Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

meet

động từ (v)

A1
/ˈmit//ˈmit/
Biến thể:
meeting
(Dạng V-ing)
meetings/ˈmitɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
meets/ˈmits/
(Ngôi thứ 3 số ít)
met/ˈmɛt/
(Biến thể ngữ pháp)

Meet có nghĩa là gặp gỡ, đến với nhau.

Định nghĩa Anh - Anh: Come together.

Diễn đạt “đến với nhau”:meetA1/run intoA1/encounterB1/run acrossA1/come acrossA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.meetđộng từ (v)

    Come together.

    Đến với nhau.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.meetđộng từ (v)

    Get together socially or for a specific purpose.

    Gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):get together
  3. 3.meetđộng từ (v)

    Be adjacent or come together.

    Ở gần nhau hoặc đến với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):converge
  4. 4.meetdanh từ (n)

    A meeting at which a number of athletic contests are held.

    Đồng nghĩa (SYN):sports meeting
  5. 5.meettính từ (adj)

    Being precisely fitting and right.

    Đồng nghĩa (SYN):fitting
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): meet

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: meet

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "meet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • meet with

    Five times in four verses we here meet with it.

    Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 1 (of 6), Psalm 1-26

  • first meet
  • forward to meet

    As Jane laid away her shawl and hood, a woman came forward to meet her.

    Various: Continental Monthly , Vol. 6, No. 1, July, 1864 Devoted to Literature and National Policy.

  • advanced to meet
  • meet together
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: meet

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "meet" phân theo từng nét nghĩa (đến với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "meet" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau.

Đồng nghĩa với "meet" ở nét nghĩa "đến với nhau" (ngoài ra "encounter" còn biểu thị: một cuộc chiến ngắn hạn nhỏ).

“We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "meet" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "meet" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau.

Đồng nghĩa với "meet" ở nét nghĩa "đến với nhau" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "meet" khi diễn đạt nét nghĩa: gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: meet

There's also a variation called Split Time, Opposite Direction - hands meet twice still, but on front and back (sic) positions.

Ngoài ra còn có một biến thể gọi là Phân chia thời gian, Hướng đối diện - hai bàn tay vẫn gặp nhau hai lần, nhưng ở vị trí phía trước và phía sau (sic).

Tác phẩm mở: Juggling/Poi tricks
Other residents, however, took the time to peacefully explain Christiania building rules (approval by the community meeting is needed for construction).

Tuy nhiên, những cư dân khác đã dành thời gian để giải thích một cách hòa bình các quy tắc xây dựng của Christiania (cần có sự chấp thuận của cuộc họp cộng đồng để xây dựng).

Tác phẩm mở: Micronations/List of past micronations/Freetown Christiania
Some participants had children, worked multiple jobs or fell ill during the trial and these variables all affected their ability to meet assigned step goals.

Một số người tham gia đã có con, làm nhiều công việc hoặc bị ốm trong quá trình thử nghiệm và những biến số này đều ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng các mục tiêu bước đi được giao của họ.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Adaptive physical activity intervention for overweight adults
The meeting then adjourned, after which the usual quarterly meeting of the council was held.

Cuộc họp sau đó tạm dừng, sau đó cuộc họp thường lệ hàng quý của hội đồng được tổ chức.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1870s
At first the meetings had been held at the Selvas’ apartment, in Via Arenula.

Lúc đầu, các cuộc họp được tổ chức tại căn hộ của Selvas, ở Via Arenula.

Fogazzaro, Antonio: The Saint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the last meeting of the society buzzer practice was conducted officially for the first time.

Tại cuộc họp cuối cùng của xã hội, hoạt động buzzer lần đầu tiên đã chính thức được tiến hành.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Columns/Magic Spark NSW/Notes, Nguyên văn tác phẩm
At first sight they seemed to be as ordinary gentlemen as you shall meet anywhere about Pall Mall on an afternoon.

Thoạt nhìn họ có vẻ là những quý ông bình thường mà bạn sẽ gặp ở bất cứ đâu quanh Pall Mall vào một buổi chiều.

Trollope, Anthony: Phineas Finn The Irish Member, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On their first meeting, Romeo and Juliet use a form of communication recommended by many etiquette authors in Shakespeare's day: metaphor.

Trong lần gặp đầu tiên, Romeo và Juliet sử dụng một hình thức giao tiếp được nhiều tác giả về nghi thức xã giao thời Shakespeare khuyên dùng: phép ẩn dụ.

Tác phẩm mở: William Shakespeare's Works/Tragedies/Romeo and Juliet, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: meet

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “meet” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There's also a variation called Split Time, Opposite Direction - hands meet twice still, but on front and back (sic) positions.”

Ngoài ra còn có một biến thể gọi là Phân chia thời gian, Hướng đối diện - hai bàn tay vẫn gặp nhau hai lần, nhưng ở vị trí phía trước và phía sau (sic).

Nguồn: Tác phẩm mở: Juggling/Poi tricks

“Other residents, however, took the time to peacefully explain Christiania building rules (approval by the community meeting is needed for construction).”

Tuy nhiên, những cư dân khác đã dành thời gian để giải thích một cách hòa bình các quy tắc xây dựng của Christiania (cần có sự chấp thuận của cuộc họp cộng đồng để xây dựng).

Nguồn: Tác phẩm mở: Micronations/List of past micronations/Freetown Christiania

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “meet”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “meet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “meet”

Mục từ cốt lõi: meet: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “meet”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “meet” với tần suất cao:

53.344 lần trong kho sách
6.188 lần trong kho sách
2.046 lần trong kho sách
1.223 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “meet”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “meet”:

“Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “meet”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmit/.

meet (động từ): đến với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: Come together.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

meet (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi53.344 lần trong kho sách

meet with

“Five times in four verses we here meet with it.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.188 lần trong kho sách

first meet

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "meet" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.046 lần trong kho sách

forward to meet

“As Jane laid away her shawl and hood, a woman came forward to meet her.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Higher office had been confidently predicted for him, and those who _____ him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: met

Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Many minor exhibits have been made in connection with farmers’ _____ at various places.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: meetings

Many minor exhibits have been made in connection with farmers’ meetings at various places.

Nguồn: Pennsylvania. Chestnut Tree Blight Commission: Final report of the Pennsylvania Chestnut Tree Blight Commission

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “meet”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: meet

Hỏi đáp trọng tâm

meet nghĩa là gì (meaning & definition)?

meet nghĩa là gặp gỡ. meet là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: come together.

Từ meet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmit/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmit/.

Từ meet là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "meet" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: meeting; Ngôi thứ 3 số ít: meetings; Ngôi thứ 3 số ít: meets; Biến thể ngữ pháp: met.

Các nét nghĩa của từ meet theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đến với nhau - Nét nghĩa 2 [A1]: gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: ở gần nhau hoặc đến với nhau - Nét nghĩa 4 [A1]: a meeting at which a number of athletic contests are held - Nét nghĩa 5 [A1]: being precisely fitting and right

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ meet:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmit/. Dạng từ: Dạng V-ing: meeting; Ngôi thứ 3 số ít: meetings; Ngôi thứ 3 số ít: meets; Biến thể ngữ pháp: met.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ meet:

meet with; first meet; forward to meet; advanced to meet; meet together

meet được dùng trong câu như thế nào?

Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing. (G. D. H. Cole, The death of a millionaire; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/meet, mã đối chiếu EV-2D225ADD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

meeting, meetings, meets, met