jest
danh từ (n)
Jest có nghĩa là một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.
Định nghĩa Anh – Anh: A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.jestdanh từ (n)
A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.
Một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •practical joke1.825 lần trong kho sách
- •cracking joke105 lần trong kho sách
- •capital joke224 lần trong kho sách
- •coarse joke123 lần trong kho sách
- •excellent joke205 lần trong kho sách
- 2.jestđộng từ (v)
Tell a joke; speak humorously.
Hoạt động đặc trưng bởi sự hài hước tốt.
Đồng nghĩa (SYN):joke - 3.jestdanh từ (n)
Activity characterized by good humor.
Một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí.
- 4.jestđộng từ (v)
Act in a funny or teasing way.
Hành động một cách hài hước hoặc trêu chọc.
Đồng nghĩa (SYN):joke - 5.jestdanh từ (n)
A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.
Tạo ra tiếng cười.
Từ nguyên học (Etymology): jest
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
joke ↔ jest
Mục từ "jest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "joke, laugh" (một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).
Họ từ & Biến thể từ loại: jest
Họ từ của "jest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: joke: danh từ (n), laugh: danh từ (n).
một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười
He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.
Nguồn: Miller, Helen Topping: Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson
âm thanh của tiếng cười
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849
Cụm từ & Collocations: jest
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "jest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- practical joke
He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell in Europe; or, Working His Way Upward
- cracking joke
- capital joke
- coarse joke
- excellent joke
Đồng nghĩa & Sắc thái: jest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jest" phân theo từng nét nghĩa (một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "jest" ở nét nghĩa "một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười" (ngoài ra "joke" còn biểu thị: một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí).
“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "jest" khi diễn đạt nét nghĩa: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.
Đồng nghĩa với "jest" ở nét nghĩa "một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười" (ngoài ra "laugh" còn biểu thị: âm thanh của tiếng cười).
“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””
Đồng nghĩa trực tiếp với "jest" khi diễn đạt nét nghĩa: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.
Đồng nghĩa trực tiếp với "jest" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí.
Câu dẫn chứng văn học: jest
12 câu trong kho sách →He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.There is much bitter truth in the jokes we read about the ice-cream girl.“We all know it’s a joke; we just wanted to have a little fun out of it.”"Joked 'im, the mate did; chaffed 'im abaht some woman.He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.“Such silly jokes!” commented Mrs. Bishop, otherwise Aunty, as the performance ended, and the rollicking crowd poured out of the tent.They related their adventures next day and carried the story back to their own country as a huge joke.“It sure is queer, though, that they should make a joke about the deacon’s loss.”Đọc mở rộng theo CEFR: jest
Từ vựng bậcA2→“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”
Nguồn: Miller, Helen Topping: Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson
“There is much bitter truth in the jokes we read about the ice-cream girl.”
Nguồn: Hartt, Irene W.: How to Get Married, Although a Woman; or, The Art of Pleasing Men
Cấu trúc & Vận dụng: “jest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “jest”
Dữ liệu từ nguyên: joke ↔ jest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “jest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
jest (danh từ): một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười
Định nghĩa tiếng Anh: A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.
joke ↔ jest
Họ từ trong dữ liệu: joke: danh từ (n) · laugh: danh từ (n)
practical joke
“He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.”
cracking joke
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jest" trong câu.
capital joke
Nét nghĩa mở rộng: tell a joke; speak humorously (hoạt động đặc trưng bởi sự hài hước tốt)
Ứng dụng & Mở rộng: “jest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “jest” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “jest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “jest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “jest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: jest
Hỏi đáp trọng tâmjest nghĩa là gì (meaning & definition)?
jest (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɛst/) có nghĩa là một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "joke"). a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter
Từ jest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛst/; US /ˈdʒɛst/.
Từ jest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "jest" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ jest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười - Nét nghĩa 2 [A2]: hoạt động đặc trưng bởi sự hài hước tốt - Nét nghĩa 3 [A2]: một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí - Nét nghĩa 4 [A2]: hành động một cách hài hước hoặc trêu chọc - Nét nghĩa 5 [A1]: tạo ra tiếng cười
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛst/; US /ˈdʒɛst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jest:
practical joke; cracking joke; capital joke; coarse joke; excellent joke
jest được dùng trong câu như thế nào?
He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke. (Helen Topping Miller, Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson. Nguồn: Project Gutenberg #65782.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)