meetings
động từ (v)
Meetings có nghĩa là đến với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "meet").
Định nghĩa Anh - Anh: Come together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.meetingsđộng từ (v)
Come together.
Đến với nhau.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •meet with53.344 lần trong kho sách
- •first meet6.188 lần trong kho sách
- •forward to meet2.046 lần trong kho sách
- •advanced to meet1.223 lần trong kho sách
- •meet together1.606 lần trong kho sách
- 2.meetingsđộng từ (v)
Get together socially or for a specific purpose.
Gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể.
- 3.meetingsđộng từ (v)
Be adjacent or come together.
Ở gần nhau hoặc đến với nhau.
- 4.meetingsdanh từ (n)
A meeting at which a number of athletic contests are held.
Gặp gỡ.
- 5.meetingstính từ (adj)
Being precisely fitting and right.
Gặp gỡ.
Từ nguyên học (Etymology): meetings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
meet ↔ meetings
Mục từ "meetings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "meet" (đến với nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: meetings
Họ từ của "meetings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: meet: động từ (v).
đến với nhau
Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.
Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire
Cụm từ & Collocations: meetings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "meetings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- meet with
Five times in four verses we here meet with it.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 1 (of 6), Psalm 1-26
- first meet
- forward to meet
- advanced to meet
- meet together
Đồng nghĩa & Sắc thái: meetings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "meetings" phân theo từng nét nghĩa (đến với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "meetings" ở nét nghĩa "đến với nhau" (ngoài ra "meet" còn biểu thị: gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể).
“Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”
Đồng nghĩa với "meetings" ở nét nghĩa "đến với nhau" (ngoài ra "encounter" còn biểu thị: một cuộc chiến ngắn hạn nhỏ).
“We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "meetings" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau.
Đồng nghĩa trực tiếp với "meetings" khi diễn đạt nét nghĩa: đến với nhau.
Câu dẫn chứng văn học: meetings
There's also a variation called Split Time, Opposite Direction - hands meet twice still, but on front and back (sic) positions.Ngoài ra còn có một biến thể gọi là Phân chia thời gian, Hướng đối diện - hai bàn tay vẫn gặp nhau hai lần, nhưng ở vị trí phía trước và phía sau (sic).
Other residents, however, took the time to peacefully explain Christiania building rules (approval by the community meeting is needed for construction).Tuy nhiên, những cư dân khác đã dành thời gian để giải thích một cách hòa bình các quy tắc xây dựng của Christiania (cần có sự chấp thuận của cuộc họp cộng đồng để xây dựng).
Some participants had children, worked multiple jobs or fell ill during the trial and these variables all affected their ability to meet assigned step goals.Một số người tham gia đã có con, làm nhiều công việc hoặc bị ốm trong quá trình thử nghiệm và những biến số này đều ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng các mục tiêu bước đi được giao của họ.
The meeting then adjourned, after which the usual quarterly meeting of the council was held.Cuộc họp sau đó tạm dừng, sau đó cuộc họp thường lệ hàng quý của hội đồng được tổ chức.
Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.Many minor exhibits have been made in connection with farmers’ meetings at various places.But it is a curious thing that when servants meet the first question is, “Going to have a tonic?”At least thirty times they had met at this corner, and Eddie had always been prompt.Đọc mở rộng theo CEFR: meetings
Từ vựng bậcA1→“There's also a variation called Split Time, Opposite Direction - hands meet twice still, but on front and back (sic) positions.”
Ngoài ra còn có một biến thể gọi là Phân chia thời gian, Hướng đối diện - hai bàn tay vẫn gặp nhau hai lần, nhưng ở vị trí phía trước và phía sau (sic).
Nguồn: Tác phẩm mở: Juggling/Poi tricks
“Other residents, however, took the time to peacefully explain Christiania building rules (approval by the community meeting is needed for construction).”
Tuy nhiên, những cư dân khác đã dành thời gian để giải thích một cách hòa bình các quy tắc xây dựng của Christiania (cần có sự chấp thuận của cuộc họp cộng đồng để xây dựng).
Nguồn: Tác phẩm mở: Micronations/List of past micronations/Freetown Christiania
Cấu trúc & Vận dụng: “meetings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “meetings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “meetings”
Dữ liệu từ nguyên: meet ↔ meetings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “meetings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “meetings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “meetings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “meetings”:
“Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”
Gợi ý luyện tập với “meetings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
meetings (động từ): đến với nhau
Định nghĩa tiếng Anh: Come together.
meet ↔ meetings
Họ từ trong dữ liệu: meet: động từ (v)
meet with
“Five times in four verses we here meet with it.”
first meet
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "meetings" trong câu.
forward to meet
Nét nghĩa mở rộng: get together socially or for a specific purpose (gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể)
“Many minor exhibits have been made in connection with farmers’ _____ at various places.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: meetings
Many minor exhibits have been made in connection with farmers’ meetings at various places.
Nguồn: Pennsylvania. Chestnut Tree Blight Commission: Final report of the Pennsylvania Chestnut Tree Blight Commission
“Following repeated _____ they agreed to gather more evidence for a fraud investigation.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: meetings
Following repeated meetings they agreed to gather more evidence for a fraud investigation.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Margaret Goodearl, Ruth Ibarra, and Hughes Microelectronics
Ứng dụng & Mở rộng: “meetings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “meetings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “meetings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “meetings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “meetings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: meetings
Hỏi đáp trọng tâmmeetings nghĩa là gì (meaning & definition)?
meetings (động từ, phát âm Mỹ /ˈmitɪŋz/) có nghĩa là đến với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "meet"). come together
Từ meetings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmit/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmitɪŋz/; US /ˈmitɪŋz/.
Từ meetings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "meetings" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ meetings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đến với nhau - Nét nghĩa 2 [A1]: gặp nhau về mặt xã hội hoặc vì một mục đích cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: ở gần nhau hoặc đến với nhau - Nét nghĩa 4 [A1]: gặp gỡ - Nét nghĩa 5 [A1]: gặp gỡ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ meetings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmitɪŋz/; US /ˈmitɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ meetings:
meet with; first meet; forward to meet; advanced to meet; meet together
meetings được dùng trong câu như thế nào?
Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing. (G. D. H. Cole, The death of a millionaire; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)