Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

jest

danh từ (n)

A2
/ˈdʒɛst//ˈdʒɛst/

Jest có nghĩa là một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.

Định nghĩa Anh – Anh: A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.

Họ từ:joke(danh từ (n))·laugh(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:jokeA2gagA2laughA1japeA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jestdanh từ (n)

    A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.

    Một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.

    Đồng nghĩa (SYN):joke/gag/laugh/jape
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.jestđộng từ (v)

    Tell a joke; speak humorously.

    Hoạt động đặc trưng bởi sự hài hước tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):joke
  3. 3.jestdanh từ (n)

    Activity characterized by good humor.

    Một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí.

    Đồng nghĩa (SYN):joke/jocularity
  4. 4.jestđộng từ (v)

    Act in a funny or teasing way.

    Hành động một cách hài hước hoặc trêu chọc.

    Đồng nghĩa (SYN):joke
  5. 5.jestdanh từ (n)

    A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.

    Tạo ra tiếng cười.

    Đồng nghĩa (SYN):laugh/joke/gag/jape
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jest

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

joke ↔ jest

Mục từ "jest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "joke, laugh" (một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jest

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: joke: danh từ (n), laugh: danh từ (n).

jokedanh từ (n)/ˈdʒoʊk/

một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười

•

He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.

Nguồn: Miller, Helen Topping: Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson

laughdanh từ (n)/ˈlæf/

âm thanh của tiếng cười

•

White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jest

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "jest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • practical joke

    He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.

    Standish, Burt L.: Frank Merriwell in Europe; or, Working His Way Upward

  • cracking joke
  • capital joke
  • coarse joke
  • excellent joke
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jest

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jest" phân theo từng nét nghĩa (một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jest" ở nét nghĩa "một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười" (ngoài ra "joke" còn biểu thị: một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí).

“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jest" khi diễn đạt nét nghĩa: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.

Đồng nghĩa với "jest" ở nét nghĩa "một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười" (ngoài ra "laugh" còn biểu thị: âm thanh của tiếng cười).

“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””

Đồng nghĩa trực tiếp với "jest" khi diễn đạt nét nghĩa: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jest" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jest

12 câu trong kho sách →
He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.
Miller, Helen Topping: Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is much bitter truth in the jokes we read about the ice-cream girl.
Hartt, Irene W.: How to Get Married, Although a Woman; or, The Art of Pleasing Men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“We all know it’s a joke; we just wanted to have a little fun out of it.”
Nicholson, Meredith: Broken Barriers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Joked 'im, the mate did; chaffed 'im abaht some woman.
Bedford-Jones, H. (Henry): The Cruise of the Pelican, Nguyên văn tác phẩm
He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell in Europe; or, Working His Way Upward, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Such silly jokes!” commented Mrs. Bishop, otherwise Aunty, as the performance ended, and the rollicking crowd poured out of the tent.
Duggan, Janie Prichard: The little acrobat: a story of Italy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They related their adventures next day and carried the story back to their own country as a huge joke.
Tormay, Cécile: An outlaw's diary: revolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It sure is queer, though, that they should make a joke about the deacon’s loss.”
Barnum, Vance: Joe Strong, the boy wizard; or, The mysteries of magic exposed, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jest

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jest” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”

Nguồn: Miller, Helen Topping: Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson

“There is much bitter truth in the jokes we read about the ice-cream girl.”

Nguồn: Hartt, Irene W.: How to Get Married, Although a Woman; or, The Art of Pleasing Men

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jest”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “jest”

Dữ liệu từ nguyên: joke ↔ jest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jest” với tần suất cao:

1.825 lần trong kho sách
105 lần trong kho sách
224 lần trong kho sách
123 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jest”:

Đồng nghĩa:jokegaglaughjape

“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛst/; US /ˈdʒɛst/.

jest (danh từ): một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười

Định nghĩa tiếng Anh: A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

joke ↔ jest

Họ từ trong dữ liệu: joke: danh từ (n) · laugh: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.825 lần trong kho sách

practical joke

“He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm105 lần trong kho sách

cracking joke

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jest" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái224 lần trong kho sách

capital joke

Nét nghĩa mở rộng: tell a joke; speak humorously (hoạt động đặc trưng bởi sự hài hước tốt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jest

Hỏi đáp trọng tâm

jest nghĩa là gì (meaning & definition)?

jest (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɛst/) có nghĩa là một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "joke"). a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter

Từ jest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛst/; US /ˈdʒɛst/.

Từ jest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jest" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ jest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười - Nét nghĩa 2 [A2]: hoạt động đặc trưng bởi sự hài hước tốt - Nét nghĩa 3 [A2]: một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí - Nét nghĩa 4 [A2]: hành động một cách hài hước hoặc trêu chọc - Nét nghĩa 5 [A1]: tạo ra tiếng cười

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛst/; US /ˈdʒɛst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jest:

practical joke; cracking joke; capital joke; coarse joke; excellent joke

jest được dùng trong câu như thế nào?

He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke. (Helen Topping Miller, Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson. Nguồn: Project Gutenberg #65782.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jest, mã đối chiếu EV-4A2F16BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jest" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "joke, laugh".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

joke, laugh