longing
tính từ (adj)
Longing có nghĩa là dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian) (dạng biến thể ngữ pháp của "long").
Định nghĩa Anh – Anh: Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.longingtính từ (adj)
Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.
Dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •long ago28.052 lần trong kho sách
- •long time56.165 lần trong kho sách
- •long since15.614 lần trong kho sách
- •long enough16.329 lần trong kho sách
- •long term7.506 lần trong kho sách
- •ere long6.801 lần trong kho sách
- 2.longingdanh từ (n)
Prolonged unfulfilled desire or need.
Nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
Từ nguyên học (Etymology): longing
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
long ↔ longing
Mục từ "longing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "long, yearning" (dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)).
Họ từ & Biến thể từ loại: longing
Họ từ của "longing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: long: tính từ (adj), yearning: danh từ (n).
dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)
As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết
I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.
Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays
Cụm từ & Collocations: longing
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "longing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- long ago
- long time
“She’s a wonder they ain’t killed each other a long time ago.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sticky ropes
- long since
- long enough
- long term
- ere long
Đồng nghĩa & Sắc thái: longing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "longing" phân theo từng nét nghĩa (dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).
““As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).
Đồng nghĩa với "longing" ở nét nghĩa "dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)" (ngoài ra "lengthy" còn biểu thị: thời gian tương đối dài).
“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).
Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "longing" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
Câu dẫn chứng văn học: longing
12 câu trong kho sách →“As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.“She’s a wonder they ain’t killed each other a long time ago.”Isn’t it too bad, for I’m so afraid we’ll get caught in the rain if we take the long way home.Averaging, he's not more than four hundred miles from New York if he made the longest part of his journey by train or car.“Doesn’t that mean that this old regulation no longer applies?Their eyes held each other for a long moment, but neither of them said anything.He that Gapes after he knows not what, shall be sure to Lose his Longing.Đọc mở rộng theo CEFR: longing
Từ vựng bậcA1→““As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.”
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”
Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911
Cấu trúc & Vận dụng: “longing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “longing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “longing”
Dữ liệu từ nguyên: long ↔ longing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “longing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “longing” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “longing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
longing (tính từ): dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)
Định nghĩa tiếng Anh: Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.
long ↔ longing
Họ từ trong dữ liệu: long: tính từ (adj) · yearning: danh từ (n)
long ago
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "longing" trong câu.
long time
““She’s a wonder they ain’t killed each other a long time ago.””
long since
Nét nghĩa mở rộng: prolonged unfulfilled desire or need (nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết)
“He that Gapes after he knows not what, shall be sure to Lose his _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Longing
He that Gapes after he knows not what, shall be sure to Lose his Longing.
Nguồn: L'Estrange, Roger, Sir, 1616-1704 [Editor]: Fables, of Æsop and other eminent mythologists
“It was a fierce _____, and it held the whole of Jim’s heart.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: longing
It was a fierce longing, and it held the whole of Jim’s heart.
Nguồn: Bottome, Phyllis: The Kingfisher
Ứng dụng & Mở rộng: “longing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “longing” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “longing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “longing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “longing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: longing
Hỏi đáp trọng tâmlonging nghĩa là gì (meaning & definition)?
longing (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɔŋɪŋ/) có nghĩa là dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian) (dạng biến thể ngữ pháp của "long"). measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time
Từ longing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɔŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔŋɪŋ/; US /ˈlɔŋɪŋ/.
Từ longing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "longing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ longing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian) - Nét nghĩa 2 [C1]: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ longing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔŋɪŋ/; US /ˈlɔŋɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ longing:
long ago; long time; long since; long enough; long term
longing được dùng trong câu như thế nào?
“As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting. (Various, The book review digest, volume 04, 1908. Nguồn: Project Gutenberg #78547.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))