Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

longing

tính từ (adj)

A1
/ˈlɔŋɪŋ//ˈlɔŋɪŋ/

Longing có nghĩa là dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian) (dạng biến thể ngữ pháp của "long").

Định nghĩa Anh – Anh: Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.

Họ từ:long(tính từ (adj))·yearning(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dài (về khoảng cách không gian)”:longingA1·longA1·extendedA1·lengthyB2·prolongedA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.longingtính từ (adj)

    Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.

    Dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).

    Đồng nghĩa (SYN):long/extended/lengthy/prolonged
    Trái nghĩa (OPP):short/brief
  2. 2.longingdanh từ (n)

    Prolonged unfulfilled desire or need.

    Nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

    Đồng nghĩa (SYN):yearning/hungriness
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): longing

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

long ↔ longing

Mục từ "longing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "long, yearning" (dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: longing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "longing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: long: tính từ (adj), yearning: danh từ (n).

longtính từ (adj)/ˈlɔŋ/

dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)

•

As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

yearningdanh từ (n)/ˈjɝnɪŋ/

nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết

•

I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.

Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: longing

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "longing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • long ago
  • long time

    “She’s a wonder they ain’t killed each other a long time ago.”

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sticky ropes

  • long since
  • long enough
  • long term
  • ere long
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: longing

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "longing" phân theo từng nét nghĩa (dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).

““As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).

Đồng nghĩa với "longing" ở nét nghĩa "dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)" (ngoài ra "lengthy" còn biểu thị: thời gian tương đối dài).

“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).

Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: longing

12 câu trong kho sách →
“As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“She’s a wonder they ain’t killed each other a long time ago.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sticky ropes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Isn’t it too bad, for I’m so afraid we’ll get caught in the rain if we take the long way home.
Davis, Edna Clark: Miss Polly Wiggles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Averaging, he's not more than four hundred miles from New York if he made the longest part of his journey by train or car.
Leinster, Murray: The man who put out the sun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Doesn’t that mean that this old regulation no longer applies?
Zuroy, Michael: Wheels, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their eyes held each other for a long moment, but neither of them said anything.
Bottome, Phyllis: A servant of reality, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He that Gapes after he knows not what, shall be sure to Lose his Longing.
L'Estrange, Roger, Sir, 1616-1704 [Editor]: Fables, of Æsop and other eminent mythologists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: longing

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “longing” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “longing”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “longing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “longing”

Dữ liệu từ nguyên: long ↔ longing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “longing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “longing” với tần suất cao:

28.052 lần trong kho sách
56.165 lần trong kho sách
15.614 lần trong kho sách
16.329 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “longing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “longing”:

““As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “longing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔŋɪŋ/; US /ˈlɔŋɪŋ/.

longing (tính từ): dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)

Định nghĩa tiếng Anh: Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

long ↔ longing

Họ từ trong dữ liệu: long: tính từ (adj) · yearning: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28.052 lần trong kho sách

long ago

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "longing" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm56.165 lần trong kho sách

long time

““She’s a wonder they ain’t killed each other a long time ago.””

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15.614 lần trong kho sách

long since

Nét nghĩa mở rộng: prolonged unfulfilled desire or need (nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He that Gapes after he knows not what, shall be sure to Lose his _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Longing

He that Gapes after he knows not what, shall be sure to Lose his Longing.

Nguồn: L'Estrange, Roger, Sir, 1616-1704 [Editor]: Fables, of Æsop and other eminent mythologists

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It was a fierce _____, and it held the whole of Jim’s heart.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: longing

It was a fierce longing, and it held the whole of Jim’s heart.

Nguồn: Bottome, Phyllis: The Kingfisher

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “longing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: longing

Hỏi đáp trọng tâm

longing nghĩa là gì (meaning & definition)?

longing (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɔŋɪŋ/) có nghĩa là dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian) (dạng biến thể ngữ pháp của "long"). measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time

Từ longing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɔŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔŋɪŋ/; US /ˈlɔŋɪŋ/.

Từ longing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "longing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ longing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian) - Nét nghĩa 2 [C1]: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ longing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔŋɪŋ/; US /ˈlɔŋɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ longing:

long ago; long time; long since; long enough; long term

longing được dùng trong câu như thế nào?

“As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting. (Various, The book review digest, volume 04, 1908. Nguồn: Project Gutenberg #78547.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/longing, mã đối chiếu EV-9CA2C740. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "longing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "long".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

long, yearning