Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

long

tính từ (adj)

A1
/ˈlɔŋ//ˈlɔŋ/
Biến thể:
longed/ˈlɔŋd/
(Quá khứ / Phân từ)
longer/ˈlɔŋɡɚ/
(So sánh hơn)
longest/ˈlɔŋɡəst/
(So sánh nhất)
longing/ˈlɔŋɪŋ/
(Dạng V-ing)
longs/ˈlɔŋz/
(Biến thể ngữ pháp)

Long có nghĩa là dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).

Định nghĩa Anh - Anh: Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.

Diễn đạt “dài (về khoảng cách không gian)”:longA1/extendedA1/lengthyB2/prolongedA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.longtính từ (adj)

    Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.

    Dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).

    • •

      But nearly all the time, they are just giant long parks called linear parks.

      Nhưng gần như mọi lúc, chúng chỉ là những công viên dài khổng lồ được gọi là công viên tuyến tính.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): long

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: long

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "long". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • long ago

    We had it at Killiecrankie not so long ago; and when the clans fight among themselves, we need still prettier ways."

    Chúng tôi đã có nó ở Killiecrankie cách đây không lâu; và khi các bộ tộc chiến đấu với nhau, chúng ta vẫn cần những cách tốt đẹp hơn."

    Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston

  • long time

    “She’s a wonder they ain’t killed each other a long time ago.”

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sticky ropes

  • long since

    “And it is so long since you saw Arthur,” said Mr. Beaufort, in remonstrance, “and I expect him every day.”

    “Và đã quá lâu rồi cô chưa gặp Arthur,” ông Beaufort nói với giọng khiển trách, “và tôi đang mong đợi anh ấy mỗi ngày.”

    Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Night and Morning, Complete

  • long enough

    Many of the diners became interested and stopped eating long enough to watch the lingering embrace to the end.

    Nhiều thực khách tỏ ra thích thú và ngừng ăn đủ lâu để ngắm nhìn cảnh ôm hôn kéo dài đến cuối cùng.

    Raymond, Evelyn: Dorothy's Triumph

  • long term

    If we focus ourselves on the happiness of all beings, this resolves the long term our inner tensions.

    Nếu chúng ta tập trung vào hạnh phúc của tất cả chúng sinh, điều này sẽ giải quyết được những căng thẳng bên trong chúng ta về lâu dài.

    Tác phẩm mở: Happiness/Have a Happy Job

  • ere long
  • feet long
  • long after
  • long way

    Isn’t it too bad, for I’m so afraid we’ll get caught in the rain if we take the long way home.

    Davis, Edna Clark: Miss Polly Wiggles

  • long journey
  • much long
  • long breath

    The night was damply warm, and he drew a long breath, feeling refreshed by the wind which was blowing.

    Đêm ấm áp, anh hít một hơi dài, cảm thấy sảng khoái nhờ gió thổi qua.

    Zola, Émile: Work [Travail]

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: long

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "long" phân theo từng nét nghĩa (dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "long" khi diễn đạt nét nghĩa: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).

Đồng nghĩa với "long" ở nét nghĩa "dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)" (ngoài ra "lengthy" còn biểu thị: thời gian tương đối dài).

“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "long" khi diễn đạt nét nghĩa: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: long

But nearly all the time, they are just giant long parks called linear parks.

Nhưng gần như mọi lúc, chúng chỉ là những công viên dài khổng lồ được gọi là công viên tuyến tính.

Wikipedia contributors: Milton Keynes, Nguyên văn tác phẩm
Is there any possible way of guessing approximately how long a scent will remain?

Có cách nào để đoán được mùi hương sẽ lưu lại trong bao lâu không?

Stoker, Bram: The Lair of the White Worm, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a long time since she had done anything so vague, so wasteful.

Đã lâu rồi cô chưa làm điều gì mơ hồ, lãng phí đến thế.

James, Henry: The Bostonians, Vol. II (of II), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The congestion caused longer commuting times, reduced economic efficiency, and increased environmental pollution.

Tình trạng ùn tắc khiến thời gian đi lại kéo dài, giảm hiệu quả kinh tế và gia tăng ô nhiễm môi trường.

Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/New York Congestion Pricing Rollout, Nguyên văn tác phẩm
In no long time he repeated his visit, and met with the same pleasurable experience.

Không lâu sau, anh ta lặp lại chuyến thăm của mình và gặp lại trải nghiệm thú vị tương tự.

Harris, Joel Chandler: Gabriel Tolliver: A Story of Reconstruction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Red dwarfs can live trillions of years, much longer than brighter stars.

Sao lùn đỏ có thể sống hàng nghìn tỷ năm, lâu hơn nhiều so với những ngôi sao sáng hơn.

Wikipedia contributors: Red dwarf, Nguyên văn tác phẩm
Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.

Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Walking to control type 2 diabetes, Nguyên văn tác phẩm
How much longer or shorter would your times have to be get rid of the discrepancy?

Thời gian của bạn sẽ phải dài hơn hay ngắn hơn bao nhiêu để loại bỏ được sự khác biệt?

Tác phẩm mở: Error Analysis in an Undergraduate Science Laboratory, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: long

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “long” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“But nearly all the time, they are just giant long parks called linear parks.”

Nhưng gần như mọi lúc, chúng chỉ là những công viên dài khổng lồ được gọi là công viên tuyến tính.

Nguồn: Wikipedia contributors: Milton Keynes

“Is there any possible way of guessing approximately how long a scent will remain?”

Có cách nào để đoán được mùi hương sẽ lưu lại trong bao lâu không?

Nguồn: Stoker, Bram: The Lair of the White Worm

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “long”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “long” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “long”

Mục từ cốt lõi: long: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “long”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “long” với tần suất cao:

28.052 lần trong kho sách
56.165 lần trong kho sách
15.614 lần trong kho sách
16.329 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “long”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “long”:

““As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “long”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔŋ/.

long (tính từ): dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)

Định nghĩa tiếng Anh: Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

long (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28.052 lần trong kho sách

long ago

“We had it at Killiecrankie not so long ago; and when the clans fight among themselves, we need still prettier ways."” (Chúng tôi đã có nó ở Killiecrankie cách đây không lâu; và khi các bộ tộc chiến đấu với nhau, chúng ta vẫn cần những cách tốt đẹp hơn.")

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm56.165 lần trong kho sách

long time

““She’s a wonder they ain’t killed each other a long time ago.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15.614 lần trong kho sách

long since

““And it is so long since you saw Arthur,” said Mr. Beaufort, in remonstrance, “and I expect him every day.”” (“Và đã quá lâu rồi cô chưa gặp Arthur,” ông Beaufort nói với giọng khiển trách, “và tôi đang mong đợi anh ấy mỗi ngày.”)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““As _____ as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: long

“As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The farmer can no _____ teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: longer

The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “long”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: long

Hỏi đáp trọng tâm

long nghĩa là gì (meaning & definition)?

long nghĩa là dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian). long là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.

Từ long trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɔŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔŋ/.

Từ long là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "long" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: longed; So sánh hơn: longer; So sánh nhất: longest; Dạng V-ing: longing; Biến thể ngữ pháp: longs.

Các nét nghĩa của từ long theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian) (Ví dụ: “But nearly all the time, they are just giant long parks called linear parks.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ long:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔŋ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: longed; So sánh hơn: longer; So sánh nhất: longest; Dạng V-ing: longing; Biến thể ngữ pháp: longs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ long:

long ago; long time; long since; long enough; long term

long được dùng trong câu như thế nào?

“As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting. (Various, The book review digest, volume 04, 1908; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/long, mã đối chiếu EV-D4058886. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

longed, longer, longest, longing, longs