jocularity
danh từ (n)
Jocularity có nghĩa là jocularity (danh từ) có nghĩa là một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí, một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí.
Định nghĩa Anh – Anh: Activity characterized by good humor.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.jocularitydanh từ (n)
Activity characterized by good humor.
Một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí.
- •
He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •practical joke1.825 lần trong kho sách
- •cracking joke105 lần trong kho sách
- •capital joke224 lần trong kho sách
- •coarse joke123 lần trong kho sách
- •excellent joke205 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): jocularity
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
joke ↔ jocularity
Mục từ "jocularity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "joke" (một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí).
Họ từ & Biến thể từ loại: jocularity
Họ từ của "jocularity" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: joke: danh từ (n).
một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười
He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.
Nguồn: Miller, Helen Topping: Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson
Cụm từ & Collocations: jocularity
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "jocularity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- practical joke
He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell in Europe; or, Working His Way Upward
- cracking joke
- capital joke
- coarse joke
- excellent joke
Đồng nghĩa & Sắc thái: jocularity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jocularity" phân theo từng nét nghĩa (một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "jocularity" ở nét nghĩa "một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí" (ngoài ra "joke" còn biểu thị: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).
“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”
Câu dẫn chứng văn học: jocularity
12 câu trong kho sách →He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.There is much bitter truth in the jokes we read about the ice-cream girl.“We all know it’s a joke; we just wanted to have a little fun out of it.”"Joked 'im, the mate did; chaffed 'im abaht some woman.He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.“Such silly jokes!” commented Mrs. Bishop, otherwise Aunty, as the performance ended, and the rollicking crowd poured out of the tent.They related their adventures next day and carried the story back to their own country as a huge joke.“It sure is queer, though, that they should make a joke about the deacon’s loss.”Đọc mở rộng theo CEFR: jocularity
Từ vựng bậcA2→“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”
Nguồn: Miller, Helen Topping: Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson
“There is much bitter truth in the jokes we read about the ice-cream girl.”
Nguồn: Hartt, Irene W.: How to Get Married, Although a Woman; or, The Art of Pleasing Men
Cấu trúc & Vận dụng: “jocularity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jocularity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “jocularity”
Dữ liệu từ nguyên: joke ↔ jocularity
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jocularity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jocularity” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “jocularity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
jocularity (danh từ): một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí
Định nghĩa tiếng Anh: Activity characterized by good humor.
joke ↔ jocularity
Họ từ trong dữ liệu: joke: danh từ (n)
practical joke
“He believed the boy had not yet come to realize that everything was in earnest, and was not a practical joke.”
cracking joke
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jocularity" trong câu.
capital joke
Mở rộng biên độ diễn đạt với "jocularity".
Ứng dụng & Mở rộng: “jocularity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “jocularity” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “jocularity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “jocularity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “jocularity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: jocularity
Hỏi đáp trọng tâmjocularity nghĩa là gì (meaning & definition)?
jocularity (danh từ) có nghĩa là một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "joke"). activity characterized by good humor
Từ jocularity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "jocularity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ jocularity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một hành động lố bịch hoặc kỳ cục được thực hiện để vui và giải trí (Ví dụ: “He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jocularity:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jocularity:
practical joke; cracking joke; capital joke; coarse joke; excellent joke
jocularity được dùng trong câu như thế nào?
He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke. (Helen Topping Miller, Her Christmas at the Hermitage: A Tale About Rachel and Andrew Jackson. Nguồn: Project Gutenberg #65782.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)