Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

laugh

danh từ (n)

A1
/ˈlæf//ˈlæf/
Biến thể:
laughed/ˈlæft/
(Quá khứ / Phân từ)
laughing/ˈlæfɪŋ/
(Dạng V-ing)
laughs/ˈlæfs/
(Số nhiều danh từ)

Laugh có nghĩa là cười, âm thanh của tiếng cười.

Định nghĩa Anh - Anh: The sound of laughing.

Diễn đạt “âm thanh của tiếng cười”:laughA1/laughterB1/express joyA1/express mirthA1/jokeA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.laughdanh từ (n)

    The sound of laughing.

    Âm thanh của tiếng cười.

    Đồng nghĩa (SYN):laughter
  2. 2.laughđộng từ (v)

    Produce laughter.

    Một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.

    Đồng nghĩa (SYN):express joy/express mirth
    Trái nghĩa (OPP):cry
  3. 3.laughdanh từ (n)

    A facial expression characteristic of a person laughing.

    Một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.

  4. 4.laughdanh từ (n)

    A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.

    Tạo ra tiếng cười.

    Đồng nghĩa (SYN):joke/gag/jest/jape
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): laugh

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: laugh

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "laugh". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • laugh heartily
  • laugh aloud
  • laugh outright
  • hearty laugh

    When Captain Dix came around, he was so overjoyed that he set up the wine and had a hearty laugh over it.

    Khi thuyền trưởng Dix đến, anh ấy vui mừng khôn xiết đến mức bưng rượu ra và cười sảng khoái.

    Devol, George H.: Forty Years a Gambler on the Mississippi

  • loud laugh

    A short loud laugh from Mr Tate set the class more at ease.

    Joyce, James: A Portrait of the Artist as a Young Man

  • merry laugh

    Polly was almost out of breath, and Jerry broke out into a merry laugh.

    Sewell, Anna: Black Beauty

  • began to laugh

    She began to laugh then, and to cry and sob, her shoulders shaking and her hands covering the wild expression of hysteria.

    Packer, Vin: Spring fire

  • laugh softly

    Miss Morris crossed her arms comfortably on the rail, and he heard her laugh softly.

    Davis, Richard Harding: The Princess Aline

  • laugh loudly

    They showed no reverence except that they did not talk or laugh loudly.

    Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 04

  • half laugh
  • mocking laugh
  • bitter laugh

    Hearing that rather bitter laugh, Stephen felt a little ache about his heart.

    Galsworthy, John: Fraternity

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: laugh

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laugh" phân theo từng nét nghĩa (âm thanh của tiếng cười), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "laugh" ở nét nghĩa "âm thanh của tiếng cười" (ngoài ra "laughter" còn biểu thị: hoạt động cười).

“Shouts of laughter echoed up the hill, mingled with mutual comments that lacked nothing of frankness.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "laugh" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.

Đồng nghĩa trực tiếp với "laugh" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.

Đồng nghĩa với "laugh" ở nét nghĩa "tạo ra tiếng cười" (ngoài ra "joke" còn biểu thị: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).

“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "laugh" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra tiếng cười.

Đồng nghĩa trực tiếp với "laugh" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra tiếng cười.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: laugh

After another short intermission he laughed aloud, as if pleased at something which had occurred to him.

Sau một khoảng ngừng ngắn nữa, anh ta cười lớn, như thể hài lòng với điều gì đó vừa xảy ra với mình.

Ford, Paul Leicester: Janice Meredith: A Story of the American Revolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As for us, half laughing, we massaged and comforted poor Ned Land, who was swearing like one possessed.

Về phần chúng tôi, nửa cười nửa miệng, chúng tôi xoa bóp và an ủi Ned Land tội nghiệp, người đang chửi thề như bị ma ám.

Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When Captain Dix came around, he was so overjoyed that he set up the wine and had a hearty laugh over it.

Khi thuyền trưởng Dix đến, anh ấy vui mừng khôn xiết đến mức bưng rượu ra và cười sảng khoái.

Devol, George H.: Forty Years a Gambler on the Mississippi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!”
Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.
Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
Some sang, some laughed, some danced, some bowed down, some read, some walked hither and thither, some leaped and some talked at random.
Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam
“Who,” demanded Sarah, when she had finished laughing, “was that extraordinary person?”
Berton, Pierre, Mme.: Sarah Bernhardt as I knew her, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One could guess this man took life smiling from the laugh in all his work, and his optimistic, large belief in his fellows.
Various: The Fly Leaf, No. 2, Vol. 1, January 1896 A Pamphlet Periodical of the New—the New Man, New Woman, New Ideas, Whimsies and Things, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: laugh

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “laugh” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“After another short intermission he laughed aloud, as if pleased at something which had occurred to him.”

Sau một khoảng ngừng ngắn nữa, anh ta cười lớn, như thể hài lòng với điều gì đó vừa xảy ra với mình.

Nguồn: Ford, Paul Leicester: Janice Meredith: A Story of the American Revolution

“As for us, half laughing, we massaged and comforted poor Ned Land, who was swearing like one possessed.”

Về phần chúng tôi, nửa cười nửa miệng, chúng tôi xoa bóp và an ủi Ned Land tội nghiệp, người đang chửi thề như bị ma ám.

Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “laugh”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laugh” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “laugh”

Mục từ cốt lõi: laugh: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “laugh”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “laugh” với tần suất cao:

4.407 lần trong kho sách
3.006 lần trong kho sách
1.682 lần trong kho sách
1.671 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “laugh”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “laugh”:

“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “laugh”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæf/.

laugh (danh từ): âm thanh của tiếng cười

Định nghĩa tiếng Anh: The sound of laughing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

laugh (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.407 lần trong kho sách

laugh heartily

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laugh" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.006 lần trong kho sách

laugh aloud

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laugh" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.682 lần trong kho sách

laugh outright

Nét nghĩa mở rộng: produce laughter (một nét mặt đặc trưng của một người đang cười)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“White _____ till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: laughed

White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!”

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“There is funny music to make us _____, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: laugh

There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “laugh”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: laugh

Hỏi đáp trọng tâm

laugh nghĩa là gì (meaning & definition)?

laugh nghĩa là cười. laugh là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sound of laughing.

Từ laugh trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæf/.

Từ laugh là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "laugh" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: laughed; Dạng V-ing: laughing; Số nhiều danh từ: laughs.

Các nét nghĩa của từ laugh theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: âm thanh của tiếng cười - Nét nghĩa 2 [A1]: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười - Nét nghĩa 3 [A1]: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười - Nét nghĩa 4 [A1]: tạo ra tiếng cười

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laugh:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæf/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: laughed; Dạng V-ing: laughing; Số nhiều danh từ: laughs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ laugh:

laugh heartily; laugh aloud; laugh outright; hearty laugh; loud laugh

laugh được dùng trong câu như thế nào?

White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!” (Various, Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/laugh, mã đối chiếu EV-AA545321. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

laughed, laughing, laughs