Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

protracted

tính từ (adj)

B2
/pɹoʊˈtɹæktɪd//pɹoʊˈtɹæktɪd/

Protracted có nghĩa là thời gian tương đối dài.

Định nghĩa Anh – Anh: Relatively long in duration.

Họ từ:lengthy(tính từ (adj))·length(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thời gian tương đối dài”:protractedB2·lengthyB2·drawn-outB2·extendedB2·prolongedB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.protractedtính từ (adj)

    Relatively long in duration.

    Thời gian tương đối dài.

    • •

      "I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!

      "Tôi học được nhiều điều từ mười lời nói nghiêm khắc và phê phán hơn là từ một bài phát biểu dài dòng đầy khen ngợi và thừa nhận!

    Đồng nghĩa (SYN):lengthy/drawn-out/extended/prolonged
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): protracted

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

lengthy ↔ protracted

Mục từ "protracted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lengthy" (thời gian tương đối dài).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: protracted

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "protracted" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: lengthy: tính từ (adj), length: danh từ (n).

lengthytính từ (adj)/ˈlɛŋθi/

thời gian tương đối dài

•

I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!

"Tôi học được nhiều điều từ mười lời nói nghiêm khắc và phê phán hơn là từ một bài phát biểu dài dòng đầy khen ngợi và thừa nhận!

Nguồn: Mühlbach, L. (Luise): Berlin and Sans-Souci; Or, Frederick the Great and His Friends

lengthdanh từ (n)/ˈlɛŋkθ/

phạm vi tuyến tính trong không gian từ đầu này đến đầu kia

•

Nevertheless, I found one which was of an oval form, with one diameter two inches in length.

Nguồn: Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3]

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: protracted

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "protracted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lengthy epistle
  • lengthy digression
  • lengthy discussions
  • lengthy dissertation
  • lengthy patterson
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: protracted

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "protracted" phân theo từng nét nghĩa (thời gian tương đối dài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "protracted" khi diễn đạt nét nghĩa: thời gian tương đối dài.

“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "protracted" khi diễn đạt nét nghĩa: thời gian tương đối dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "protracted" khi diễn đạt nét nghĩa: thời gian tương đối dài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "protracted" khi diễn đạt nét nghĩa: thời gian tương đối dài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: protracted

12 câu trong kho sách →
"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!

"Tôi học được nhiều điều từ mười lời nói nghiêm khắc và phê phán hơn là từ một bài phát biểu dài dòng đầy khen ngợi và thừa nhận!

Mühlbach, L. (Luise): Berlin and Sans-Souci; Or, Frederick the Great and His Friends
It needed no lengthy explanation on his part, however, to show that the herd was running away.

Tuy nhiên, anh ta không cần phải giải thích dài dòng để chứng tỏ rằng bầy đàn đang bỏ chạy.

Jókai, Mór: The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"They must surely make some preparations for such a lengthy excursion."
Paul, Adrien: Willis the Pilot : A Sequel to the Swiss Family Robinson Or, Adventures of an Emigrant Family Wrecked on an Unknown Coast of the Pacific Ocean, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I give you this lengthy explanation, Will Barrent, in order that you may better understand the sentence which is to be passed upon you."
Sheckley, Robert: The Status Civilization, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It would be a waste of time, had we space, to present fully Sir Kenelm's profound and lengthy explanation of the cure.
Cutten, George Barton: Three Thousand Years of Mental Healing
This brilliant feat of arms was the prelude to peace negotiations, which led to a lengthy exchange of diplomatic notes.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Hinduism" to "Home, Earls of" Volume 13, Slice 5, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Wilfred ran through a somewhat lengthy list, for nowhere but in Canada are dogs accommodated with such an endless variety.
Stredder, Eleanor: Lost in the wilds, Nguyên văn tác phẩm
You ask that I would pardon your somewhat lengthy letter.
Calvin, Jean: Letters of John Calvin, Volume I Compiled from the Original Manuscripts and Edited with Historical Notes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: protracted

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “protracted” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”

"Tôi học được nhiều điều từ mười lời nói nghiêm khắc và phê phán hơn là từ một bài phát biểu dài dòng đầy khen ngợi và thừa nhận!

Nguồn: Mühlbach, L. (Luise): Berlin and Sans-Souci; Or, Frederick the Great and His Friends

“It needed no lengthy explanation on his part, however, to show that the herd was running away.”

Tuy nhiên, anh ta không cần phải giải thích dài dòng để chứng tỏ rằng bầy đàn đang bỏ chạy.

Nguồn: Jókai, Mór: The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “protracted”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “protracted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “protracted”

Dữ liệu từ nguyên: lengthy ↔ protracted

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “protracted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “protracted” với tần suất cao:

38 lần trong kho sách
10 lần trong kho sách
20 lần trong kho sách
9 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “protracted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “protracted”:

“"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “protracted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈtɹæktɪd/; US /pɹoʊˈtɹæktɪd/.

protracted (tính từ): thời gian tương đối dài

Định nghĩa tiếng Anh: Relatively long in duration.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

lengthy ↔ protracted

Họ từ trong dữ liệu: lengthy: tính từ (adj) · length: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi38 lần trong kho sách

lengthy epistle

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "protracted" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm10 lần trong kho sách

lengthy digression

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "protracted" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20 lần trong kho sách

lengthy discussions

Mở rộng biên độ diễn đạt với "protracted".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “protracted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: protracted

Hỏi đáp trọng tâm

protracted nghĩa là gì (meaning & definition)?

protracted (tính từ, phát âm Mỹ /pɹoʊˈtɹæktɪd/) có nghĩa là thời gian tương đối dài (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lengthy"). relatively long in duration

Từ protracted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈtɹæktɪd/; US /pɹoʊˈtɹæktɪd/.

Từ protracted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "protracted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ protracted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: thời gian tương đối dài (Ví dụ: “"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment!”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ protracted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈtɹæktɪd/; US /pɹoʊˈtɹæktɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ protracted:

lengthy epistle; lengthy digression; lengthy discussions; lengthy dissertation; lengthy patterson

protracted được dùng trong câu như thế nào?

"I learn more from ten stern and critical words, than from a lengthy speech full of praise and acknowledgment! (L. Mühlbach, Berlin and Sans-Souci; Or, Frederick the Great and His Friends. Nguồn: Project Gutenberg #4205.; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/protracted, mã đối chiếu EV-45883FD7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "protracted" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "lengthy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

lengthy