Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

laughed

danh từ (n)

A1
/ˈlæft//ˈlæft/

Laughed có nghĩa là âm thanh của tiếng cười (dạng biến thể ngữ pháp của "laugh").

Định nghĩa Anh - Anh: The sound of laughing.

Họ từ:laugh(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “âm thanh của tiếng cười”:laughedA1/laughA1/laughterB1/express joyA1/express mirthA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.laugheddanh từ (n)

    The sound of laughing.

    Âm thanh của tiếng cười.

    Đồng nghĩa (SYN):laugh/laughter
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.laughedđộng từ (v)

    Produce laughter.

    Một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.

    Đồng nghĩa (SYN):laugh/express joy/express mirth
    Trái nghĩa (OPP):cry
  3. 3.laugheddanh từ (n)

    A facial expression characteristic of a person laughing.

    Một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.

    Đồng nghĩa (SYN):laugh
  4. 4.laugheddanh từ (n)

    A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.

    Tạo ra tiếng cười.

    Đồng nghĩa (SYN):laugh/joke/gag/jest/jape
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): laughed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

laugh ↔ laughed

Mục từ "laughed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "laugh" (âm thanh của tiếng cười).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: laughed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "laughed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: laugh: danh từ (n).

laughdanh từ (n)/ˈlæf/

âm thanh của tiếng cười

•

White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: laughed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "laughed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • laugh heartily
  • laugh aloud
  • laugh outright
  • hearty laugh
  • loud laugh
  • merry laugh
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: laughed

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laughed" phân theo từng nét nghĩa (âm thanh của tiếng cười), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "laughed" ở nét nghĩa "âm thanh của tiếng cười" (ngoài ra "laugh" còn biểu thị: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).

“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””

Đồng nghĩa với "laughed" ở nét nghĩa "âm thanh của tiếng cười" (ngoài ra "laughter" còn biểu thị: hoạt động cười).

“Shouts of laughter echoed up the hill, mingled with mutual comments that lacked nothing of frankness.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "laughed" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.

Đồng nghĩa trực tiếp với "laughed" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.

Đồng nghĩa với "laughed" ở nét nghĩa "tạo ra tiếng cười" (ngoài ra "joke" còn biểu thị: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).

“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "laughed" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra tiếng cười.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: laughed

White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!”
Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.
Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
Some sang, some laughed, some danced, some bowed down, some read, some walked hither and thither, some leaped and some talked at random.
Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam
“Who,” demanded Sarah, when she had finished laughing, “was that extraordinary person?”
Berton, Pierre, Mme.: Sarah Bernhardt as I knew her, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One could guess this man took life smiling from the laugh in all his work, and his optimistic, large belief in his fellows.
Various: The Fly Leaf, No. 2, Vol. 1, January 1896 A Pamphlet Periodical of the New—the New Man, New Woman, New Ideas, Whimsies and Things, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Shall we always be youthful, and laughing and gay, Till the last dear companion drops smiling away?
Child, Lydia Maria, 1802-1880 [Editor]: Looking toward sunset, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her poise, her air of being caught-up admitted this; she laughed and looked over at Milton.
Bowen, Elizabeth: The Hotel, Nguyên văn tác phẩm
She began to laugh then, and to cry and sob, her shoulders shaking and her hands covering the wild expression of hysteria.
Packer, Vin: Spring fire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: laughed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “laughed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849

“There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.”

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “laughed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laughed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “laughed”

Dữ liệu từ nguyên: laugh ↔ laughed

Các biến thể thuộc họ từ “laughed”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “laughed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “laughed” với tần suất cao:

4.407 lần trong kho sách
3.006 lần trong kho sách
1.682 lần trong kho sách
1.671 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “laughed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “laughed”:

“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “laughed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæft/; US /ˈlæft/.

laughed (danh từ): âm thanh của tiếng cười

Định nghĩa tiếng Anh: The sound of laughing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

laugh ↔ laughed

Họ từ trong dữ liệu: laugh: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.407 lần trong kho sách

laugh heartily

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laughed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.006 lần trong kho sách

laugh aloud

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laughed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.682 lần trong kho sách

laugh outright

Nét nghĩa mở rộng: produce laughter (một nét mặt đặc trưng của một người đang cười)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“White _____ till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: laughed

White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!”

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Some sang, some _____, some danced, some bowed down, some read, some walked hither and thither, some leaped and some talked at random.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: laughed

Some sang, some laughed, some danced, some bowed down, some read, some walked hither and thither, some leaped and some talked at random.

Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “laughed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: laughed

Hỏi đáp trọng tâm

laughed nghĩa là gì (meaning & definition)?

laughed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæft/) có nghĩa là âm thanh của tiếng cười (dạng biến thể ngữ pháp của "laugh"). the sound of laughing

Từ laughed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæft/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæft/; US /ˈlæft/.

Từ laughed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "laughed" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ laughed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: âm thanh của tiếng cười - Nét nghĩa 2 [A1]: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười - Nét nghĩa 3 [A1]: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười - Nét nghĩa 4 [A1]: tạo ra tiếng cười

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laughed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæft/; US /ˈlæft/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ laughed:

laugh heartily; laugh aloud; laugh outright; hearty laugh; loud laugh

laughed được dùng trong câu như thế nào?

White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!” (Various, Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/laughed, mã đối chiếu EV-1FCA5496. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "laughed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "laugh".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

laugh