prolonged
tính từ (adj)
Prolonged có nghĩa là thời gian tương đối dài.
Định nghĩa Anh – Anh: Relatively long in duration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.prolongedtính từ (adj)
Relatively long in duration.
Thời gian tương đối dài.
- •
"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!
"Tôi học được nhiều điều từ mười lời nói nghiêm khắc và phê phán hơn là từ một bài phát biểu dài dòng đầy khen ngợi và thừa nhận!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lengthy epistle38 lần trong kho sách
- •lengthy digression10 lần trong kho sách
- •lengthy discussions20 lần trong kho sách
- •lengthy dissertation9 lần trong kho sách
- •lengthy patterson9 lần trong kho sách
- •
- 2.prolongedtính từ (adj)
Measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.
Dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian).
Từ nguyên học (Etymology): prolonged
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
lengthy ↔ prolonged
Mục từ "prolonged" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lengthy, long" (thời gian tương đối dài).
Họ từ & Biến thể từ loại: prolonged
Họ từ của "prolonged" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: lengthy: tính từ (adj), length: danh từ (n), long: tính từ (adj).
thời gian tương đối dài
I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!
"Tôi học được nhiều điều từ mười lời nói nghiêm khắc và phê phán hơn là từ một bài phát biểu dài dòng đầy khen ngợi và thừa nhận!
Nguồn: Mühlbach, L. (Luise): Berlin and Sans-Souci; Or, Frederick the Great and His Friends
phạm vi tuyến tính trong không gian từ đầu này đến đầu kia
Nevertheless, I found one which was of an oval form, with one diameter two inches in length.
Nguồn: Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3]
dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)
As long as Mr. Hale confines himself to the details of travel his work is not only helpful, but interesting.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
Cụm từ & Collocations: prolonged
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "prolonged". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lengthy epistle
- lengthy digression
- lengthy discussions
- lengthy dissertation
- lengthy patterson
Đồng nghĩa & Sắc thái: prolonged
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prolonged" phân theo từng nét nghĩa (thời gian tương đối dài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "prolonged" khi diễn đạt nét nghĩa: thời gian tương đối dài.
“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "prolonged" khi diễn đạt nét nghĩa: thời gian tương đối dài.
Đồng nghĩa trực tiếp với "prolonged" khi diễn đạt nét nghĩa: thời gian tương đối dài.
Câu dẫn chứng văn học: prolonged
12 câu trong kho sách →"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!"Tôi học được nhiều điều từ mười lời nói nghiêm khắc và phê phán hơn là từ một bài phát biểu dài dòng đầy khen ngợi và thừa nhận!
It needed no lengthy explanation on his part, however, to show that the herd was running away.Tuy nhiên, anh ta không cần phải giải thích dài dòng để chứng tỏ rằng bầy đàn đang bỏ chạy.
"They must surely make some preparations for such a lengthy excursion."I give you this lengthy explanation, Will Barrent, in order that you may better understand the sentence which is to be passed upon you."It would be a waste of time, had we space, to present fully Sir Kenelm's profound and lengthy explanation of the cure.This brilliant feat of arms was the prelude to peace negotiations, which led to a lengthy exchange of diplomatic notes.Wilfred ran through a somewhat lengthy list, for nowhere but in Canada are dogs accommodated with such an endless variety.You ask that I would pardon your somewhat lengthy letter.Đọc mở rộng theo CEFR: prolonged
Từ vựng bậcB2→“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”
"Tôi học được nhiều điều từ mười lời nói nghiêm khắc và phê phán hơn là từ một bài phát biểu dài dòng đầy khen ngợi và thừa nhận!
Nguồn: Mühlbach, L. (Luise): Berlin and Sans-Souci; Or, Frederick the Great and His Friends
“It needed no lengthy explanation on his part, however, to show that the herd was running away.”
Tuy nhiên, anh ta không cần phải giải thích dài dòng để chứng tỏ rằng bầy đàn đang bỏ chạy.
Nguồn: Jókai, Mór: The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848
Cấu trúc & Vận dụng: “prolonged”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prolonged” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “prolonged”
Dữ liệu từ nguyên: lengthy ↔ prolonged
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prolonged”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prolonged” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prolonged”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prolonged”:
“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”
Gợi ý luyện tập với “prolonged”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
prolonged (tính từ): thời gian tương đối dài
Định nghĩa tiếng Anh: Relatively long in duration.
lengthy ↔ prolonged
Họ từ trong dữ liệu: lengthy: tính từ (adj) · length: danh từ (n) · long: tính từ (adj)
lengthy epistle
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prolonged" trong câu.
lengthy digression
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prolonged" trong câu.
lengthy discussions
Nét nghĩa mở rộng: measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time (dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian))
Ứng dụng & Mở rộng: “prolonged”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “prolonged” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “prolonged”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “prolonged” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “prolonged” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: prolonged
Hỏi đáp trọng tâmprolonged nghĩa là gì (meaning & definition)?
prolonged (tính từ, phát âm Mỹ /pɹəˈlɔŋd/) có nghĩa là thời gian tương đối dài (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lengthy"). relatively long in duration
Từ prolonged trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɔŋd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹəˈlɔŋd/; US /pɹəˈlɔŋd/.
Từ prolonged là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "prolonged" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ prolonged theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: thời gian tương đối dài (Ví dụ: “"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”) - Nét nghĩa 2 [A1]: dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prolonged:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹəˈlɔŋd/; US /pɹəˈlɔŋd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prolonged:
lengthy epistle; lengthy digression; lengthy discussions; lengthy dissertation; lengthy patterson
prolonged được dùng trong câu như thế nào?
"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment! (L. Mühlbach, Berlin and Sans-Souci; Or, Frederick the Great and His Friends. Nguồn: Project Gutenberg #4205.; Bản dịch tiếng Anh)