E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “me”

74 câu thật có từ me hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: me nghĩa là tôi, mình (đại từ nhân xưng tân ngữ ngôi thứ nhất số ít). me là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: first-person singular object pronoun referring to the speaker or writer. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ me

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ me

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ me trong kho câu?
Kho câu có 74 câu có từ me hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ me xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ me gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 18 câu, rồi Bậc B1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ me?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ me: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (17 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.