gag
động từ (v)
Gag có nghĩa là quá chặt.
Định nghĩa Anh – Anh: Be too tight; rub or press.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gagđộng từ (v)
Be too tight; rub or press.
Quá chặt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •choke sensation317 lần trong kho sách
- •choke with sobs187 lần trong kho sách
- •choke sob156 lần trong kho sách
- •sobs choke146 lần trong kho sách
- •choke sobs127 lần trong kho sách
- •choke with emotion253 lần trong kho sách
- 2.gagdanh từ (n)
A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.
Một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.
- 3.gagdanh từ (n)
A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.
Tạo ra tiếng cười.
- 4.gagđộng từ (v)
Make jokes or quips.
Một câu nói dí dỏm.
Đồng nghĩa (SYN):quip
Từ nguyên học (Etymology): gag
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
choke ↔ gag
Mục từ "gag" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "choke, joke, laugh, quip" (quá chặt).
Họ từ & Biến thể từ loại: gag
Họ từ của "gag" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: choke: động từ (v), joke: danh từ (n), laugh: danh từ (n), quip: động từ (v).
thở rất khó khăn, như khi trải qua một cảm xúc mạnh mẽ
I strove to eat, but the tasteless morsels choked me.
Nguồn: Buchan, John: The Watcher by the Threshold
một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười
He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.
Nguồn: Miller, Helen Topping: Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson
âm thanh của tiếng cười
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849
một câu nói dí dỏm
She could not “heel a stocking,” although Mrs. Quip “knew how as soon as she was born.
Nguồn: Fern, Fanny: Fresh Leaves
Cụm từ & Collocations: gag
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gag". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- choke sensation
- choke with sobs
- choke sob
- sobs choke
- choke sobs
- choke with emotion
Đồng nghĩa & Sắc thái: gag
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gag" phân theo từng nét nghĩa (quá chặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gag" ở nét nghĩa "quá chặt" (ngoài ra "choke" còn biểu thị: thở rất khó khăn, như khi trải qua một cảm xúc mạnh mẽ).
“I strove to eat, but the tasteless morsels choked me.”
Đồng nghĩa với "gag" ở nét nghĩa "một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười" (ngoài ra "joke" còn biểu thị: một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí).
“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”
Đồng nghĩa với "gag" ở nét nghĩa "một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười" (ngoài ra "laugh" còn biểu thị: âm thanh của tiếng cười).
“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””
Đồng nghĩa trực tiếp với "gag" khi diễn đạt nét nghĩa: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.
Câu dẫn chứng văn học: gag
12 câu trong kho sách →I strove to eat, but the tasteless morsels choked me.Along the Bay and Gulf fronts, however, the wreckage still chokes the streets.The clown element was furnished by Gordon, who came up each time choking and sputtering, but with a grin always on his face.And Ciaran found himself running up the incline, because the other way was suddenly choked with Kalds.The thought of her brings a choke to my throat and a mist to my eyes....A sudden idea jumped in her mind, choking her and making her clutch her cookie fast.Then the villain choked the unconscious man, shaking him like a rat, and finally discouraged, threw him back again upon the pillow."Mr. Lambert—" She stopped; her heart seemed to rise up in her throat and choke her.Đọc mở rộng theo CEFR: gag
Từ vựng bậcA2→“I strove to eat, but the tasteless morsels choked me.”
Nguồn: Buchan, John: The Watcher by the Threshold
“Along the Bay and Gulf fronts, however, the wreckage still chokes the streets.”
Nguồn: Lester, Paul: The Great Galveston Disaster Containing a Full and Thrilling Account of the Most Appalling Calamity of Modern Times Including Vivid Descriptions of the Hurricane and Terrible Rush of Waters; Immense Destruction of Dwellings, Business Houses, Churches, and Loss of Thousands of Human Lives; Thrilling Tales of Heroic Deeds; Panic-Stricken Multitudes and Heart-Rending Scenes of Agony; Frantic Efforts to Escape a Horrible Fate; Separation of Loved Ones, etc., etc.; Narrow Escapes from the Jaws of Dea
Cấu trúc & Vận dụng: “gag”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gag” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gag”
Dữ liệu từ nguyên: choke ↔ gag
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gag”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gag” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “gag”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gag (động từ): quá chặt
Định nghĩa tiếng Anh: Be too tight; rub or press.
choke ↔ gag
Họ từ trong dữ liệu: choke: động từ (v) · joke: danh từ (n) · laugh: danh từ (n) · quip: động từ (v)
choke sensation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gag" trong câu.
choke with sobs
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gag" trong câu.
choke sob
Nét nghĩa mở rộng: a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter (một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười)
Ứng dụng & Mở rộng: “gag”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “gag” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gag”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gag” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “gag” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gag
Hỏi đáp trọng tâmgag nghĩa là gì (meaning & definition)?
gag (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡæɡ/) có nghĩa là quá chặt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "choke"). be too tight; rub or press
Từ gag trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡæɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæɡ/; US /ˈɡæɡ/.
Từ gag là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gag" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: gags; Quá khứ / Phân từ: gaged; Dạng V-ing: gaging.
Các nét nghĩa của từ gag theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: quá chặt - Nét nghĩa 2 [A2]: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười - Nét nghĩa 3 [A1]: tạo ra tiếng cười - Nét nghĩa 4 [C1]: một câu nói dí dỏm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gag:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæɡ/; US /ˈɡæɡ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: gags; Quá khứ / Phân từ: gaged; Dạng V-ing: gaging.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gag:
choke sensation; choke with sobs; choke sob; sobs choke; choke sobs
gag được dùng trong câu như thế nào?
I strove to eat, but the tasteless morsels choked me. (John Buchan, The Watcher by the Threshold. Nguồn: Project Gutenberg #57402.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)