với "need" ở nét nghĩa "bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: need

All special cases will be explained when needed in specific chapters of this course.

Tất cả các trường hợp đặc biệt sẽ được giải thích khi cần thiết trong các chương cụ thể của khóa học này.

Tác phẩm mở: Microfluid Mechanics/Intermolecular and Surface Forces, Nguyên văn tác phẩm
This helps in calculations, such as when there is the need to add or subtract angles.

Điều này giúp ích trong việc tính toán, chẳng hạn như khi cần cộng hoặc trừ các góc.

Tác phẩm mở: Trigonometry/Thales Theorem, Nguyên văn tác phẩm
Contact me at User talk:Guy vandegrift if you need any help.

Liên hệ với tôi tại Trò chuyện người dùng:Guy vandegrift nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào.

Tác phẩm mở: Quizbank/Electricity and Magnetism (calculus based)/c14, Nguyên văn tác phẩm
Among the men were lawyers needing but slight help to allow them to reach wondrous heights of forensic prosperity.

Trong số những người đàn ông này có những luật sư cần sự giúp đỡ nhỏ để giúp họ đạt đến đỉnh cao kỳ diệu của sự thịnh vượng về mặt pháp lý.

Van Schaick, George: The Peace of Roaring River, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Additionally, learners may need a subject tutor to help them, especially when facing difficulties or problems during their learning process.

Ngoài ra, người học có thể cần một gia sư môn học để giúp đỡ, đặc biệt khi gặp khó khăn, vướng mắc trong quá trình học tập.

Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/The Open Source and Open Education Movement, Nguyên văn tác phẩm
Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.

Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.

Zola, Émile: Truth [Vérité], Tiếng Anh (Anh - Anh)
We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.
Coan, Titus: Adventures in Patagonia
Taking it by and large, she needs a heap of fixing to be up-to-date in any respect.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: need

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “need” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“All special cases will be explained when needed in specific chapters of this course.”

Tất cả các trường hợp đặc biệt sẽ được giải thích khi cần thiết trong các chương cụ thể của khóa học này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Microfluid Mechanics/Intermolecular and Surface Forces

“This helps in calculations, such as when there is the need to add or subtract angles.”

Điều này giúp ích trong việc tính toán, chẳng hạn như khi cần cộng hoặc trừ các góc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Trigonometry/Thales Theorem

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “need”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “need” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “need”

Họ từ liên kết: needless: tính từ (adj), needy: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “need”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “need” với tần suất cao:

1.889 lần trong kho sách
3.019 lần trong kho sách
1.472 lần trong kho sách
944 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “need”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “need”:

“We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “need”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnid/.

need (danh từ): một tình trạng cần được cứu trợ

Định nghĩa tiếng Anh: A condition requiring relief.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

need (danh từ (n)) ↔ needless, needy

Họ từ trong dữ liệu: needless: tính từ (adj), needy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.889 lần trong kho sách

need hardly

“Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.” (Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.019 lần trong kho sách

don't need

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "need" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.472 lần trong kho sách

need scarcely

Nét nghĩa mở rộng: require as useful, just, or proper (bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only _____ the old Gaucho to guide us.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: needed

We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.

Nguồn: Coan, Titus: Adventures in Patagonia

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Taking it by and large, she _____ a heap of fixing to be up-to-date in any respect.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: needs

Taking it by and large, she needs a heap of fixing to be up-to-date in any respect.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “need”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: need

Hỏi đáp trọng tâm

need nghĩa là gì (meaning & definition)?

need nghĩa là cần. need là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a condition requiring relief.

Từ need trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnid/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnid/.

Từ need là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "need" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: needed; Dạng V-ing: needing; Số nhiều danh từ: needs.

Các nét nghĩa của từ need theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tình trạng cần được cứu trợ - Nét nghĩa 2 [A1]: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu - Nét nghĩa 3 [A1]: đặc điểm tâm lý khơi dậy sinh vật hành động hướng tới mục tiêu mong muốn - Nét nghĩa 4 [A1]: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp - Nét nghĩa 5 [A1]: có nhu cầu - Nét nghĩa 6 [A1]: có hoặc cảm thấy cần

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ need:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnid/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: needed; Dạng V-ing: needing; Số nhiều danh từ: needs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ need:

need hardly; don't need; need scarcely; psychological need; need for

need được dùng trong câu như thế nào?

We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us. (Titus Coan, Adventures in Patagonia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/need, mã đối chiếu EV-D835358D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

needed, needing, needs