Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

met

động từ (v)

A1
/ˈmɛt//ˈmɛt/

Met có nghĩa là đến với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "meet").

Định nghĩa Anh - Anh: Come together.

Họ từ:meet(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến với nhau”:metA1/meetA1/run intoA1/encounterB1/run acrossA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.metđộng từ (v)

    Come together.

    Đến với nhau.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.metđộng từ (v)

    Get together socially or for a specific purpose.

    Gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):meet/get together
  3. 3.metđộng từ (v)

    Be adjacent or come together.

    Ở gần nhau hoặc đến với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):meet/converge
  4. 4.metdanh từ (n)

    A meeting at which a number of athletic contests are held.

    Gặp gỡ.

    Đồng nghĩa (SYN):meet/sports meeting
  5. 5.mettính từ (adj)

    Being precisely fitting and right.

    Gặp gỡ.

    Đồng nghĩa (SYN):meet/fitting
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): met

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

meet ↔ met

Mục từ "met" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "meet" (đến với nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: met

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "met" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: meet: động từ (v).

meetđộng từ (v)/ˈmit/

đến với nhau

•

Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: met

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "met". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • meet with

    Five times in four verses we here meet with it.

    Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 1 (of 6), Psalm 1-26

  • first meet
  • forward to meet
  • advanced to meet
  • meet together
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: met

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "met" phân theo từng nét nghĩa (đến với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "met" ở nét nghĩa "đến với nhau" (ngoài ra "meet" còn biểu thị: gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể).

“Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "met" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau.

Đồng nghĩa với "met" ở nét nghĩa "đến với nhau" (ngoài ra "encounter" còn biểu thị: một cuộc chiến ngắn hạn nhỏ).

“We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "met" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "met" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau.

Đồng nghĩa với "met" ở nét nghĩa "đến với nhau" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: met

There's also a variation called Split Time, Opposite Direction - hands meet twice still, but on front and back (sic) positions.

Ngoài ra còn có một biến thể gọi là Phân chia thời gian, Hướng đối diện - hai bàn tay vẫn gặp nhau hai lần, nhưng ở vị trí phía trước và phía sau (sic).

Tác phẩm mở: Juggling/Poi tricks
Other residents, however, took the time to peacefully explain Christiania building rules (approval by the community meeting is needed for construction).

Tuy nhiên, những cư dân khác đã dành thời gian để giải thích một cách hòa bình các quy tắc xây dựng của Christiania (cần có sự chấp thuận của cuộc họp cộng đồng để xây dựng).

Tác phẩm mở: Micronations/List of past micronations/Freetown Christiania
Some participants had children, worked multiple jobs or fell ill during the trial and these variables all affected their ability to meet assigned step goals.

Một số người tham gia đã có con, làm nhiều công việc hoặc bị ốm trong quá trình thử nghiệm và những biến số này đều ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng các mục tiêu bước đi được giao của họ.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Adaptive physical activity intervention for overweight adults
The meeting then adjourned, after which the usual quarterly meeting of the council was held.

Cuộc họp sau đó tạm dừng, sau đó cuộc họp thường lệ hàng quý của hội đồng được tổ chức.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1870s
Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Many minor exhibits have been made in connection with farmers’ meetings at various places.
Pennsylvania. Chestnut Tree Blight Commission: Final report of the Pennsylvania Chestnut Tree Blight Commission, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But it is a curious thing that when servants meet the first question is, “Going to have a tonic?”
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At least thirty times they had met at this corner, and Eddie had always been prompt.
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: met

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “met” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There's also a variation called Split Time, Opposite Direction - hands meet twice still, but on front and back (sic) positions.”

Ngoài ra còn có một biến thể gọi là Phân chia thời gian, Hướng đối diện - hai bàn tay vẫn gặp nhau hai lần, nhưng ở vị trí phía trước và phía sau (sic).

Nguồn: Tác phẩm mở: Juggling/Poi tricks

“Other residents, however, took the time to peacefully explain Christiania building rules (approval by the community meeting is needed for construction).”

Tuy nhiên, những cư dân khác đã dành thời gian để giải thích một cách hòa bình các quy tắc xây dựng của Christiania (cần có sự chấp thuận của cuộc họp cộng đồng để xây dựng).

Nguồn: Tác phẩm mở: Micronations/List of past micronations/Freetown Christiania

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “met”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “met” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “met”

Dữ liệu từ nguyên: meet ↔ met

Các biến thể thuộc họ từ “met”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “met”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “met” với tần suất cao:

53.344 lần trong kho sách
6.188 lần trong kho sách
2.046 lần trong kho sách
1.223 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “met”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “met”:

“Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “met”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛt/; US /ˈmɛt/.

met (động từ): đến với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: Come together.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

meet ↔ met

Họ từ trong dữ liệu: meet: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi53.344 lần trong kho sách

meet with

“Five times in four verses we here meet with it.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.188 lần trong kho sách

first meet

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "met" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.046 lần trong kho sách

forward to meet

Nét nghĩa mở rộng: get together socially or for a specific purpose (gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Higher office had been confidently predicted for him, and those who _____ him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: met

Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“At least thirty times they had _____ at this corner, and Eddie had always been prompt.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: met

At least thirty times they had met at this corner, and Eddie had always been prompt.

Nguồn: Delmar, Viña: Bad girl

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “met”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: met

Hỏi đáp trọng tâm

met nghĩa là gì (meaning & definition)?

met (động từ, phát âm Mỹ /ˈmɛt/) có nghĩa là đến với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "meet"). come together

Từ met trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛt/; US /ˈmɛt/.

Từ met là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "met" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ met theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đến với nhau - Nét nghĩa 2 [A1]: gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: ở gần nhau hoặc đến với nhau - Nét nghĩa 4 [A1]: gặp gỡ - Nét nghĩa 5 [A1]: gặp gỡ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ met:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛt/; US /ˈmɛt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ met:

meet with; first meet; forward to meet; advanced to meet; meet together

met được dùng trong câu như thế nào?

Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing. (G. D. H. Cole, The death of a millionaire; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/met, mã đối chiếu EV-3A2C445A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "met" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "meet".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

meet