hungriness
danh từ (n)
Hungriness có nghĩa là hungriness (danh từ) có nghĩa là nhu cầu sinh lý về thực phẩm, nhu cầu sinh lý về thực phẩm.
Định nghĩa Anh – Anh: A physiological need for food.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hungrinessdanh từ (n)
A physiological need for food.
Nhu cầu sinh lý về thực phẩm.
- •
But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."
Nhưng cơn đói và những suy nghĩ kỳ lạ đã tàn phá hình dáng mà bạn từng ca ngợi một cách buồn bã.”
Đồng nghĩa (SYN):hungerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pangs of hunger596 lần trong kho sách
- •dying of hunger593 lần trong kho sách
- •hunger thirst281 lần trong kho sách
- •cravings of hunger175 lần trong kho sách
- •die of hunger802 lần trong kho sách
- •gnawing hunger72 lần trong kho sách
- •
- 2.hungrinessdanh từ (n)
Strong desire for something (not food or drink).
Mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống).
- 3.hungrinessdanh từ (n)
Strong desire for something (not food or drink).
Mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống).
- 4.hungrinessdanh từ (n)
Prolonged unfulfilled desire or need.
Nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
Từ nguyên học (Etymology): hungriness
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
hunger ↔ hungriness
Mục từ "hungriness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hunger, thirst, yearning" (nhu cầu sinh lý về thực phẩm).
Họ từ & Biến thể từ loại: hungriness
Họ từ của "hungriness" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hunger: danh từ (n), hungry: tính từ (adj), thirst: danh từ (n), thirsty: tính từ (adj), yearning: danh từ (n).
nhu cầu sinh lý về thực phẩm
And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst.
Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda
cảm thấy đói
Feeling hungry, he ate grapes and mulberries, and, to his horror, was immediately transformed into a serpent.
Nguồn: Mackenzie, Donald A. (Donald Alexander): Myths of China and Japan with illustrations in colour & monochrome after paintings and photographs
nhu cầu sinh lý để uống
The springs or brooks here and there had quenched his thirst, but food had not passed his lips nor sleep visited his body.
Nguồn: Gratacap, L. P. (Louis Pope): A Woman of the Ice Age
cần độ ẩm
There isn't anything to drink either, and I'm getting so thirsty," she said, her eyes filling with tears.
Nguồn: Brazil, Angela: The Manor House School
nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết
I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.
Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays
Cụm từ & Collocations: hungriness
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hungriness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pangs of hunger
- dying of hunger
- hunger thirst
- cravings of hunger
- die of hunger
- gnawing hunger
Đồng nghĩa & Sắc thái: hungriness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hungriness" phân theo từng nét nghĩa (nhu cầu sinh lý về thực phẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hungriness" ở nét nghĩa "nhu cầu sinh lý về thực phẩm" (ngoài ra "hunger" còn biểu thị: mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống)).
“And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst.”
Đồng nghĩa với "hungriness" ở nét nghĩa "mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống)" (ngoài ra "thirst" còn biểu thị: nhu cầu sinh lý để uống).
“The springs or brooks here and there had quenched his thirst, but food had not passed his lips nor sleep visited his body.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hungriness" khi diễn đạt nét nghĩa: mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống).
Đồng nghĩa trực tiếp với "hungriness" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”
Câu dẫn chứng văn học: hungriness
12 câu trong kho sách →But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."Nhưng cơn đói và những suy nghĩ kỳ lạ đã tàn phá hình dáng mà bạn từng ca ngợi một cách buồn bã.”
And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst.A more active hunger, at least; for it produced action, as we see farther on: he did not dream, he did.I was faring well enough till a year of hunger and want came.She is the source of nutrition and as such the first object towards which the hunger-wish is directed."Do you prefer then to die from hunger rather than to cheat your people as your predecessors did?" asked Aning.“Hunger tames beasts and may tame a wild cat like you.And then--it was almost a relief--with a roar as of ten thousand lions mad with hunger, the full hurricane burst upon them.Đọc mở rộng theo CEFR: hungriness
Từ vựng bậcC1→“But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."”
Nhưng cơn đói và những suy nghĩ kỳ lạ đã tàn phá hình dáng mà bạn từng ca ngợi một cách buồn bã.”
Nguồn: Webb, J. B., Mrs. (Annie): Naomi
“But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."”
Nhưng cơn đói và những suy nghĩ kỳ lạ đã tàn phá hình dáng mà bạn từng ca ngợi một cách buồn bã.”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “hungriness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hungriness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hungriness”
Dữ liệu từ nguyên: hunger ↔ hungriness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hungriness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hungriness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hungriness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hungriness”:
“And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst.”
Gợi ý luyện tập với “hungriness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hungriness (danh từ): nhu cầu sinh lý về thực phẩm
Định nghĩa tiếng Anh: A physiological need for food.
hunger ↔ hungriness
Họ từ trong dữ liệu: hunger: danh từ (n) · hungry: tính từ (adj) · thirst: danh từ (n) · thirsty: tính từ (adj) · yearning: danh từ (n)
pangs of hunger
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hungriness" trong câu.
dying of hunger
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hungriness" trong câu.
hunger thirst
Nét nghĩa mở rộng: strong desire for something (not food or drink) (mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống))
Ứng dụng & Mở rộng: “hungriness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “hungriness” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hungriness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hungriness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “hungriness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hungriness
Hỏi đáp trọng tâmhungriness nghĩa là gì (meaning & definition)?
hungriness (danh từ) có nghĩa là nhu cầu sinh lý về thực phẩm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hunger"). a physiological need for food
Từ hungriness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hungriness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ hungriness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: nhu cầu sinh lý về thực phẩm (Ví dụ: “But hunger and strange thoughts have worn sad ravages upon the form you used to praise."”) - Nét nghĩa 2 [B1]: mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống) - Nét nghĩa 3 [B1]: mong muốn mạnh mẽ về một cái gì đó (không phải thức ăn hoặc đồ uống) - Nét nghĩa 4 [C1]: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hungriness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hungriness:
pangs of hunger; dying of hunger; hunger thirst; cravings of hunger; die of hunger
hungriness được dùng trong câu như thế nào?
And albeit I had reached the Brahmā region I was still being assailed by hunger and thirst. (Valmiki, The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda. Nguồn: Project Gutenberg #62496.; Bản dịch tiếng Anh)