laugh
danh từ (n)
Laugh có nghĩa là cười, âm thanh của tiếng cười.
Định nghĩa Anh - Anh: The sound of laughing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.laughdanh từ (n)
The sound of laughing.
Âm thanh của tiếng cười.
Đồng nghĩa (SYN):laughterCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •laugh heartily4.407 lần trong kho sách
- •laugh aloud3.006 lần trong kho sách
- •laugh outright1.682 lần trong kho sách
- •hearty laugh1.671 lần trong kho sách
- •loud laugh1.791 lần trong kho sách
- •merry laugh1.415 lần trong kho sách
- •began to laugh2.665 lần trong kho sách
- •laugh softly1.253 lần trong kho sách
- •laugh loudlyTừ vựng học thuật
- •half laughTừ vựng học thuật
- •mocking laughTừ vựng học thuật
- •bitter laughTừ vựng học thuật
- 2.laughđộng từ (v)
Produce laughter.
Một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.
Trái nghĩa (OPP):cry - 3.laughdanh từ (n)
A facial expression characteristic of a person laughing.
Một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.
- 4.laughdanh từ (n)
A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.
Tạo ra tiếng cười.
Từ nguyên học (Etymology): laugh
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: laugh
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "laugh". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- laugh heartily
- laugh aloud
- laugh outright
- hearty laugh
When Captain Dix came around, he was so overjoyed that he set up the wine and had a hearty laugh over it.
Khi thuyền trưởng Dix đến, anh ấy vui mừng khôn xiết đến mức bưng rượu ra và cười sảng khoái.
Devol, George H.: Forty Years a Gambler on the Mississippi
- loud laugh
A short loud laugh from Mr Tate set the class more at ease.
Joyce, James: A Portrait of the Artist as a Young Man
- merry laugh
Polly was almost out of breath, and Jerry broke out into a merry laugh.
Sewell, Anna: Black Beauty
- began to laugh
She began to laugh then, and to cry and sob, her shoulders shaking and her hands covering the wild expression of hysteria.
Packer, Vin: Spring fire
- laugh softly
Miss Morris crossed her arms comfortably on the rail, and he heard her laugh softly.
Davis, Richard Harding: The Princess Aline
- laugh loudly
They showed no reverence except that they did not talk or laugh loudly.
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 04
- half laugh
- mocking laugh
- bitter laugh
Hearing that rather bitter laugh, Stephen felt a little ache about his heart.
Galsworthy, John: Fraternity
Đồng nghĩa & Sắc thái: laugh
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laugh" phân theo từng nét nghĩa (âm thanh của tiếng cười), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "laugh" ở nét nghĩa "âm thanh của tiếng cười" (ngoài ra "laughter" còn biểu thị: hoạt động cười).
“Shouts of laughter echoed up the hill, mingled with mutual comments that lacked nothing of frankness.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "laugh" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.
Đồng nghĩa trực tiếp với "laugh" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.
Đồng nghĩa với "laugh" ở nét nghĩa "tạo ra tiếng cười" (ngoài ra "joke" còn biểu thị: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).
“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”
Câu dẫn chứng văn học: laugh
After another short intermission he laughed aloud, as if pleased at something which had occurred to him.Sau một khoảng ngừng ngắn nữa, anh ta cười lớn, như thể hài lòng với điều gì đó vừa xảy ra với mình.
As for us, half laughing, we massaged and comforted poor Ned Land, who was swearing like one possessed.Về phần chúng tôi, nửa cười nửa miệng, chúng tôi xoa bóp và an ủi Ned Land tội nghiệp, người đang chửi thề như bị ma ám.
When Captain Dix came around, he was so overjoyed that he set up the wine and had a hearty laugh over it.Khi thuyền trưởng Dix đến, anh ấy vui mừng khôn xiết đến mức bưng rượu ra và cười sảng khoái.
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!”There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.Some sang, some laughed, some danced, some bowed down, some read, some walked hither and thither, some leaped and some talked at random.“Who,” demanded Sarah, when she had finished laughing, “was that extraordinary person?”One could guess this man took life smiling from the laugh in all his work, and his optimistic, large belief in his fellows.Đọc mở rộng theo CEFR: laugh
Từ vựng bậcA1→“After another short intermission he laughed aloud, as if pleased at something which had occurred to him.”
Sau một khoảng ngừng ngắn nữa, anh ta cười lớn, như thể hài lòng với điều gì đó vừa xảy ra với mình.
Nguồn: Ford, Paul Leicester: Janice Meredith: A Story of the American Revolution
“As for us, half laughing, we massaged and comforted poor Ned Land, who was swearing like one possessed.”
Về phần chúng tôi, nửa cười nửa miệng, chúng tôi xoa bóp và an ủi Ned Land tội nghiệp, người đang chửi thề như bị ma ám.
Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World
Cấu trúc & Vận dụng: “laugh”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laugh” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “laugh”
Mục từ cốt lõi: laugh: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “laugh”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “laugh” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “laugh”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “laugh”:
“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””
Gợi ý luyện tập với “laugh”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
laugh (danh từ): âm thanh của tiếng cười
Định nghĩa tiếng Anh: The sound of laughing.
laugh (danh từ (n))
laugh heartily
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laugh" trong câu.
laugh aloud
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laugh" trong câu.
laugh outright
Nét nghĩa mở rộng: produce laughter (một nét mặt đặc trưng của một người đang cười)
“White _____ till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: laughed
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!”
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849
“There is funny music to make us _____, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: laugh
There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
Ứng dụng & Mở rộng: “laugh”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “laugh”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “laugh”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “laugh” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “laugh” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: laugh
Hỏi đáp trọng tâmlaugh nghĩa là gì (meaning & definition)?
laugh nghĩa là cười. laugh là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sound of laughing.
Từ laugh trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæf/.
Từ laugh là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "laugh" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: laughed; Dạng V-ing: laughing; Số nhiều danh từ: laughs.
Các nét nghĩa của từ laugh theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: âm thanh của tiếng cười - Nét nghĩa 2 [A1]: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười - Nét nghĩa 3 [A1]: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười - Nét nghĩa 4 [A1]: tạo ra tiếng cười
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laugh:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæf/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: laughed; Dạng V-ing: laughing; Số nhiều danh từ: laughs.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ laugh:
laugh heartily; laugh aloud; laugh outright; hearty laugh; loud laugh
laugh được dùng trong câu như thế nào?
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!” (Various, Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)