E
EngveraDictionary & Reader

hungriness

danh từ (n)

C1

Hungriness có nghĩa là hungriness (danh từ) có nghĩa là nhu cầu sinh lý về thực phẩm, nhu cầu sinh lý về thực phẩm.

Định nghĩa Anh – Anh: A physiological need for food.

Họ từ:hunger(danh từ (n))·hungry(tính từ (adj))·thirst(danh từ (n))·thirsty(tính từ (adj))·yearning(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhu cầu sinh lý về thực phẩm”:hungrinessC1·hungerB1·thirstB1·thirstinessB1·yearningC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hungrinessdanh từ (n)

    A physiological need for food.

    Nhu cầu sinh lý về thực phẩm.

    • •

      But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."

      Nhưng cơn đói và những suy nghĩ kỳ lạ đã tàn phá hình dáng mà bạn từng ca ngợi một cách buồn bã.”

    Đồng nghĩa (SYN):hunger
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.hungrinessdanh từ (n)

    Strong desire for something (not food or drink).

    Mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống).

    Đồng nghĩa (SYN):hunger/thirst/thirstiness
  3. 3.hungrinessdanh từ (n)

    Strong desire for something (not food or drink).

    Mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống).

    Đồng nghĩa (SYN):thirst/hunger/thirstiness
  4. 4.hungrinessdanh từ (n)

    Prolonged unfulfilled desire or need.

    Nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

    Đồng nghĩa (SYN):yearning/longing
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hungriness

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hunger ↔ hungriness

Mục từ "hungriness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hunger, thirst, yearning" (nhu cầu sinh lý về thực phẩm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hungriness

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hungriness" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hunger: danh từ (n), hungry: tính từ (adj), thirst: danh từ (n), thirsty: tính từ (adj), yearning: danh từ (n).

hungerdanh từ (n)/ˈhʌŋɡɚ/

nhu cầu sinh lý về thực phẩm

•

And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst.

Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda

hungrytính từ (adj)/ˈhʌŋɡɹi/

cảm thấy đói

•

Feeling hungry, he ate grapes and mulberries, and, to his horror, was immediately transformed into a serpent.

Nguồn: Mackenzie, Donald A. (Donald Alexander): Myths of China and Japan with illustrations in colour & monochrome after paintings and photographs

thirstdanh từ (n)/ˈθɝst/

nhu cầu sinh lý để uống

•

The springs or brooks here and there had quenched his thirst, but food had not passed his lips nor sleep visited his body.

Nguồn: Gratacap, L. P. (Louis Pope): A Woman of the Ice Age

thirstytính từ (adj)/ˈθɝsti/

cần độ ẩm

•

There isn't anything to drink either, and I'm getting so thirsty," she said, her eyes filling with tears.

Nguồn: Brazil, Angela: The Manor House School

yearningdanh từ (n)/ˈjɝnɪŋ/

nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết

•

I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.

Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hungriness

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hungriness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pangs of hunger
  • dying of hunger
  • hunger thirst
  • cravings of hunger
  • die of hunger
  • gnawing hunger
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hungriness

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hungriness" phân theo từng nét nghĩa (nhu cầu sinh lý về thực phẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hungriness" ở nét nghĩa "nhu cầu sinh lý về thực phẩm" (ngoài ra "hunger" còn biểu thị: mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống)).

“And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst.”

Đồng nghĩa với "hungriness" ở nét nghĩa "mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống)" (ngoài ra "thirst" còn biểu thị: nhu cầu sinh lý để uống).

“The springs or brooks here and there had quenched his thirst, but food had not passed his lips nor sleep visited his body.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hungriness" khi diễn đạt nét nghĩa: mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống).

Đồng nghĩa trực tiếp với "hungriness" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hungriness" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hungriness

12 câu trong kho sách →
But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."

Nhưng cơn đói và những suy nghĩ kỳ lạ đã tàn phá hình dáng mà bạn từng ca ngợi một cách buồn bã.”

Webb, J. B., Mrs. (Annie): Naomi, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst.
Valmiki: The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda
A more active hunger, at least; for it produced action, as we see farther on: he did not dream, he did.
Belloc, Hilaire: On, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was faring well enough till a year of hunger and want came.
Curtin, Jeremiah, 1835-1906 [Compiler]: Hero-Tales of Ireland
She is the source of nutrition and as such the first object towards which the hunger-wish is directed.
Hartley, C. Gasquoine (Catherine Gasquoine): Women, Children, Love, and Marriage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Do you prefer then to die from hunger rather than to cheat your people as your predecessors did?" asked Aning.
Fansler, Harriott Ely: Types of Prose Narratives: A Text-Book for the Story Writer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Hunger tames beasts and may tame a wild cat like you.
Beck, L. Adams (Lily Adams): The Chaste Diana, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And then--it was almost a relief--with a roar as of ten thousand lions mad with hunger, the full hurricane burst upon them.
Bullen, Frank Thomas: A Whaleman's Wife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hungriness

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hungriness” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."”

Nhưng cơn đói và những suy nghĩ kỳ lạ đã tàn phá hình dáng mà bạn từng ca ngợi một cách buồn bã.”

Nguồn: Webb, J. B., Mrs. (Annie): Naomi

“But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."”

Nhưng cơn đói và những suy nghĩ kỳ lạ đã tàn phá hình dáng mà bạn từng ca ngợi một cách buồn bã.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hungriness”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hungriness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hungriness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hungriness” với tần suất cao:

596 lần trong kho sách
593 lần trong kho sách
281 lần trong kho sách
175 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hungriness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hungriness”:

“And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hungriness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

hungriness (danh từ): nhu cầu sinh lý về thực phẩm

Định nghĩa tiếng Anh: A physiological need for food.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hunger ↔ hungriness

Họ từ trong dữ liệu: hunger: danh từ (n) · hungry: tính từ (adj) · thirst: danh từ (n) · thirsty: tính từ (adj) · yearning: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi596 lần trong kho sách

pangs of hunger

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hungriness" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm593 lần trong kho sách

dying of hunger

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hungriness" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái281 lần trong kho sách

hunger thirst

Nét nghĩa mở rộng: strong desire for something (not food or drink) (mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hungriness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hungriness

Hỏi đáp trọng tâm

hungriness nghĩa là gì (meaning & definition)?

hungriness (danh từ) có nghĩa là nhu cầu sinh lý về thực phẩm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hunger"). a physiological need for food

Từ hungriness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hungriness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ hungriness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: nhu cầu sinh lý về thực phẩm (Ví dụ: “But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."”) - Nét nghĩa 2 [B1]: mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống) - Nét nghĩa 3 [B1]: mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống) - Nét nghĩa 4 [C1]: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hungriness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hungriness:

pangs of hunger; dying of hunger; hunger thirst; cravings of hunger; die of hunger

hungriness được dùng trong câu như thế nào?

And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst. (Valmiki, The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda. Nguồn: Project Gutenberg #62496.; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hungriness, mã đối chiếu EV-2EC24CF9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hungriness" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "hunger, thirst, yearning".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

hunger, thirst, yearning